Tìm theo từ khóa
"Ng"

Trọng Phúc
65,581
"Trọng" mang ý nghĩa về sự trân trọng, quý mến, đề cao. "Phúc" có nghĩa là hạnh phúc, may mắn, sung túc. Tên "Trọng Phúc" thể hiện mong muốn của cha mẹ con cái sẽ được mọi người yêu thương, trân trọng. con cái sẽ có cuộc sống hạnh phúc, sung túc, an yên và gặp nhiều may mắn. con người sẽ sống có ích, mang lại niềm vui và hạnh phúc cho gia đình, xã hội
Thái Siêng
65,546
1. Thái: Trong tiếng Việt, "Thái" thường mang nghĩa là "to lớn," "vĩ đại," hoặc "hạnh phúc." Tên này có thể thể hiện sự mong muốn cho người mang tên có cuộc sống sung túc, hạnh phúc và thành công. 2. Siêng: "Siêng" có nghĩa là "chăm chỉ," "siêng năng." Tên này thường được dùng để miêu tả một người có tính cách cần cù, nỗ lực trong công việc và học tập. Khi kết hợp lại, tên "Thái Siêng" có thể được hiểu là một người có tính cách chăm chỉ và nỗ lực, với hy vọng đạt được những thành công lớn trong cuộc sống.
Mạnh Nghiêm
65,495
Hãy lớn lên khỏe mạnh, sống uy nghiêm & mạnh mẽ con nhé
Khang Nhi
65,490
1. Khang: Trong tiếng Việt, "Khang" thường mang ý nghĩa liên quan đến sự khỏe mạnh, an khang, thịnh vượng. Nó có thể biểu thị cho sức khỏe tốt, sự bình an và hạnh phúc. 2. Nhi: Từ "Nhi" thường được sử dụng trong tên gọi của trẻ em, có thể mang ý nghĩa là nhỏ bé, đáng yêu hoặc thể hiện sự dịu dàng, nữ tính. Khi kết hợp lại, "Khang Nhi" có thể hiểu là "cô bé khỏe mạnh" hoặc "cô bé bình an và thịnh vượng".
Trọng Quý
65,476
Trọng: Nghĩa: "Trọng" mang ý nghĩa coi trọng, xem trọng, đề cao giá trị, phẩm chất tốt đẹp của người hoặc vật. Nó thể hiện sự tôn trọng, quý mến, đánh giá cao những điều có ý nghĩa, quan trọng. Trong tên gọi, "Trọng" thường được dùng để thể hiện mong muốn con cái trở thành người có phẩm chất đạo đức tốt, được mọi người kính trọng, yêu mến. Quý: Nghĩa: "Quý" mang ý nghĩa quý giá, trân trọng, đáng giá cao về vật chất hoặc tinh thần. Nó thể hiện sự hiếm có, độc đáo và được xem là có giá trị lớn. Trong tên gọi, "Quý" thường được dùng để thể hiện mong muốn con cái được trân trọng, yêu thương, có cuộc sống sung túc, hạnh phúc và có những phẩm chất đáng quý. Tổng kết: Tên "Trọng Quý" mang ý nghĩa là người được coi trọng và quý giá. Nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về một đứa con không chỉ có phẩm chất tốt đẹp, đáng kính trọng mà còn được yêu thương, trân trọng, có một cuộc sống đầy đủ, hạnh phúc và có những giá trị riêng. Tên gọi này thường mang ý nghĩa về sự may mắn, thành công và những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Quý Phương
65,463
Tên đệm Quý: Theo nghĩa Hán - Việt, "Quý" có thể hiểu là địa vị cao được coi trọng, ưu việt, là sự quý trọng, coi trọng. Đệm "Quý" được đặt với mong muốn sự giàu sang, phú quý trong tương lai. Ngoài ra, "Quý" còn dùng để tỏ ý tôn kính đối với những người có tài có đức. Tên chính Phương: Theo nghĩa Hán Việt, tên Phương được hiểu là “phương hướng”, luôn hướng tới những điều tốt đẹp. Một người sống có tình có nghĩa, chân phương và dịu dàng. Tên Phương có ý nghĩa về sự ổn định và bình dị trong cuộc sống. Cha mẹ chọn tên Phương cho con mong muốn con có một cuộc đời yên ả, không phải lo âu hay gặp nhiều sóng gió, trắc trở. Tên Phương còn biểu thị cho con người thông minh, lanh lợi. Ngoài ra, tên Phương có nghĩa là đạo đức tốt đẹp, phẩm hạnh cao, có lòng yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
Hoàng Đạt
65,424
"Hoàng" Màu sắc tượng trưng cho sự sang trọng, quý phái, quyền lực và may mắn trong văn hóa Việt Nam. "Đạt" Biểu thị cho trí tuệ, sự sáng suốt và khả năng học hỏi nhanh chóng. Tên "Hoàng Đạt" mang ý nghĩa về một người có địa vị cao quý, tài năng xuất chúng, đạt được nhiều thành công trong cuộc sống và luôn tỏa sáng rực rỡ.
Minh Trường
65,389
Minh có nghĩa là ánh sáng rực rỡ, tên này thể hiện được mong ước con có tương lai rực rỡ, mọi việc đều suôn sẻ.
Ngọc Nhàn
65,383
1. Ngọc: Trong tiếng Việt, "Ngọc" thường được hiểu là ngọc ngà, đá quý, biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng và đẹp đẽ. Tên "Ngọc" thường được đặt cho những người mà cha mẹ mong muốn con cái của mình sẽ trở thành những người có giá trị, quý báu trong cuộc sống. 2. Nhàn: "Nhàn" có nghĩa là nhàn nhã, thanh thản, không phải lo lắng hay bận tâm. Tên này thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc sống bình yên, thoải mái, không gặp nhiều khó khăn hay áp lực.
Trang Kate
65,363
1. Trang: - Trong tiếng Việt, "Trang" thường mang ý nghĩa là "trang nghiêm", "trang trọng", hoặc "đẹp". Nó thường được dùng để chỉ sự thanh lịch, đứng đắn và có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng phổ biến hơn cho nữ. 2. Kate: - "Kate" là một tên phổ biến trong tiếng Anh, thường được coi là dạng rút gọn của "Katherine". Tên "Katherine" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "thuần khiết" hoặc "trong sáng". Khi kết hợp hai tên này lại, "Trang Kate" có thể được hiểu như một cái tên mang ý nghĩa của sự thanh lịch và thuần khiết.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái