Tìm theo từ khóa
"A"

Mật Ong
87,987
"Mật Ong" mang theo ý nghĩa ngọt ngào và tinh thần của sự yêu thương. Đặt tên con là Mật Ong có khả năng hiện thực khát khao mang đến niềm vui và hạnh phúc cho con trong cuộc sống. Tên này cũng có thể thể hiện hy vọng cho con có một tương lai tươi sáng, đầy sức khỏe và thành công.
Tây Hiếu
87,954
- "Tây" thường có nghĩa là "phía Tây", có thể biểu thị cho hướng đi, sự mới mẻ, hoặc những điều liên quan đến văn hóa phương Tây. - "Hiếu" trong tiếng Việt thường mang nghĩa là lòng hiếu thảo, sự kính trọng đối với cha mẹ và tổ tiên.
Quỳnh Thảo
87,941
Con xinh đẹp, hiếu thảo và mãi mãi nở rộ như đóa hoa ngát hương trong lòng ba mẹ.
Ngân Trang
87,919
Tên đệm Ngân: Theo nghĩa Hán – Việt, Ngân có nghĩa là tiền, là thứ tài sản vật chất quý giá. Đặt cho con đệm Ngân có ý nghĩa con là tài sản quý giá của cả gia đình. Ngoài ra, ngân còn là đồ trang sức, sang trọng, đẹp đẽ. Ngân còn là tiếng vang. Ba mẹ mong con được thành đạt, vẻ vang. Tên chính Trang: Theo nghĩa Hán-Việt, tên Trang có nghĩa là thanh tao, nhẹ nhàng, luôn giữ cho mình những chuẩn mực cao quý. Ngoài ra, tên Trang còn mang nghĩa của một loài hoa, hoa trang có lá giống hoa loa kèn nhưng nhỏ hơn, hoa màu trắng nhỏ xinh, sống ở ao hồ.
Hoàng Việt
87,897
Con sẽ giống như nước Việt Nam huy hoàng, là người can đảm, mạnh mẽ
Alo
87,873
"Alo" có thể được dùng như một cách chào hỏi khi trả lời điện thoại, tương tự như "Hello" trong tiếng Anh.
Hoài Uyên
87,859
Tên đệm Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Đệm "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người. Tên chính Uyên: là tên thường đặt cho người con gái, ý chỉ một cô giá duyên dáng, thông minh và xinh đẹp, có tố chất cao sang, quý phái.
Tương Lai
87,840
Tên "Tương Lai" trong tiếng Việt trực tiếp dịch là "tương lai". Nó chỉ khoảng thời gian chưa đến, những sự kiện sẽ diễn ra sau hiện tại. Cái tên này gợi lên sự mong đợi, hy vọng vào những điều sắp tới. Nguồn gốc của "Tương Lai" nằm sâu trong ngôn ngữ Hán Việt. "Tương" (相) có thể mang nhiều lớp nghĩa như "cùng nhau", "giúp đỡ", hoặc chỉ một trạng thái sắp xảy ra. "Lai" (來) có nghĩa là "đến", "tới". Khi kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm thời gian chỉ sự đến của những điều chưa hiện hữu. Là một tên gọi, "Tương Lai" mang tính biểu tượng mạnh mẽ của sự phát triển và tiềm năng. Nó thường được cha mẹ đặt cho con với mong muốn con sẽ có một cuộc sống tươi sáng, đầy hứa hẹn. Cái tên này còn thể hiện tinh thần lạc quan, hướng về phía trước và không ngừng vươn tới những điều tốt đẹp hơn.
Khải Vinh
87,829
Tên "Khải Vinh" trong tiếng Việt thường được phân tích theo nghĩa của từng thành phần: - "Khải" (解) có nghĩa là "khai sáng", "giải thích", "mở mang" hoặc "thông suốt". - "Vinh" (荣) có nghĩa là "vinh quang", "vinh dự" hoặc "thịnh vượng". Khi kết hợp lại, tên "Khải Vinh" có thể hiểu là "người mang lại sự khai sáng và vinh quang", hoặc "người có cuộc sống thịnh vượng và được kính trọng".
Hoài Trang
87,820
"Hoài" có nghĩa là hoài niệm, hoài cổ. Tên "Hoài Trang" có nghĩa là mong muốn con sau này có nét đẹp hoài cổ, cổ xưa

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái