Tìm theo từ khóa
"Ăn"

Toàn Phát
61,951
Ý nghĩa từ ngữ: - "Toàn" có thể hiểu là "toàn bộ", "hoàn thiện" hoặc "toàn vẹn". - "Phát" thường có nghĩa là "phát triển", "phát đạt" hoặc "thành công". Kết hợp lại, "Toàn Phát" có thể được hiểu là "phát triển toàn diện" hoặc "thành công trọn vẹn". Đây là một tên có ý nghĩa tích cực, thể hiện ước vọng về sự thành công và phát triển trong cuộc sống.
Ngọc Trang
61,946
Ngọc Trang là tên con gái mang ý nghĩa con sẽ là viên trang sức quý giá, điểm tô cho đời. Tên Ngọc Trang cũng thể hiện ước mong của bố mẹ lớn lên con sẽ luôn tỏa sáng, được nâng niu, trân trọng.
Minh Ân
61,934
"Minh" có nghĩa là chiếu sáng, sáng rực rỡ, sáng chói. "Ân" là ơn nghĩa, tình nghĩa, tình cảm, chỉ người có ơn đức, người có công. "Ân" cũng có nghĩa là to lớn, thịnh vượng, đầy đủ, đông đúc và phong phú, sâu sắc và nồng hậu. "Minh Ân" ngụ ý rằng con sẽ sẵn sàng cống hiến cho đời tất cả những gì mình có, sức lực và trí tuệ, với một tinh thần sâu sắc và trái tim nồng hậu
Kim Vàng
61,877
Trong tiếng Hán, "Kim" (金) có nghĩa là "vàng", tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý, sung túc và may mắn. "Vàng" Mang ý nghĩa trực tiếp về màu vàng, tượng trưng cho sự giàu sang, quý phái, quyền lực và đẳng cấp. Tên "Kim Vàng" thể hiện mong muốn con người có cuộc sống sung túc, giàu sang, phú quý. Thể hiện mong muốn con người có sức khỏe dẻo dai, mạnh mẽ, kiên cường như kim loại. Ngoài ra, tên "Kim Vàng" còn thể hiện mong muốn con người có trí tuệ sáng suốt, thông minh, nhạy bén.
Thanh Mi
61,865
"Thanh" thường mang ý nghĩa liên quan đến sự trong sạch, thanh khiết, hoặc màu xanh, trong khi "Mi" có thể được hiểu là một từ chỉ sự xinh đẹp, dịu dàng hoặc có thể là một phần của từ chỉ sự duyên dáng. Khi kết hợp lại, "Thanh Mi" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự xinh đẹp và trong sạch, thể hiện sự thuần khiết và duyên dáng của người mang tên.
Quế Trân
61,788
Trân là trân châu, sự trân quý, Quế là một hương thơm, hương liệu quý
Vivian
61,785
Vivian: Cô gái hoạt bát
Minh Sang
61,764
Trong tiếng Hán Việt, bên cạnh nghĩa là ánh sáng, sự thông minh tài trí được ưa dùng khi đặt tên, Minh còn có nghĩa chỉ các loại cây mới nhú mầm, hoặc sự vật mới bắt đầu xảy ra (bình minh) thể hiện sự khởi tạo những điều tốt đẹp. Tên Minh Sang được đặt ngụ ý mong muốn con có được trí tuệ sáng suốt, cuộc sống giàu sang, vinh hoa, phú quý.
Tana
61,697
1. Nguồn gốc châu Phi: Ở một số ngôn ngữ châu Phi, "Tana" có thể mang ý nghĩa liên quan đến thiên nhiên hoặc địa danh. Ví dụ, hồ Tana là một hồ nổi tiếng ở Ethiopia. 2. Nguồn gốc Nhật Bản: Trong tiếng Nhật, "Tana" có thể có nghĩa là "kệ" hoặc "giá đỡ". 3. Nguồn gốc Polynesia: Ở một số ngôn ngữ Polynesia, "Tana" có thể có nghĩa là "ánh sáng" hoặc "rực rỡ". 4. Nguồn gốc Scandinavia: Trong một số ngữ cảnh Bắc Âu, "Tana" có thể là một tên gọi ngắn gọn của "Tatiana".
Thân
61,690
Theo nghĩa Hán Việt, chữ "thân" có nghĩa là thân thiết, gần gũi, gắn bó. Tên "Thân" thể hiện mong ước của cha mẹ rằng con cái sẽ luôn được yêu thương, chăm sóc, gắn bó với gia đình và người thân. Ngoài ra, tên "Thân" cũng có thể được hiểu là thân thể, sức khỏe. Cha mẹ mong muốn con cái luôn khỏe mạnh, cường tráng, có một thân hình đẹp đẽ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái