Tìm theo từ khóa
"Ú"

Hữu Vượng
78,146
Hữu Vượng mang ý nghĩa to lớn, bố mẹ mong có cuộc sống giàu sang, phú quý
Hue Mai
78,145
Huệ: Trong tiếng Hán Việt, "Huệ" thường được dùng để chỉ hoa huệ, một loài hoa trắng muốt, thanh khiết, có hương thơm dịu dàng. Nó mang ý nghĩa về vẻ đẹp tinh khôi, trong sáng, thanh cao và phẩm chất tao nhã, dịu dàng. Ngoài ra, "Huệ" còn có thể gợi liên tưởng đến sự thông minh, trí tuệ và vẻ đẹp nội tâm sâu sắc. Mai: "Mai" là một loài hoa quen thuộc, biểu tượng cho mùa xuân, sự khởi đầu mới, sức sống mãnh liệt và niềm hy vọng. Hoa mai còn tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý và may mắn trong văn hóa phương Đông. "Mai" cũng có thể mang ý nghĩa về sự kiên cường, bền bỉ vượt qua khó khăn để khoe sắc rực rỡ. Tổng kết: Tên "Huệ Mai" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp thanh khiết, dịu dàng của hoa huệ và sức sống, may mắn của hoa mai. Nó mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, thông minh, tao nhã, có phẩm chất cao quý, đồng thời mang trong mình sức sống mãnh liệt, sự kiên cường và niềm hy vọng vào tương lai tươi sáng. Tên gọi này cũng thể hiện mong ước về một cuộc sống giàu sang, phú quý và tràn đầy may mắn.
Việt Huy
78,128
Mong muốn con có sự nghiệp vẻ vang huy hoàng ưu việt
Tử Đằng
78,104
Tên "Tử Đằng" thường được biết đến là tên của một loài cây có hoa, thuộc chi Wisteria trong họ Đậu (Fabaceae). Cây Tử Đằng nổi tiếng với những chùm hoa màu tím hoặc trắng, thường nở vào mùa xuân và mùa hè, mang lại vẻ đẹp rực rỡ cho cảnh quan. Về ý nghĩa, trong văn hóa Á Đông, Tử Đằng thường được liên kết với tình yêu và sự gắn bó. Nó cũng mang ý nghĩa về sự bền vững và trường tồn, vì cây có thể sống rất lâu và phát triển mạnh mẽ. Trong một số truyền thuyết, Tử Đằng còn được coi là biểu tượng của sự ngọt ngào và lãng mạn.
Lan Thương
78,089
"Lan" biểu tượng cho sự tinh khiết, thánh thiện, trong sáng. "Lan Thương" là chỉ người con gái thánh thiện, giàu tình yêu thương
Kim Luyến
78,086
"Kim" Mang ý nghĩa về sự quý giá, sang trọng, tượng trưng cho kim loại quý như vàng, bạc. "Luyến" Mang ý nghĩa về sự lưu luyến, nhung nhớ, gắn bó. Tên" Kim Luyến" thể hiện mong muốn về một người phụ nữ có cuộc sống sung túc, quý giá, đồng thời có một tình cảm đẹp, gắn bó và bền chặt.
Tú Ngọc
78,005
Tên "Tú Ngọc" trong tiếng Việt có thể được hiểu theo nghĩa từng phần. "Tú" thường mang ý nghĩa là "đẹp", "tuyệt vời", trong khi "Ngọc" có nghĩa là "ngọc" hay "đá quý", biểu trưng cho sự quý giá, quý báu. Khi kết hợp lại, "Tú Ngọc" có thể được hiểu là "ngọc quý đẹp", thể hiện sự quý giá và vẻ đẹp của người mang tên.
Sumi
78,001
Sumi: Những gì tinh túy nhất.
Tiểu Quỷ
78,000
Tên thân mật ở nhà cho bé, ý chỉ một em bé nghịch ngợm nhưng nhanh nhẹn, lanh lợi.
Tuyết Na
77,998
Tuyết: Ý nghĩa: Tuyết tượng trưng cho sự tinh khiết, trong trắng, vẻ đẹp thanh cao và thuần khiết. Nó còn gợi lên sự lạnh lùng, tĩnh lặng, nhưng cũng mang đến cảm giác tươi mới và tinh khôi. Liên tưởng: Tuyết thường gắn liền với mùa đông, mang đến hình ảnh của sự khởi đầu mới, sự tái sinh và vẻ đẹp tiềm ẩn dưới lớp băng giá. Na: Ý nghĩa: "Na" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào cách hiểu. Nó có thể liên quan đến sự duyên dáng, mềm mại, hoặc đơn giản là một âm tiết nhẹ nhàng, dễ thương. Liên tưởng: "Na" thường được dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân thiện và mang đến sự dịu dàng, nữ tính cho tên. Tổng kết: Tên "Tuyết Na" gợi lên hình ảnh một người con gái mang vẻ đẹp tinh khôi, thanh khiết như tuyết, đồng thời có nét duyên dáng, dịu dàng và dễ thương. Tên này mang ý nghĩa về sự thuần khiết, tươi mới và một vẻ đẹp tiềm ẩn, cần được khám phá.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái