Tìm theo từ khóa "Hũ"

Sehun
102,671
Tên "Sehun" là một tên Hàn Quốc, thường được sử dụng cho nam giới. Ý nghĩa của tên này có thể khác nhau tùy thuộc vào cách viết bằng chữ Hán (Hanja). Trong trường hợp của Oh Sehun, thành viên nhóm nhạc EXO, tên "Sehun" có thể được viết bằng các ký tự Hanja mang ý nghĩa khác nhau. Thông thường, tên Hàn Quốc được chọn dựa trên các ký tự Hanja có ý nghĩa tốt đẹp hoặc mang lại may mắn cho người mang tên đó.

Huyền My
102,646
Đệm Huyền: Huyền bí, huyền diệu, ảo diệu, sâu xa. Tên chính My: Chỗ nước có nhiều cây cỏ mọc

Y Phụng
102,501
"Y" trong tên có nghĩa là "vẻ đẹp", "thanh nhã", "yêu kiều". Chữ "Phụng" là loài chim quý, là biểu tượng của vẻ đẹp, sự cao quý và quyền lực trong văn hóa phương Đông. Tên "Y Phụng" thể hiện mong muốn của cha mẹ dành cho con gái của mình là có một vẻ đẹp hoàn mỹ, duyên dáng, thanh nhã, cao quý, và thành công trong cuộc sống. Tên Y Phụng cũng có thể được hiểu theo một cách khác là "người con gái được chim phượng hoàng che chở, bảo vệ". Điều này thể hiện mong muốn của cha mẹ dành cho con gái của mình là luôn được bình an, may mắn và thành công trong cuộc sống.

Thu Thuyền
102,335
Tên "Thu Thuyền" mang ý nghĩa gợi hình ảnh một con thuyền vào mùa thu, với sự kết hợp của hai yếu tố chính: Thu: Đại diện cho mùa thu, một mùa trong năm thường gắn liền với sự thay đổi, sự thu hoạch, sự chín muồi và vẻ đẹp lãng mạn. Mùa thu cũng tượng trưng cho sự yên bình, tĩnh lặng sau những ngày hè sôi động. Thuyền: Biểu tượng cho sự tự do, phiêu lưu, khám phá và hành trình. Thuyền có thể vượt qua những con sóng, những vùng biển để đến những chân trời mới. Thuyền cũng mang ý nghĩa của sự chở che, nơi trú ẩn an toàn. Tổng kết: Tên "Thu Thuyền" có thể được hiểu là một con thuyền neo đậu hoặc hoạt động trong mùa thu. Nó gợi lên một hình ảnh đẹp và lãng mạn về một cuộc sống yên bình, tự do, và có những trải nghiệm sâu sắc. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về một người có tâm hồn nghệ sĩ, yêu thích sự tự do, và tìm kiếm vẻ đẹp trong những điều giản dị của cuộc sống.

Hữu Sinh
102,272
Tên đệm Hữu Hữu theo tiếng Hán Việt có nghĩa là bên phải, hàm ý nói lẻ phải sự thẳng ngay. Ngoài ra hữu còn có nghĩa là sự thân thiện, hữu ích hữu dụng nói về con người có tài năng giỏi giang. Tên chính Sinh Tên Sinh có nghĩa là sinh ra, xuất hiện. Tên Sinh cũng có thể hiểu là sự sinh sôi, nảy nở, phát triển. Vì vậy, tên Sinh thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ luôn khỏe mạnh, phát triển tốt và có tương lai tươi sáng.

Quang Hưng
102,157
Mong muốn cuộc sống của con luôn hưng thịnh và gìn giữ được cuộc sống sung túc bền vững, soi sáng con đường của con sau này

Thụy Vân
102,153
Tên "Thụy Vân" thể hiện sự cao sang, quý phái của chủ nhân và nói lên mong muốn con sẽ xinh đẹp, sung túc, vinh hoa.

Chí Hưởng
102,150
1. Chí: Từ này thường mang nghĩa là "ý chí", "khát vọng", hoặc "mục đích". Nó thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực trong cuộc sống. 2. Hưởng: Từ này thường có nghĩa là "nhận", "thụ hưởng", hoặc "được". Nó có thể liên quan đến việc nhận được điều tốt đẹp, sự hưởng thụ từ những nỗ lực của bản thân hoặc từ cuộc sống.

Hùng Phong
102,148
Là người mạnh mẽ, hùng dũng, oai phong, lẫm liệt

Huệ
102,130
“Huệ” là trí tuệ, ý chỉ thông minh sáng suốt, ngoài ra còn có nghĩa là lòng thương, lòng nhân ái.

Tìm thêm tên

hoặc