Tìm theo từ khóa "Ơ"

Ðại Thống
75,111
"Đại" nghĩa là lớn, "Thống" nghĩa Hán Việt là nối tiếp liên tục, diễn tả sự việc liên tục, hành động vẹn toàn trước sau, thái độ nghiêm túc đầy đủ. Đại Thống nghĩa mong con sau này làm nên nghiệp lớn

Quốc Hoàn
75,007
"Hoàn" chỉ sự tìm kiếm, tìm lại những điều đã qua, gợi sự lưu luyến, nhớ thương. Quốc Hoàn, ý chỉ một người có suy nghĩ sâu sắc, thiên về tình cảm gia đình, đất nước dù sự nghiệp có lớn mạnh nhưng vẫn luôn nhớ cội nguồn, gốc gác

Quốc Thông
74,965
Quốc là thuộc quốc gia, ý chỉ qui mô và tầm vóc lớn lao. Quốc Thông là người có cung mạng to lớn trong suy nghĩ và hành động, là người thông minh, trí tuệ của quốc gia

Ngọc Ánh
74,906
"Ngọc Ánh" được ghép từ 02 từ "Ngọc" và "Ánh" mang ý nghĩa con sinh ra luôn xinh đẹp, hiền lành và toả sáng rực rỡ

Thanh Luong
74,904
Thanh Lương là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp và thường được đặt cho con với mong muốn về một cuộc đời tốt lành, đức hạnh. Thanh: Thường gợi lên sự trong sạch, thanh khiết, không vướng bụi trần. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự thanh cao, phẩm chất đạo đức tốt đẹp, ngay thẳng và liêm khiết. Lương: Mang ý nghĩa về sự tốt lành, hiền lành, có đạo đức và lương thiện. Nó cũng có thể chỉ sự thông minh, sáng suốt và có khả năng phân biệt đúng sai. Tổng kết: Tên Thanh Lương thể hiện mong muốn con người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sống thanh cao, lương thiện, thông minh và có một cuộc đời an lành, hạnh phúc. Tên này mang ý nghĩa về sự trong sáng, tốt đẹp cả về tâm hồn lẫn trí tuệ.

Cào Cào
74,898
"Cào Cào" có thể được sử dụng như một biệt danh dễ thương, thể hiện sự vui tươi, năng động hoặc nhí nhảnh của một người. Nó có thể gợi nhớ đến hình ảnh của con cào cào, một loài côn trùng nhảy nhót, biểu thị sự linh hoạt và hoạt bát. Nếu một người được gọi là "Cào Cào", có thể ám chỉ đến tính cách của họ, như sự nhanh nhẹn, thích di chuyển hoặc có phần nghịch ngợm.

Hanh Ho
74,892
Tên Hanh Ho là một cái tên khá độc đáo, mang trong mình những ý nghĩa sâu sắc về sự thành công, niềm vui và sự rộng lớn. Để hiểu rõ ý nghĩa của tên này, cần phân tích từng thành phần cấu tạo nên nó. Phân tích thành phần "Hanh" Thành phần "Hanh" (Hán Việt: Hanh) thường mang ý nghĩa là sự hanh thông, thuận lợi, may mắn. "Hanh" còn có nghĩa là sự thành công, đạt được mục tiêu một cách suôn sẻ, không gặp trở ngại lớn. Trong triết học phương Đông, đặc biệt là Kinh Dịch, "Hanh" là một trong bốn đức tính cơ bản của quẻ Càn (Nguyên, Hanh, Lợi, Trinh), biểu thị sự thông suốt, phát triển mạnh mẽ và đạt đến đỉnh cao. Đặt tên con có chữ "Hanh" thể hiện mong muốn người đó có một cuộc đời suôn sẻ, mọi việc đều thành công, đạt được danh vọng và địa vị. Phân tích thành phần "Ho" Thành phần "Ho" (Hán Việt: Hoặc là Hòa, Hào, Hạo, tùy theo cách viết chữ Hán) có nhiều cách hiểu khác nhau, mỗi cách lại mang một ý nghĩa riêng biệt. Nếu là "Hòa" (nghĩa là hòa hợp, hòa bình) thì tên Hanh Ho mang ý nghĩa sự thành công đi đôi với sự hài hòa, an lạc trong cuộc sống. Nếu là "Hào" (nghĩa là hào sảng, hào hùng) thì tên này thể hiện một người thành công, có khí phách lớn, rộng lượng và mạnh mẽ. Nếu là "Hạo" (nghĩa là rộng lớn, bao la, rực rỡ) thì tên Hanh Ho hàm ý sự thành công vang dội, lan tỏa, có ảnh hưởng lớn đến cộng đồng, hoặc một tương lai tươi sáng, rộng mở. Trong bối cảnh tên gọi hiện đại, "Ho" thường được hiểu theo nghĩa tích cực là sự rộng lớn, bao dung hoặc sự vui vẻ, hân hoan. Tổng kết ý nghĩa tên Hanh Ho Tên Hanh Ho, khi kết hợp hai thành phần lại, tạo nên một ý nghĩa tổng thể rất tích cực và mạnh mẽ. Nó biểu thị một cuộc đời đầy may mắn, thuận lợi (Hanh), đạt được thành công rực rỡ, vang dội (Ho). Người mang tên này được kỳ vọng sẽ là người có tài năng, luôn gặp được cơ hội tốt để phát triển sự nghiệp, đồng thời có một tâm hồn rộng mở, vui vẻ và hòa hợp với mọi người. Tên Hanh Ho là lời chúc phúc cho một tương lai xán lạn, thành công viên mãn và cuộc sống an vui, hạnh phúc.

Bá Hoài
74,887
Tên đệm Bá: "Bá" theo tiếng Hán-Việt có nghĩa là to lớn, quyền lực. Vì vậy, nếu mong ước con trai mình có thể phách cường tráng, khỏe mạnh thì nên đặt đệm này cho con. Tên chính Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Tên "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người.

Moon
74,820
Tên ở nhà cho bé gái bằng tiếng Anh. Moon là tên tiếng Anh vừa dễ phát âm vừa mang ý nghĩa tốt đẹp, có nghĩa là mặt trăng

Vỉnh Sường
74,760
1. "Vỉnh": Có thể đây là một cách viết hoặc phát âm khác của từ "Vĩnh", có nghĩa là lâu dài, vĩnh cửu. 2. "Sường": Từ này cũng không phải là một từ phổ biến trong tiếng Việt. Có thể đây là một cách viết hoặc phát âm khác của từ "Trường", có nghĩa là dài, bền bỉ, hoặc lớn.

Tìm thêm tên

hoặc