Tìm theo từ khóa "E"

Dế
55,112
Tên "Dế" trong tiếng Việt thường được liên kết với hình ảnh của loài côn trùng dế, một loài vật nhỏ bé, thường sống trong đất, nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng của chúng. Trong văn hóa Việt Nam, dế thường được xem là biểu tượng của sự kiên cường, bền bỉ và đôi khi còn gắn liền với các truyền thuyết hay câu chuyện dân gian.

Hoàng Kiều
55,054
"Kiều" mang ý nghĩa là người con gái xinh đẹp, có nhan sắc rung động lòng người nên thường được đặt cho con gái với mong muốn các bé gái khi lớn lên sẽ có được dung mạo xinh xắn, duyên dáng và tạo ấn tượng với mọi người. "Hoàng Kiều" con là người xinh đẹp giỏi gian duyên dáng cao sang.

Hiền Đức
55,043
Hiền là nhân cách tốt đẹp. Hiền Đức dùng để chỉ người có tâm đức tốt lành.

Winnie
54,973
Winnie: Con là người chiến thắng.

Ben
54,918
Ben: Trong tiếng Italy, bene (Ben) có nghĩa là tốt, giỏi. Việc đặt tên ở nhà này cho bé thể hiện mong muốn trẻ lớn lên trở thành một chàng trai giỏi giang.

Thái Kiên
54,891
Thái: Nghĩa gốc: Trong từ điển Hán Việt, "Thái" mang ý nghĩa lớn lao, sự vĩ đại, thường dùng để chỉ những điều to lớn, vượt trội về quy mô hoặc tầm vóc. Ý nghĩa khác: "Thái" còn gợi lên sự an bình, thái bình thịnh trị, một cuộc sống no ấm, hạnh phúc và không có chiến tranh. Kiên: Nghĩa gốc: "Kiên" thể hiện sự vững chắc, kiên định, mạnh mẽ, không dễ bị lay chuyển. Nó biểu thị ý chí sắt đá, sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng. Ý nghĩa khác: "Kiên" còn có nghĩa là bền bỉ, lâu dài, trường tồn, không bị phai mờ theo thời gian. Tổng kết: Tên "Thái Kiên" mang ý nghĩa về một người có tầm vóc lớn lao, có ý chí kiên định, mạnh mẽ để đạt được những thành công lớn trong cuộc sống. Tên này gửi gắm mong ước về một cuộc đời an bình, thịnh vượng, đồng thời thể hiện sự bền bỉ, kiên trì vượt qua mọi khó khăn để xây dựng một tương lai vững chắc.

Phương Huệ
54,881
"Phương" có nghĩa là hướng về phía mặt trời, tượng trưng cho điều tốt đẹp, sáng sủa, may mắn. "Huệ" có nghĩa là trí tuệ, khôn ngoan, sáng suốt. Tên "Phương Huệ" mang ý nghĩa là cô gái có vẻ đẹp sáng sủa, dịu dàng, mang lại may mắn, có trí tuệ và sự hiểu biết. Cha mẹ đặt tên này cho con gái với mong muốn con sẽ có một cuộc sống tốt đẹp, suôn sẻ, luôn được quý nhân phù trợ, có trí tuệ và sự hiểu biết để thành công trong cuộc sống.

Chloe
54,860
Ý nghĩa “nở hoa” hoặc “màu mỡ” trong tiếng Hy Lạp

Thiên Hy
54,852
Thiên có nghĩa là "trời", "cõi trời". Hy có nghĩa là "vui mừng, hạnh phúc". Tên Thiên Hy có thể được hiểu là "vui mừng, hạnh phúc từ trời ban". Cha mẹ đặt tên này cho con với mong muốn con sẽ là người luôn được may mắn, hạnh phúc, được trời ban cho những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Sea
54,837
Nghĩa là biển trong tiếng Anh

Tìm thêm tên

hoặc