Tìm theo từ khóa "E"

Hevy
60,907
"Hevy" có thể là một biến thể của từ "heavy" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là "nặng nề" hoặc "nặng". Tuy nhiên, tên này cũng có thể được xem là một biệt danh hoặc tên riêng mang tính sáng tạo.

Nguyen Uyen
60,846

Xen
60,827

Tuyết Nhân
60,822
Tuyết: Nghĩa đen: Tuyết là một dạng kết tủa của nước, thường rơi vào mùa đông ở những vùng có khí hậu lạnh. Tuyết mang vẻ đẹp tinh khiết, trắng trong và thường gợi lên cảm giác yên bình, tĩnh lặng. Nghĩa tượng trưng: Tuyết còn tượng trưng cho sự thanh khiết, trong trắng, vẻ đẹp mong manh nhưng lại có sức mạnh tiềm ẩn. Đôi khi, tuyết cũng gợi đến sự lạnh lùng, cô đơn. Nhân: Nghĩa đen: Nhân có nghĩa là người, chỉ con người nói chung. Nghĩa tượng trưng: Nhân còn mang ý nghĩa về lòng nhân ái, sự bao dung, phẩm chất tốt đẹp của con người. Nó cũng thể hiện sự hòa đồng, gắn kết giữa người với người. Tổng kết: Tên "Tuyết Nhân" mang ý nghĩa về một người có vẻ đẹp thanh khiết, trong sáng như tuyết, đồng thời sở hữu tấm lòng nhân ái, bao dung và những phẩm chất tốt đẹp của con người. Tên này gợi lên hình ảnh một người vừa có vẻ ngoài dịu dàng, tinh tế, vừa có nội tâm ấm áp, giàu tình cảm. Nó cũng có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con có tâm hồn đẹp, sống chan hòa và được mọi người yêu mến.

Đào Quyên
60,742
Đào: Trong văn hóa Á Đông, "Đào" thường gợi lên hình ảnh của hoa đào, một loài hoa tượng trưng cho mùa xuân, sự tươi mới, sức sống tràn đầy và vẻ đẹp thanh khiết. "Đào" còn mang ý nghĩa của sự trường thọ và may mắn, bởi vì cây đào thường được trồng để cầu mong sức khỏe và bình an. Ngoài ra, "Đào" cũng có thể liên tưởng đến quả đào, một loại trái cây ngọt ngào, tượng trưng cho sự viên mãn và thành công. Quyên: "Quyên" thường được dùng để chỉ loài chim Quyên (hay còn gọi là chim cuốc), một loài chim có giọng hót đặc biệt, vang vọng trong không gian. "Quyên" mang ý nghĩa của sự tự do, phóng khoáng và yêu đời, bởi vì tiếng hót của chim Quyên thường được nghe thấy vào mùa hè, khi mọi vật đều đang phát triển mạnh mẽ. Ngoài ra, "Quyên" cũng có thể gợi lên hình ảnh của sự thanh tao, duyên dáng và nữ tính. Tên "Đào Quyên" là một sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, tươi mới của hoa đào và sự tự do, yêu đời của chim Quyên. Tên này có thể mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, duyên dáng, có tâm hồn trong sáng, yêu đời và luôn tràn đầy sức sống. "Đào Quyên" cũng có thể tượng trưng cho một cuộc sống tươi đẹp, viên mãn và thành công.

Đào Hiền
60,701
1. Đào: Trong tiếng Việt, "Đào" có thể liên quan đến cây đào, một loại cây có hoa đẹp và trái ngon. Cây đào thường tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc và sự tươi mới. Ngoài ra, "Đào" cũng có thể là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. 2. Hiền: Từ "Hiền" thường được dùng để chỉ những người có tính cách hiền lành, dịu dàng, và tốt bụng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nhân hậu và thanh tao. Khi kết hợp lại, tên "Đào Hiền" có thể hiểu là "cô gái hiền lành như cây đào", mang ý nghĩa về một người phụ nữ dịu dàng, đáng yêu, và có phẩm hạnh tốt đẹp

Merci
60,698
Tên "Merci" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "cảm ơn" hoặc "biết ơn". Trong ngữ cảnh tên người, "Merci" có thể được sử dụng như một tên thật hoặc biệt danh với ý nghĩa thể hiện lòng biết ơn, sự trân trọng hoặc tình cảm tích cực.

Thành Nguyên
60,696
Tên Thành Nguyên nghĩa là mong con sau này sẽ thành công, con đường sự nghiệp rộng mở như thảo nguyên mênh mông

Ngọc Kiên
60,686
Ngọc Kiên mang ý nghĩa về sự quý giá và tinh túy. Tên này thể hiện một chàng trai có giá trị đáng quý, tinh tế và đáng kính.

Kiều Sa
60,686
Theo tiếng Hán, tên "Kiều" mang ý nghĩa là người con gái xinh đẹp, có nhan sắc rung động lòng người nên thường được đặt cho con gái với mong muốn các bé gái khi lớn lên sẽ có được dung mạo xinh xắn, duyên dáng và tạo ấn tượng với mọi người. Tên "Kiều" thường được đặt cho các tiểu thư khuê các, vốn là những cô gái thông minh, tài sắc vẹn toàn.

Tìm thêm tên

hoặc