Tìm theo từ khóa "Tí"

Trọng Tiến
67,415
Tên đệm Trọng: "Trọng" là người biết quý trọng lẽ phải, sống đạo lý, đứng đắn, luôn chọn con đường ngay thẳng. Người đệm "Trọng" thường có cốt cách thanh cao, nghiêm túc, sống có đạo lý, có tình nghĩa. Tên chính Tiến: Trong tiếng Việt, chữ "Tiến" có nghĩa là "tiến lên", "vươn tới", "đi tới". Khi đặt tên cho bé trai, cha mẹ thường mong muốn con trai mình có một tương lai tốt đẹp, đạt được nhiều thành tựu và đứng vững trên đường đời. Tên Tiến cũng có thể được hiểu là "tiến bộ", "cải thiện", "phát triển". Cha mẹ mong muốn con trai mình luôn nỗ lực học hỏi, vươn lên trong cuộc sống.

Ho Tien
66,594
Hồ Tiên là một cái tên thuần Việt, kết hợp giữa yếu tố thiên nhiên và thần thoại. Hồ dịch là hồ nước lớn, biểu thị sự sâu thẳm và tĩnh lặng của tâm hồn. Tiên chỉ người bất tử, thường là các vị thần nữ xinh đẹp trong truyền thuyết dân gian. Tên gọi này gợi lên hình ảnh một tiên nữ sống tại nơi hồ nước thanh tịnh, thoát tục khỏi thế gian. Nguồn gốc của tên thường liên quan đến mong muốn con cái có vẻ đẹp thoát tục và tâm hồn cao quý. Nó cũng phản ánh sự ngưỡng mộ đối với vẻ đẹp huyền bí và sự trường tồn của các vị tiên. Biểu tượng chính của Hồ Tiên là sự thanh cao, thuần khiết và trí tuệ siêu phàm. Hồ đại diện cho sự bình yên và tĩnh tại, còn Tiên tượng trưng cho sự hoàn hảo và may mắn. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có cuộc sống an lành, tránh xa những điều phàm tục.

Tis
66,523

Lottie
66,062
Lottie vừa mang ý nghĩa về sức mạnh và sự tự do thừa hưởng từ Charlotte, vừa thể hiện sự trẻ trung, đáng yêu và gần gũi. Đây là một cái tên mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp, gợi lên hình ảnh một người phụ nữ mạnh mẽ nhưng vẫn rất duyên dáng và đáng mến.

Tiểu Hổ
65,387
Tên đệm Tiểu Theo nghĩa Hán- Việt "Tiểu" có nghĩa là nhỏ bé, xinh xắn đáng yêu. Tên chính Hổ Nghĩa là cọp, chỉ sức mạnh to lớn, phong thái chúa tể oai nghiêm.

Tiểu Khê
64,918
Tiểu Khê là một tên gọi có nguồn gốc từ Hán Việt, được cấu thành từ Tiểu có nghĩa là nhỏ bé và Khê có nghĩa là dòng suối. Tên gọi này mô tả trực tiếp hình ảnh một con suối nhỏ, hiền hòa chảy qua thung lũng hoặc rừng cây. Dòng suối nhỏ tượng trưng cho sự thuần khiết, trong trẻo và tính cách dịu dàng, mềm mại. Nó cũng hàm chứa sự kiên trì bền bỉ, bởi lẽ nước chảy đá mòn dù dòng suối có nhỏ bé đến đâu. Việc đặt tên Tiểu Khê thể hiện mong muốn con cái có tâm hồn thanh thoát, luôn mang lại sự tươi mát cho những người xung quanh. Tên này thường được dùng cho nữ giới, gợi lên vẻ đẹp tự nhiên, không phô trương nhưng sâu sắc.

Tín Đức
64,867
"Tín" thường mang ý nghĩa về sự tin tưởng, lòng trung thành hoặc sự đáng tin cậy. "Đức" thường liên quan đến đức hạnh, phẩm chất đạo đức hoặc lòng nhân ái. Do đó, tên "Tín Đức" có thể được hiểu là một người có phẩm chất đáng tin cậy và đạo đức tốt.

Tiểu Thiên
64,825
- "Tiểu" (小) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là nhỏ bé, nhỏ nhắn, thường được dùng để biểu thị sự dễ thương, đáng yêu hoặc sự khiêm tốn. - "Thiên" (天) có nghĩa là trời, bầu trời, thiên nhiên, hoặc có thể ám chỉ những điều cao quý, lớn lao.

Suti
64,796

Tiểu My
64,638
Tên đệm Tiểu: Theo nghĩa Hán- Việt "Tiểu" có nghĩa là nhỏ bé, xinh xắn đáng yêu. Tên chính My: "My" là một từ Hán Việt có nghĩa là "đẹp, mỹ miều, xinh đẹp, đáng yêu". Trong văn hóa phương Đông, người phụ nữ được coi là "nhân trung chi mỹ" (đẹp nhất trong thiên hạ). Cha mẹ đặt tên My cho con với mong muốn con của họ sẽ trở thành một người con gái đáng yêu, có vẻ ngoài xinh đẹp và thu hút. Tên My cũng mang trong nó ý nghĩa về sự dịu dàng và tinh tế. Ngoài ra, tên My còn có thể được hiểu theo nghĩa là "mỹ lệ", "đẹp đẽ". Cha mẹ đặt tên My cho con với mong muốn con của họ sẽ trở thành một người con gái có vẻ ngoài xinh đẹp, rạng ngời và có một cuộc sống tốt đẹp.

Tìm thêm tên

hoặc