Tìm theo từ khóa "O"

Bích Hòa
107,249
Tên đệm Bích: Trong tiếng Việt, "Bích" có nghĩa là xanh biếc. Trong tiếng Hán, Bích có thể được viết là "碧" hoặc "璧". Cả hai chữ đều có nghĩa là xanh biếc. Tuy nhiên, chữ "碧" thường được dùng để chỉ màu xanh của thiên nhiên. Chữ "璧" thường được dùng để chỉ màu xanh của ngọc bích, một loại đá quý quý hiếm. Đệm "Bích" có ý nghĩa con là một viên ngọc quý, là báu vật của gia đình. Mong muốn con lớn lên có dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, phẩm chất cao quý, thanh tao, là người tài càng mài dũa càng rèn luyện sẽ càng tỏa sáng. Tên chính Hòa: "Hòa" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là êm ấm, yên ổn chỉ sự thuận hợp. Tên "Hòa" thường để chỉ về đức tính con người, hiền lành, thái độ từ tốn, mềm mỏng, ngôn ngữ nhỏ nhẹ, ôn hòa.

Bơ Thúi
107,211
"Bơ" có thể liên quan đến trái bơ, một loại trái cây phổ biến và được yêu thích. "Thúi" có thể mang nghĩa là không còn tươi ngon, có mùi không dễ chịu. Khi kết hợp lại, "Bơ Thúi" có thể được dùng để chỉ một người có tính cách vui vẻ, hài hước, nhưng cũng có thể hơi "lập dị" hoặc không theo chuẩn mực thông thường.

Moni
107,159

Yến Loan
107,158
"Yến" là ý chỉ con chim Hoàng Yến, là loại chim quý, sống ở các vách núi đá trên biển. Tên Yến Loan mong con sẽ người thanh tú đa tài, xinh đẹp và ngay thẳng

Đỗ Trinh
107,157
Đỗ Trinh là một cái tên thuần Việt, mang ý nghĩa sâu sắc về dòng dõi và phẩm chất cá nhân. Tên này thường được đặt cho nữ giới, thể hiện mong muốn của gia đình về một người con gái có đức hạnh và sự kiên định. Thành phần Họ: Đỗ Đỗ là một trong những dòng họ lớn và lâu đời nhất tại Việt Nam. Họ này gắn liền với truyền thống văn hóa, lịch sử và học thuật. Việc mang họ Đỗ không chỉ đơn thuần là xác định danh tính mà còn là sự tiếp nối của một gia tộc có nền tảng vững chắc. Họ Đỗ thường gợi lên hình ảnh về sự uy tín, sự bền bỉ và khả năng đóng góp cho xã hội. Thành phần Tên Đệm (nếu có): Không có tên đệm rõ ràng trong cấu trúc Đỗ Trinh. Trong cấu trúc tên này, Trinh đóng vai trò là tên chính, mang ý nghĩa cốt lõi. Thành phần Tên Chính: Trinh Trinh là một từ Hán Việt mang nhiều tầng nghĩa tích cực, chủ yếu liên quan đến phẩm hạnh và tính cách. Nghĩa phổ biến nhất của Trinh là sự trinh bạch, sự trong sạch, không bị vấy bẩn. Nó biểu thị sự thuần khiết về mặt tâm hồn và đạo đức. Ngoài ra, Trinh còn có nghĩa là sự kiên trinh, sự bền vững, không thay đổi. Điều này thể hiện tính cách mạnh mẽ, sự kiên định trong lời nói và hành động, khả năng giữ vững lập trường và nguyên tắc sống dù gặp khó khăn. Trinh cũng có thể được hiểu là sự ngay thẳng, chính trực. Tổng kết ý nghĩa Tên Đỗ Trinh Tên Đỗ Trinh mang ý nghĩa tổng hòa về dòng dõi cao quý và phẩm chất cá nhân hoàn hảo. Người mang tên này được kỳ vọng là người con gái thuộc dòng họ Đỗ, có cuộc sống trong sạch, tâm hồn thuần khiết và ý chí kiên định. Đây là một cái tên đẹp, thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con gái vừa có đức, vừa có tài, luôn giữ vững sự chính trực và phẩm giá của mình trong mọi hoàn cảnh.

Noo
107,100

Duy Phương
107,098
- "Duy" thường có nghĩa là "duy nhất", "độc nhất" hoặc "chỉ có", thể hiện sự đặc biệt và duy nhất. - "Phương" có thể mang nhiều ý nghĩa như "phương hướng", "phương pháp", hoặc "hương thơm". Ngoài ra, "Phương" cũng có thể được hiểu là "đẹp" hoặc "thơm tho" trong một số ngữ cảnh.

Xuân Thảo
107,071
"Xuân" là mùa xuân, mùa của sự hạnh phúc, vui tươi. Cha mẹ mong con luôn xinh đẹp, hạnh phúc và tràn trề sức sống

Toni
107,067
Tên "Toni" thường được coi là một dạng rút gọn hoặc biệt danh của tên "Antonio" hoặc "Antonia", có nguồn gốc từ tiếng Latin. Trong nhiều nền văn hóa, tên này có thể mang ý nghĩa "người đáng giá" hoặc "người không thể bị đánh bại".

Hy Sơri
107,017
"Hy Sơri" là một cái tên mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, đáng yêu, tràn đầy hy vọng và niềm vui trong cuộc sống. Tên này vừa có nét truyền thống, vừa mang hơi thở hiện đại, độc đáo. Nó thể hiện mong ước về một tương lai tươi sáng, hạnh phúc và thành công cho người mang tên này.

Tìm thêm tên

hoặc