Tìm theo từ khóa
"An"

Diana
63,932
Diana là tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng La-tinh và tiếng Hy Lạp, ám chỉ đến nữ thần La Mã Diana . Tên này được sử dụng ở Anglosphere vào những năm 1600 bởi các bậc cha mẹ có học thức cổ điển như một phiên bản tiếng Anh của phiên bản tiếng Pháp của tên Diane . Diana là nữ thần săn bắn của người La Mã.
Bảo Quân
63,914
Tên "Bảo Quân" được đặt với ý nghĩa con là báu vật quý giá đối với cha mẹ, mong con sẽ thông minh, tài trí, làm nên sự nghiệp. Theo nghĩa Hán - Việt "Quân" mang ý chỉ bản tính thông minh, đa tài, nhanh trí, số thanh nhàn, phú quý, dễ thành công, phát tài, phát lộc, danh lợi song toàn.
Doan Dao
63,841
Tên "Doan Dao" là một sự kết hợp tinh tế, mang đậm nét đẹp truyền thống và ý nghĩa sâu sắc. Chữ lót "Doan" (Đoan) trong Hán Việt gợi lên hình ảnh của sự đoan trang, đoan chính, thể hiện phẩm hạnh cao quý và cốt cách thanh lịch. Đây là lời gửi gắm mong con sẽ là người có dung mạo và tâm hồn ngay thẳng, chuẩn mực, luôn giữ gìn sự trang nhã và mực thước trong mọi hành xử. Tiếp đến, tên chính "Dao" (Đào) lại mở ra một thế giới của vẻ đẹp tươi tắn và sức sống tràn đầy. "Đào" là loài hoa biểu tượng cho mùa xuân, cho sự khởi đầu mới mẻ, mang theo sắc hồng rực rỡ và hương thơm dịu dàng. Cái tên này gợi nhắc đến vẻ đẹp thanh tú, sự duyên dáng và nét tươi trẻ vĩnh cửu, như những cánh hoa đào e ấp khoe sắc mỗi độ xuân về. Khi kết hợp lại, "Doan Dao" vẽ nên một bức tranh về người con gái vừa có vẻ ngoài dịu dàng, thanh thoát, vừa sở hữu nội tâm kiên định, đoan chính. Đó là sự hòa quyện giữa nét đẹp ngoại hình rạng rỡ và phẩm chất đạo đức cao đẹp, tạo nên một khí chất vừa thanh cao vừa gần gũi, cuốn hút. Cái tên này tựa như một đóa đào không chỉ đẹp mà còn mang trong mình sự trang trọng, tinh tế. Qua "Doan Dao", cha mẹ ấp ủ kỳ vọng con sẽ lớn lên thành một người phụ nữ hoàn mỹ, luôn giữ được sự trong sáng, thuần khiết của tâm hồn và vẻ đẹp rạng ngời của tuổi trẻ. Đồng thời, con cũng sẽ là người có nhân cách vững vàng, sống ngay thẳng, đoan chính, mang lại niềm vui và sự an lành cho những người xung quanh. Đây là lời chúc phúc cho một cuộc đời an yên, tràn đầy vẻ đẹp và phẩm hạnh.
Bình Khang
63,820
Tên đệm Bình "Bình" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là công bằng, ngang nhau không thiên lệch, công chính. Đệm "Bình" thường để chỉ người có cốt cách, biết phân định rạch ròi, tính khí ôn hòa, biết điều phối công việc, thái độ trước cuộc sống luôn bình tĩnh an định. Ngoài ra, "Bình" còn có nghĩa là sự êm thấm, cảm giác thư thái hay chỉ về hòa khí, vận hạn. Tên chính Khang Theo tiếng Hán - Việt, "Khang" được dùng để chỉ sự yên ổn, an bình hoặc được dùng khi nói đến sự giàu có, đủ đầy. Tóm lại tên "Khang" thường mang hàm ý tốt đẹp, chỉ người khỏe mạnh, phú quý & mong ước cuộc sống bình an.
Thành Điệp
63,817
Thành: Nghĩa gốc: "Thành" thường chỉ thành trì, thành lũy, mang ý nghĩa về sự bảo vệ, vững chắc, kiên cố. Ý nghĩa mở rộng: Thể hiện sự thành công, đạt được mục tiêu, hoàn thành một việc gì đó một cách trọn vẹn. "Thành" còn gợi ý về sự trưởng thành, chín chắn trong suy nghĩ và hành động. Điệp: Nghĩa gốc: "Điệp" có nghĩa là lặp lại, trùng điệp, nhiều lần. Nó gợi hình ảnh về sự liên tục, không ngừng nghỉ. Ý nghĩa mở rộng: Thường được hiểu là vẻ đẹp nhiều lớp, sự duyên dáng, mềm mại như cánh bướm (cũng gọi là "điệp"). "Điệp" còn mang ý nghĩa về sự nhẹ nhàng, thanh thoát. Tên "Thành Điệp" là sự kết hợp giữa sự vững chãi, thành công và vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng. Nó có thể mang ý nghĩa về một người có ý chí kiên cường, luôn nỗ lực để đạt được thành công, đồng thời sở hữu một tâm hồn nhạy cảm, tinh tế và một vẻ đẹp thanh thoát. Tên này cũng có thể gợi ý về một cuộc sống hài hòa, cân bằng giữa sự nghiệp và tâm hồn.
Manuel
63,816
Tên "Manuel" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha, là một dạng viết tắt của tên "Emmanuel", có nghĩa là "Thiên Chúa ở cùng chúng ta". Tên này thường được sử dụng trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Theo từ điển tên gọi của Behind the Name, "Emmanuel" có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "Immanuel", có nghĩa là "Thiên Chúa ở với chúng ta". Tên này có liên quan đến các truyền thuyết tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, nơi nó được sử dụng để chỉ đến sự xuất hiện của Chúa Jesus.
Thùy Lành
63,797
- Thùy: Từ này thường liên quan đến sự dịu dàng, thanh tao, và có thể biểu thị cho sự mềm mại, nữ tính. Trong văn hóa Việt Nam, "thùy" thường được dùng để chỉ những người con gái có tính cách hiền hòa, dịu dàng. - Lành: Từ này mang ý nghĩa tốt đẹp, an lành, bình yên. Nó thể hiện sự trong sáng, tốt bụng và có thể liên quan đến sự may mắn, hạnh phúc. Khi kết hợp lại, "Thùy Lành" có thể hiểu là một người con gái dịu dàng, hiền hòa, và mang lại sự bình yên cho người khác.
Mai Oanh
63,795
Đang cập nhật ý nghĩa...
Lương Ánh
63,794
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hoảng Đăng
63,779
- "Hoảng" thường không phải là một tên phổ biến trong tiếng Việt, và nó có thể gợi lên ý nghĩa của sự hoảng hốt hoặc lo lắng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của một cái tên, nó có thể mang một ý nghĩa khác tùy theo cách hiểu của gia đình hoặc vùng miền. - "Đăng" thường có nghĩa là "ngọn đèn" hoặc "ánh sáng", biểu trưng cho sự soi sáng, dẫn đường hoặc trí tuệ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái