Tìm theo từ khóa
"T"

Nguyệt Hoàng
70,671
Tên Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Tên "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên đệm Nguyệt Con mang nét đẹp thanh cao của vầng trăng sáng, khi tròn khi khuyết nhưng vẫn quyến rũ bí ẩn.
Trangtrang
70,610
Tên "Trang" trong tiếng Việt thường gợi lên sự thanh khiết, trong sáng và vẻ đẹp trang nhã. Nó có thể xuất phát từ các từ Hán Việt như "trang" (莊) mang nghĩa trang trọng, nghiêm túc, hoặc liên tưởng đến "trắng" biểu thị sự tinh khôi, không tì vết. Tên này thường được đặt cho nữ giới với mong muốn con gái có dung mạo đoan trang và tâm hồn thuần khiết. Việc lặp lại thành "Trangtrang" tạo nên một sắc thái đặc biệt, mang tính thân mật và trìu mến. Trong văn hóa Việt, việc lặp tên thường dùng để gọi yêu, làm cho tên nghe mềm mại, gần gũi và đáng yêu hơn. Nó nhấn mạnh các phẩm chất vốn có của "Trang" theo một cách nhẹ nhàng, dịu dàng. Nguồn gốc của tên "Trang" là từ ngữ Hán Việt, phổ biến trong hệ thống tên gọi truyền thống của người Việt. Dù "Trang" là một tên rất thông dụng, hình thức "Trangtrang" lại ít được dùng làm tên chính thức mà thường là biệt danh hoặc cách gọi thân mật trong gia đình. Tuy nhiên, nếu được chọn làm tên khai sinh, nó thể hiện sự độc đáo và mong muốn tạo ra một âm điệu riêng biệt, đầy tình cảm. Biểu tượng của "Trangtrang" là sự kết hợp giữa vẻ đẹp thanh lịch, sự tinh khôi và nét đáng yêu, gần gũi. Người mang tên này thường được hình dung là có tính cách hiền hòa, duyên dáng và mang lại cảm giác ấm áp cho những người xung quanh. Tên gọi này toát lên một sự duyên dáng đặc biệt, vừa cổ điển vừa có nét hiện đại, mềm mại.
Tuyết Vân
70,579
"Tuyết Vân" là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết
Thinh
70,578
1. Sự bình yên: Trong một số ngữ cảnh, "Thinh" có thể được hiểu là sự yên tĩnh, thanh bình, thể hiện một tâm hồn nhẹ nhàng, không ồn ào. 2. Sự phát triển: Tên "Thinh" cũng có thể mang ý nghĩa về sự thịnh vượng, phát triển, thành công trong cuộc sống. 3. Sự thông minh, khéo léo: Nếu "Thinh" được dùng như một biệt danh, nó có thể ám chỉ đến một người có khả năng, trí tuệ hoặc sự khéo léo trong công việc hoặc giao tiếp.
Táo Vàng
70,575
Tên một loại táo của Nhật Bản
Minh Thư
70,558
"Minh" là anh minh. Tên mang ý nghĩa là người con gái trong sáng, chân thành, không gian dối, con người của sự chính nghĩa.
Thái Nguyên
70,546
Thái (太) ở đây có nghĩa là to lớn hay rộng rãi, Nguyên (原) có nghĩa là cánh đồng hoặc chỗ đất rộng và bằng phẳng.
Hoàng Tất Bình
70,536
Tên "Tất Bình" mong con sau này có tất cả và sẽ luôn bình an
Hoa Tiên
70,468
Hoa là sự kết tinh đẹp đẽ của trời đất, hoa mang đến sự sinh động & tô điểm sắc màu cho cuộc sống. Mỗi loài hoa thường mang một ý nghĩa khác nhau tượng trưng cho những tính cách, phẩm chất khác nhau của con người, nhưng nhìn chung hoa là biểu tượng dành cho phái đẹp. Tên "Hoa Tiên" thường được đặt cho nữ, chỉ những người con gái có dung mạo xinh đẹp, thu hút, luôn gặp phúc, tài lộc, phú quý
Thơ Thơ
70,442
Tên "Thơ Thơ" trong tiếng Việt thường được hiểu là một cái tên mang tính nghệ thuật, có thể gợi lên hình ảnh của sự dịu dàng, tinh tế và lãng mạn, liên quan đến thơ ca và cảm xúc.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái