Tìm theo từ khóa
"Dã"

Chế Đại
77,934
Tên Đại có nghĩa là to lớn, vững chắc. Chàng trai sở hữu cái tên này thường trưởng thành, chín chắn trong suy nghĩ, sống độc lập, nghiêm túc và biết bảo vệ, che chở cho người khác. Ngoài ra, tên Đại còn hàm ý chỉ đứa bé có tấm lòng bao la, rộng lượng, làm việc luôn quang minh chính đại.
Xuân Danh
77,903
Tên đệm Xuân: Theo tiếng Hán - Việt, "Xuân" có nghĩa là mùa xuân. Mùa xuân là mùa khởi đầu của một năm mới, là mùa của cây cối đâm chồi nảy lộc, của trăm hoa đua nở, của chim chóc hót líu lo. Đặt đệm "Xuân" cho con với mong muốn con sẽ có cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy sức sống, luôn vui vẻ, hạnh phúc. Ngoài ra, đệm Xuân cũng có nghĩa là "sự khởi đầu", "sự đổi mới với mong muốn con sẽ là người có tinh thần khởi nghiệp, luôn đổi mới, sáng tạo trong cuộc sống. Tên chính Danh: Theo nghĩa Hán-Việt, chữ "Danh" có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, địa vị, phẩm hạnh. Tên "Danh" thường được đặt với mong muốn con sẽ có một tương lai tươi sáng, được nhiều người biết đến và yêu mến. Ngoài ra, chữ "Danh" còn có nghĩa là danh dự, phẩm giá. Tên "Danh" cũng được đặt với mong muốn con sẽ là một người có phẩm chất tốt đẹp, sống có đạo đức và danh dự.
Quang Đạo
77,624
Tên đệm Quang Trong tiếng Hán Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. Nó là một từ mang ý nghĩa tích cực, biểu tượng cho sự tươi sáng, hy vọng, niềm tin. Quang có thể được dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên của mặt trời, mặt trăng, các vì sao, hoặc ánh sáng nhân tạo của đèn, lửa,... Ngoài ra, quang còn có thể được dùng để chỉ sự sáng sủa, rõ ràng, không bị che khuất. Tên chính Đạo Theo nghĩa Hán Việt, "Đạo" nghĩa là con đường, là hướng đi, chỉ lối cho con người đi đúng hướng. Tên "Đạo" thể hiện sự mong muốn dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, con cũng luôn có được con đường đi đúng đắn và tươi sáng cho bản thân mình.
Đắc Thành
77,440
"Đắc Thành" là người gánh vác được việc lớn, thành công sau này
Đậu
77,110
Đậu sẽ là cô gái ngoan ngoãn, nghe lời ông bà cha mẹ và có thân mình khá mảnh dẻ.
Đàm Bổng
77,010
1. Đàm: Trong tiếng Việt, "Đàm" thường có nghĩa là "trò chuyện", "đàm thoại". Nó cũng có thể liên quan đến sự giao tiếp, sự trao đổi ý kiến hoặc thông tin. 2. Bổng: Từ này có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong một số ngữ cảnh, "Bổng" có thể liên quan đến sự cao quý, thanh cao hoặc một điều gì đó đặc biệt. Nó cũng có thể mang nghĩa là "bổng lộc", tức là sự thịnh vượng, may mắn.
Danh
76,792
Theo nghĩa Hán-Việt, chữ "Danh" có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, địa vị, phẩm hạnh. Đệm "Danh" thường được đặt với mong muốn con sẽ có một tương lai tươi sáng, được nhiều người biết đến và yêu mến. Ngoài ra, chữ "Danh" còn có nghĩa là danh dự, phẩm giá. Đệm "Danh" cũng được đặt với mong muốn con sẽ là một người có phẩm chất tốt đẹp, sống có đạo đức và danh dự.
Phú Đăng
76,495
"Phú" có nghĩa là "đủ đầy, sung túc, vui vẻ, hạnh phúc", "Đăng" có nghĩa là "ngọn đèn", "ánh sáng". Ý nghĩa chung của tên Phú Đăng là mong muốn con trai của họ sẽ là một người có cuộc sống đủ đầy, sung túc, hạnh phúc và có một tương lai tươi sáng, đầy triển vọng.
Dao Chi
75,769
Dao Nguồn gốc: "Dao" có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa về con đường, đạo lý, hoặc cách thức. Nó thường được liên kết với những nguyên tắc sống, triết lý, hoặc phương hướng mà một người theo đuổi. Ý nghĩa: Trong tên người, "Dao" có thể tượng trưng cho một người có định hướng rõ ràng, sống theo những nguyên tắc đạo đức, và luôn tìm kiếm sự hoàn thiện bản thân trên con đường đã chọn. Nó cũng có thể gợi ý về một người có khả năng lãnh đạo, dẫn dắt người khác đi theo con đường đúng đắn. Chi Nguồn gốc: "Chi" cũng là một chữ Hán, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ cành cây, nhánh, hoặc một phần nhỏ của tổng thể. Ngoài ra, "Chi" còn có thể mang ý nghĩa về sự hỗ trợ, giúp đỡ, hoặc một điểm tựa vững chắc. Ý nghĩa: Trong tên người, "Chi" có thể tượng trưng cho một người mạnh mẽ, là chỗ dựa cho người khác. Nó cũng có thể gợi ý về một người linh hoạt, thích nghi tốt với hoàn cảnh, và luôn tìm kiếm những cơ hội mới để phát triển. Tổng kết Tên "Dao Chi" là một sự kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố "Đạo" và "Chi". Nó gợi ý về một người sống có nguyên tắc, có định hướng rõ ràng trong cuộc sống, đồng thời cũng là một người mạnh mẽ, là chỗ dựa vững chắc cho người khác. Tên này mang ý nghĩa về sự kiên định, lòng dũng cảm, và khả năng thích nghi để vượt qua mọi thử thách trên con đường mình đã chọn.
Phương Đại
75,389
1. Phương (芳): Thường có nghĩa là hương thơm, mùi thơm hoặc cũng có thể chỉ phương hướng, phương pháp. Tên "Phương" thường được dùng để chỉ sự thanh tao, nhẹ nhàng và tinh tế. 2. Đại (大): Thường có nghĩa là lớn, to lớn, vĩ đại. Tên "Đại" thường được dùng để biểu thị sự mạnh mẽ, rộng lớn hoặc tầm vóc. Kết hợp lại, "Phương Đại" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa của sự thanh cao, tinh tế (Phương) kết hợp với sự mạnh mẽ, vĩ đại (Đại). Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất cao quý và tầm vóc lớn lao.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái