Tìm theo từ khóa
"Tí"

Tiểu Hổ
65,387
Tên đệm Tiểu Theo nghĩa Hán- Việt "Tiểu" có nghĩa là nhỏ bé, xinh xắn đáng yêu. Tên chính Hổ Nghĩa là cọp, chỉ sức mạnh to lớn, phong thái chúa tể oai nghiêm.
Nutibita
65,116
Tên "Nutibita" là một tên gọi không phổ biến, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với "Nutibara". "Nutibara" là tên của một tù trưởng bản địa quyền lực thuộc nền văn hóa Precolombian ở vùng Antioquia, Colombia. "Nutibita" có thể là một biến thể, một dạng rút gọn hoặc một tên gọi thân mật phát sinh từ "Nutibara" trong ngữ cảnh địa phương. Tên "Nutibara" thường được liên tưởng đến "vùng đất mặt trời" hoặc "nơi của mặt trời" trong một số diễn giải ngôn ngữ bản địa. Sự liên kết này gợi nhắc về một nền văn minh cổ đại, giàu có và có tổ chức trước khi người Tây Ban Nha đến. Do đó, "Nutibita" mang trong mình một chiều sâu lịch sử và văn hóa đặc biệt. Tên gọi này biểu trưng cho di sản bản địa, sức mạnh và khả năng lãnh đạo của các cộng đồng tiền Colombo. Nó đại diện cho sự kiên cường, bản sắc văn hóa và mối liên kết sâu sắc với đất đai tổ tiên. "Nutibita" do đó truyền tải tinh thần của một quá khứ huy hoàng và một bản sắc dân tộc độc đáo.
Tiểu Khê
64,918
Tiểu Khê là một tên gọi có nguồn gốc từ Hán Việt, được cấu thành từ Tiểu có nghĩa là nhỏ bé và Khê có nghĩa là dòng suối. Tên gọi này mô tả trực tiếp hình ảnh một con suối nhỏ, hiền hòa chảy qua thung lũng hoặc rừng cây. Dòng suối nhỏ tượng trưng cho sự thuần khiết, trong trẻo và tính cách dịu dàng, mềm mại. Nó cũng hàm chứa sự kiên trì bền bỉ, bởi lẽ nước chảy đá mòn dù dòng suối có nhỏ bé đến đâu. Việc đặt tên Tiểu Khê thể hiện mong muốn con cái có tâm hồn thanh thoát, luôn mang lại sự tươi mát cho những người xung quanh. Tên này thường được dùng cho nữ giới, gợi lên vẻ đẹp tự nhiên, không phô trương nhưng sâu sắc.
Tín Đức
64,867
"Tín" thường mang ý nghĩa về sự tin tưởng, lòng trung thành hoặc sự đáng tin cậy. "Đức" thường liên quan đến đức hạnh, phẩm chất đạo đức hoặc lòng nhân ái. Do đó, tên "Tín Đức" có thể được hiểu là một người có phẩm chất đáng tin cậy và đạo đức tốt.
Tiểu Thiên
64,825
- "Tiểu" (小) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là nhỏ bé, nhỏ nhắn, thường được dùng để biểu thị sự dễ thương, đáng yêu hoặc sự khiêm tốn. - "Thiên" (天) có nghĩa là trời, bầu trời, thiên nhiên, hoặc có thể ám chỉ những điều cao quý, lớn lao.
Suti
64,796
Suti là một tên gọi ở nhà ngọt ngào, mang sắc thái hiện đại và vô cùng dễ thương. Tên gọi này gợi lên hình ảnh một em bé nhỏ nhắn, xinh xắn và luôn mang lại cảm giác êm dịu, ấm áp cho những người xung quanh. Về mặt âm điệu, âm Su mở đầu một cách mềm mại và nhẹ nhàng, kết hợp cùng âm Ti lí lắc, vui tươi ở phía sau. Nhịp điệu đôi này tạo nên sự hài hòa, thanh thoát, giúp tên gọi trở nên bắt tai, thân mật và rất dễ nhớ trong giao tiếp hàng ngày. Biệt danh Suti còn gợi liên tưởng đến vẻ đẹp trong trẻo, hồn nhiên của tuổi thơ với đôi mắt sáng ngời và nụ cười rạng rỡ. Sự ngộ nghĩnh toát ra từ cái tên phản chiếu khí chất hoạt bát, lanh lợi nhưng không kém phần nũng nịu, đáng yêu của một bé gái. Đặt cho con cái tên này, cha mẹ gửi gắm niềm hy vọng con luôn được sống trong tình yêu thương trọn vẹn và bình yên. Mong ước lớn nhất là con sẽ lớn lên thật khỏe khoắn, luôn giữ trọn nét ngây thơ và có một cuộc đời tràn đầy niềm vui cùng những kỷ niệm ngọt ngào.
Tiểu My
64,638
Tên đệm Tiểu: Theo nghĩa Hán- Việt "Tiểu" có nghĩa là nhỏ bé, xinh xắn đáng yêu. Tên chính My: "My" là một từ Hán Việt có nghĩa là "đẹp, mỹ miều, xinh đẹp, đáng yêu". Trong văn hóa phương Đông, người phụ nữ được coi là "nhân trung chi mỹ" (đẹp nhất trong thiên hạ). Cha mẹ đặt tên My cho con với mong muốn con của họ sẽ trở thành một người con gái đáng yêu, có vẻ ngoài xinh đẹp và thu hút. Tên My cũng mang trong nó ý nghĩa về sự dịu dàng và tinh tế. Ngoài ra, tên My còn có thể được hiểu theo nghĩa là "mỹ lệ", "đẹp đẽ". Cha mẹ đặt tên My cho con với mong muốn con của họ sẽ trở thành một người con gái có vẻ ngoài xinh đẹp, rạng ngời và có một cuộc sống tốt đẹp.
Nutrition
64,633
Nghĩa là dinh dưỡng trong tiếng Anh
Nhã Tiên
64,236
Tên đệm Nhã Theo tiếng Hán, Nhã (雅) có nghĩa là thanh tao, tao nhã, nhẹ nhàng, thanh lịch. Đệm "Nhã" thể hiện mong muốn của cha mẹ dành cho con gái có vẻ đẹp thanh tao, phẩm chất cao quý, tính cách dịu dàng, nết na. Ngoài ra đệm Nhã còn có thể mang nghĩa duyên dáng, tinh tế, tao nhã. Tên chính Tiên tên Tiên có nghĩa là "thoát tục", "tiên giới". Đây là những khái niệm thường được dùng để chỉ thế giới của các vị thần, tiên, là nơi có cuộc sống an nhàn, hạnh phúc, thoát khỏi những phiền não của trần tục. Tên "Tiên" cũng có thể mang ý nghĩa là "hiền dịu, xinh đẹp". Trong văn hóa dân gian Việt Nam, tiên nữ thường được miêu tả là những người có vẻ đẹp tuyệt trần, tâm hồn thanh cao, lương thiện.
Hati
64,189
Hati là một tên gọi ở nhà mang sắc thái ngọt ngào, hiện đại và vô cùng êm tai. Âm điệu vang lên nhẹ nhàng với âm tiết ngắn gọn, tạo cảm giác thân mật, đáng yêu ngay từ lần đầu cất tiếng gọi. Về mặt ngôn ngữ và cảm xúc, tên gọi này gợi liên tưởng đến từ chỉ trái tim, tấm lòng và tình cảm ấm áp. Âm vang trong trẻo của từ gợi đến một em bé nhỏ nhắn, hoạt bát và luôn tràn đầy năng lượng tích cực lan tỏa đến mọi người xung quanh. Hình ảnh biểu tượng gắn liền với cái tên này là một mầm nhỏ tinh khôi, đáng yêu như giọt sương mai đọng trên lá. Bé mang nét khí chất lanh lợi, hồn nhiên, luôn vui tươi và mang lại nụ cười rạng rỡ cho tổ ấm nhỏ của gia đình. Đặt tên này cho con, cha mẹ gửi gắm niềm yêu thương vô bờ bến và hy vọng con sẽ có một tuổi thơ êm đềm, luôn được chở che trong tình yêu thương. Mong con lớn lên trở thành một cô bé giàu lòng nhân ái, có trái tim ấm áp và luôn được mọi người trân quý.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái