Tìm theo từ khóa "E"

Hiền Vân
105,401
- Hiền: Từ này thường được hiểu là hiền lành, dịu dàng, nhân hậu. Nó thể hiện tính cách của một người có tâm hồn thiện lương, dễ gần và thân thiện. - Vân: Từ này có nghĩa là mây. Mây thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng, thanh thoát, tự do và bay bổng. Ngoài ra, "Vân" cũng có thể biểu thị sự thanh khiết và vẻ đẹp tự nhiên. Khi kết hợp lại, tên "Hiền Vân" có thể được hiểu là "người hiền lành như mây", thể hiện sự nhẹ nhàng, dịu dàng và thanh thoát trong tính cách. Tên này thường được ưa chuộng vì sự thanh thoát và ý nghĩa tích cực mà nó mang lại.

Bò Viên
105,399

Tuyến
105,320

Tuệ Duyên
105,278
Tên đệm Tuệ: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tuệ" có nghĩa là trí thông minh, tài trí. Đệm "Tuệ" dùng để nói đến người có trí tuệ, có năng lực, tư duy, khôn lanh, mẫn tiệp. Cha mẹ mong con sẽ là đứa con tài giỏi, thông minh hơn người. Tên chính Duyên: Ý chỉ sự hài hoà của một số nét tế nhị đáng yêu tạo nên vẻ hấp dẫn tự nhiên của người con gái. Bên cạnh đó Duyên còn có nghĩa là duyên phận, kéo dài, dẫn dắt, sự kết nối.

Phương Huyền
105,270
- Phương: Trong tiếng Việt, "Phương" có thể hiểu là phương hướng, phương pháp, hoặc có thể liên quan đến hương thơm. Nó thể hiện sự chỉ dẫn, sự sáng tạo và sự tươi mới. - Huyền: Từ "Huyền" thường mang nghĩa là huyền bí, sâu sắc, hoặc có thể liên quan đến vẻ đẹp, sự thanh thoát. Nó cũng có thể gợi lên sự bí ẩn và thu hút.

Chén
105,257
Tên một vật dụng trong gia đình

Gia Tuệ
105,224
Gia Tuệ: Con là cô gái có trí tuệ hơn người, thông minh, sáng suốt.

Thanh Hiệp
105,209
1. Ý nghĩa của từng từ: - "Thanh": thường được hiểu là trong sạch, thuần khiết, hoặc có thể liên quan đến màu xanh, biểu thị sự tươi mát, trẻ trung. - "Hiệp": có thể mang nghĩa là hợp tác, đoàn kết, hoặc thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường. 2. Ý nghĩa tổng thể: Khi kết hợp lại, "Thanh Hiệp" có thể hiểu là người có phẩm chất trong sạch, thuần khiết và có tinh thần hợp tác, đoàn kết. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của một người có tính cách mạnh mẽ, nhưng vẫn giữ được sự dịu dàng và thanh thoát.

Thục Viên
105,132
Tên đệm Thục: Theo nghĩa gốc Hán, "Thục" có nghĩa là thành thạo, thuần thục, nói về những thứ đã quen thuộc, nói về sự tinh tường, tỉ mỉ. Đệm "Thục" là cái đệm khá giản dị được đặt cho các bé gái nhằm mong ước con có được tính kiên cường, chăm chỉ, tinh tế, làm gì cũng. Tên chính Viên: "Viên" theo nghĩa Hán Việt là tròn vẹn, diễn nghĩa ý viên mãn, đầy đặn, điều hòa hợp tốt đẹp.

Thiều Trang
105,127
Thiều: "Thiều" gợi lên vẻ đẹp rực rỡ, tươi sáng như ánh ban mai hoặc ánh nắng đầu ngày. Nó mang ý nghĩa về sự khởi đầu mới, tràn đầy năng lượng và sức sống. "Thiều" cũng có thể liên tưởng đến những điều tốt đẹp, quý giá và đáng trân trọng. Trang: "Trang" mang ý nghĩa về vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng và nhẹ nhàng. Nó thường được dùng để chỉ những người con gái có nhan sắc xinh đẹp, phẩm hạnh đoan trang. "Trang" còn có nghĩa là trang sức, tô điểm, làm đẹp thêm cho cuộc sống. Tổng kết: Tên "Thiều Trang" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp rực rỡ, tươi sáng và vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng. Nó mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, tràn đầy năng lượng sống, đồng thời có phẩm hạnh tốt đẹp và biết cách làm đẹp cho cuộc sống. Tên này thể hiện mong ước về một tương lai tươi sáng, rạng rỡ và hạnh phúc cho người mang tên.

Tìm thêm tên

hoặc