Tìm theo từ khóa "O"

Soju
66,842
Soju (소주) là tên gọi của một loại đồ uống có cồn truyền thống của Hàn Quốc. Tên gọi này mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, có thể phân tích như sau: 소 (So): Trong tiếng Hàn, "소" (So) có nghĩa là "đốt", "đun" hoặc "chưng cất". Nó ám chỉ phương pháp sản xuất rượu Soju truyền thống, đó là quá trình chưng cất nguyên liệu thô. 주 (Ju): "주" (Ju) là từ Hán-Hàn, có nghĩa là "rượu". Từ này thường được sử dụng trong nhiều tên gọi các loại rượu khác của Hàn Quốc. Tổng kết: Như vậy, tên gọi "Soju" (소주) có thể được hiểu một cách đơn giản là "rượu được chưng cất". Tên gọi này phản ánh quy trình sản xuất đặc trưng của Soju, đồng thời nhấn mạnh bản chất của nó như một loại đồ uống có cồn.

Ngọc Phát
66,826
Tên "Ngọc Phát" trong tiếng Việt có thể được phân tích theo từng phần: 1. Ngọc: Trong tiếng Việt, "Ngọc" thường được hiểu là ngọc ngà, đá quý, biểu trưng cho vẻ đẹp, sự quý giá và sang trọng. Tên này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quý báu và giá trị. 2. Phát: Từ "Phát" có thể có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh đặt tên, nó thường được hiểu là sự phát triển, thịnh vượng, hoặc mang lại sự thành công. Tên này có thể mang ý nghĩa về sự tiến bộ và thành công trong cuộc sống. Kết hợp lại, tên "Ngọc Phát" có thể được hiểu là "sự phát triển quý giá" hoặc "thành công quý báu". Đây là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, thể hiện mong muốn về một cuộc sống thành công và quý giá.

Đức Hoà
66,808
- "Đức" thường mang ý nghĩa về phẩm hạnh, đạo đức, lòng tốt, hay những đức tính tốt đẹp mà một người có thể sở hữu. Tên này thường biểu thị sự mong muốn con cái sẽ trở thành người có đạo đức, sống tốt và được mọi người kính trọng. - "Hoà" thường mang ý nghĩa về sự hòa hợp, bình yên, cân bằng và sự đồng thuận. Nó có thể biểu thị mong muốn về một cuộc sống hài hòa, yên bình và mối quan hệ tốt đẹp với mọi người xung quanh. Kết hợp lại, "Đức Hoà" có thể hiểu là mong muốn về một người có phẩm hạnh tốt và sống hòa thuận, bình yên với mọi người.

Leon
66,802
Leon/Leonard: Sư tử dũng mãnh.

Thục Oanh
66,778
"Thục" nghĩa là hiền lành. "Thục Oanh" chỉ người con gái có đạo đức tốt, thùy mị hiền lành, đáng yêu

Xoài Ngọc
66,765

Guo
66,739
Tên "Guo" (郭) trong tiếng Trung Quốc mang ý nghĩa sâu sắc, liên quan đến cả lịch sử và địa lý. Chữ "Guo" (郭) có thể được hiểu là "tường thành bên ngoài" hoặc "ngoại thành". Nó thường được dùng để chỉ những bức tường bao quanh thành phố hoặc khu vực bảo vệ bên ngoài thành lũy chính. Về mặt lịch sử, chữ "Guo" (郭) còn liên quan đến các quốc gia nhỏ hoặc lãnh thổ chư hầu thời xưa. Những "Guo" này thường nằm xung quanh các quốc gia lớn mạnh hơn và có nhiệm vụ bảo vệ, che chở cho trung tâm quyền lực. Tóm lại, tên "Guo" (郭) mang ý nghĩa về sự bảo vệ, che chở, đồng thời gợi nhớ đến những vùng đất có vai trò quan trọng trong việc phòng thủ và bảo vệ lãnh thổ. Nó thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường và tinh thần trách nhiệm.

Lương Nga
66,733
1. Lương: Trong tiếng Việt, "Lương" thường mang ý nghĩa tốt đẹp, liên quan đến sự lương thiện, tốt bụng. Ngoài ra, "Lương" cũng có thể ám chỉ đến sự cân bằng, hài hòa. 2. Nga: Tên "Nga" thường được hiểu là người con gái xinh đẹp, dịu dàng. Trong văn hóa Việt Nam, "Nga" cũng có thể gợi nhớ đến hình ảnh của những người phụ nữ thanh lịch và duyên dáng. Khi kết hợp lại, tên "Lương Nga" có thể được hiểu là "người con gái lương thiện, xinh đẹp" hoặc "người phụ nữ tốt bụng và dịu dàng".

Thanh Hoài
66,723
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Tên "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người.

Tấn Khôi
66,718
Tên đệm Tấn: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến. Người đệm "Tấn" thường là người thân thiện, hòa đồng, quan tâm tới người khác, vừa là người có tiền đồ, sự nghiệp. Tên chính Khôi: Tên "Khôi" cũng như tên "Khoa" thường dùng để chỉ những người tài năng bậc nhất, là người giỏi đứng đầu trong số những người giỏi. Theo tiếng Hán - Việt, "Khôi" còn có nghĩa là một thứ đá đẹp, quý giá. Nghĩa của "Khôi" trong tên gọi thường để chỉ những người xinh đẹp, vẻ ngoài tuấn tú, oai vệ, phẩm chất thông minh, sáng dạ, là người có tài & thi cử đỗ đạt, thành danh.

Tìm thêm tên

hoặc