Tìm theo từ khóa
"Ú"

Đức Hùng
80,149
Tên đệm Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Hùng: "Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt tên "Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất được mọi người tán thưởng.
Tuệ Long
80,140
"Tuệ" theo nghĩa Hán-Việt có ý nghĩa là trí thông minh, tài trí. Khi đặt tên cho con là "Tuệ," cha mẹ đã muốn gửi đi thông điệp rằng họ hi vọng con sẽ phát triển thành một người có trí tuệ vượt trội, có năng lực và tư duy sắc sảo. Tên Long có nghĩa là con rồng ẩn chứa cho sự oai vệ, uy nghiêm, tượng trưng cho bậc vua chúa, quyền lực. Đặt con tên Long với ý nghĩa mong muốn con sẽ trở thành người tài giỏi, tinh anh, phi thường, trở thành bậc lãnh đạo trong tương lai. Tên Long có ý nghĩa là minh mẫn, sáng suốt, thông minh.
Hà Hương
80,120
Tên đệm Hà: Theo tiếng Hán - Việt, "Hà" có nghĩa là sông, là nơi khơi nguồn cho một cuộc sống dạt dào, sinh động. Đệm "Hà" thường để chỉ những người mềm mại hiền hòa như con sông mùa nước nổi mênh mang, bạt ngàn. "Hà" còn để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, dịu dàng, tâm tính trong sáng. Tên chính Hương: Theo nghĩa Hán - Việt, "hương" có hai ý nghĩa vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt tên, tên "hương" thường được chọn để đặt tên cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái.
Gấu Dâu
80,084
Gấu là hình ảnh quen thuộc gắn liền với loài vật tròn trịa, ấm áp và vô cùng ngộ nghĩnh. Từ ngữ này gợi lên nét đáng yêu, vẻ ngoài bụ bẫm cùng cảm giác an lành, khiến ai ngắm nhìn cũng muốn ôm ấp và nâng niu chở che. Dâu bắt nguồn từ quả dâu tây căng mọng mang sắc hồng đỏ tươi tắn cùng hương thơm ngào ngạt dịu dàng. Yếu tố này gợi tả nét xinh xắn, ngọt ngào và thuần khiết, đại diện cho nét duyên dáng, nữ tính và tràn đầy sức sống của bé gái. Sự hòa quyện giữa Gấu và Dâu tạo nên một danh xưng thân thương, gợi nhớ đến hình tượng chú gấu dâu thơm lành, mềm mại được muôn người yêu thích. Tên gọi khắc họa một thiên thần nhỏ vừa tinh nghịch, mũm mĩm lại vừa dịu dàng, đáng yêu như trái ngọt đầu cành. Đặt tên này cho con, ba mẹ gửi gắm niềm tin yêu rằng bé yêu sẽ luôn giữ được sự tươi vui, hồn nhiên và trái tim ấm áp. Mong con cả đời được sống trong vòng tay yêu thương, luôn ngọt ngào, rạng rỡ và đón nhận nhiều điều hạnh phúc tốt lành.
Mều
80,072
Đọc lái của từ mèo
Thế Quân
80,068
Tên đệm Thế: Theo nghĩa gốc Hán, Thế có nghĩa là quyền lực, sức mạnh, uy lực. Đệm Thế thường dùng để nói đến người khỏe mạnh, uy nghi, tài giỏi và có quyền lực trong tay. Tên chính Quân: Theo từ điển Hán Việt, quân có nghĩa là "vua" hoặc "lính" chỉ những người bảo vệ đất nước, dân tộc. Tên Quân thường được đặt cho con trai với mong muốn con sau này sẽ trở thành người có bản lĩnh, mạnh mẽ, có khả năng lãnh đạo, được mọi người kính trọng. Ngoài ra, quân còn mang ý nghĩa là "quân tử", chỉ những người chính trực, nghiêm minh.
Quang Giang
80,053
Quang Giang: Tinh thông, sáng tạo và có khả năng tỏa sáng.
Đình Tùng
80,052
"Đình" có nghĩa là ngôi nhà, nơi ở, chốn an cư lạc nghiệp. "Tùng" là một loại cây thân gỗ, có sức sống bền bỉ, luôn xanh tươi. Tên "Đình Tùng" là mong muốn con trai sẽ có một cuộc sống an yên, hạnh phúc, luôn vững vàng trước những khó khăn, thử thách trong cuộc sống.
Khu
80,037
Tên gọi "Khu" mang một sắc thái độc đáo và ít phổ biến, tạo nên sự khác biệt ngay từ âm tiết đầu tiên. Trong kho tàng Hán Việt, "Khu" (區) có thể gợi liên tưởng đến một vùng đất, một khu vực được định hình rõ ràng, hay "Khu" (驅) mang ý nghĩa thúc đẩy, xua đi, thể hiện sự chủ động và mạnh mẽ. Tuy nhiên, khi đứng một mình như một tên riêng, "Khu" thường được cảm nhận qua âm điệu dứt khoát, mạnh mẽ, không mềm mại nhưng đầy nội lực. Chính sự độc đáo trong âm tiết ấy đã vẽ nên hình ảnh một cá nhân có khí chất kiên định, vững vàng, như một "khu vực" riêng biệt không dễ bị hòa lẫn. Cái tên gợi lên một người có khả năng định hình không gian, tạo lập giá trị riêng, hoặc là người tiên phong "khu" (thúc đẩy) những điều mới mẻ, dũng cảm đối mặt và vượt qua thử thách. Đây là một cái tên không đi theo lối mòn, ẩn chứa sự tự tin và bản lĩnh. Cha mẹ gửi gắm vào tên "Khu" một kỳ vọng sâu sắc về sự khác biệt và bản lĩnh. Họ mong con sẽ là người có cá tính mạnh mẽ, không ngại thể hiện cái tôi, biết cách tạo dựng và bảo vệ "khu vực" của riêng mình trong cuộc sống. Cái tên là lời chúc con luôn giữ vững lập trường, có khả năng dẫn dắt, định hướng và tạo ra những dấu ấn riêng biệt, không bị lu mờ giữa đám đông. Hơn thế nữa, "Khu" còn là lời nhắn nhủ về một tinh thần tiên phong, dám dấn thân và không ngừng vươn tới. Cha mẹ mong con sẽ trở thành người có tầm nhìn, biết cách "khu" (thúc đẩy) bản thân và những người xung quanh cùng phát triển, kiến tạo nên những giá trị bền vững. Cái tên này là biểu tượng của một ý chí mạnh mẽ, luôn hướng tới việc xây dựng và làm chủ vận mệnh của mình.
Xuân Đào
79,948
Tên "Xuân Đào" là một tên tiếng Việt, trong đó "Xuân" có nghĩa là mùa xuân, biểu tượng cho sự tươi mới, khởi đầu và sức sống. "Đào" thường liên quan đến hoa đào, loài hoa nở vào mùa xuân, tượng trưng cho sự đẹp đẽ, duyên dáng và may mắn. Vì vậy, tên "Xuân Đào" có thể mang ý nghĩa về một khởi đầu tươi sáng, tràn đầy sức sống và vẻ đẹp.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái