Tìm theo từ khóa
"Đ"

Đức Quyết
102,579
Tên đệm Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Quyết: Nghĩa Hán Việt là hành động cứng rắn, lựa chọn cụ thể, thái độ dứt khoát.
Đông
102,559
Tên Đông ở đây vừa có nghĩa là phương Đông vừa có nghĩa là mùa đông. Đối với ý nghĩa phương Đông thì đó là hướng mặt trời mọc, tượng trưng cho sự bắt đầu. Còn mùa đông thì lại là mùa lạnh nhất trong năm, là khoảng thời gian mà con người quấn quýt bên nhau hơn. Đông còn có nghĩa là chuẩn mực: Cái tên đại diện cho những người có trách nhiệm, sống có kế hoạch, có khuôn mẫu, phép tắc rõ ràng. Họ không thích lối sống tùy tiện hoặc buông thả, thay vào đó thì luôn tập trung tìm kiếm cơ hội mới để thử thách bản thân và vượt qua nó.
Điệp Hồng
102,522
Điệp Hồng: Đẹp trai, mạnh mẽ và tự tin.
Tram Dan
102,503
Tên Trâm Đan là một tên gọi thuần Việt, thường dành cho nữ giới. Từ Trâm có thể hiểu là cây trâm cài tóc quý giá hoặc loại gỗ trầm hương thơm ngát. Đan chỉ màu đỏ son rực rỡ, tượng trưng cho sự sống và may mắn. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một vật phẩm cao quý, mang vẻ đẹp tinh tế và sang trọng. Màu Đan đỏ thắm còn biểu trưng cho sức sống mãnh liệt và sự nhiệt huyết trong tâm hồn. Cha mẹ đặt tên này mong con gái có cuộc đời rạng rỡ, đầy sức sống và phẩm hạnh cao đẹp. Trâm Đan là một cái tên mang tính cổ điển nhưng không lỗi thời, được ưa chuộng vì sự hài hòa trong âm điệu. Tên gọi này gợi lên sự thanh lịch, quý phái, thường gắn liền với hình ảnh người phụ nữ đoan trang. Nó thể hiện mong muốn về một tương lai tươi sáng và sự cao quý bền vững.
Thanh Đôn
102,479
1. Thanh: Trong tiếng Việt, "Thanh" có nhiều ý nghĩa khác nhau. Nó có thể chỉ sự trong sáng, tinh khiết, hoặc thanh cao. Ngoài ra, "Thanh" cũng có thể liên quan đến âm thanh, sự yên bình hoặc màu xanh. 2. Đôn: "Đôn" thường mang ý nghĩa về sự chân thành, trung thực, và tận tụy. Nó cũng có thể chỉ sự chăm chỉ và cần cù.
Thi Di
102,444
Thi Di là một cái tên Hán Việt phổ biến, thường được đặt cho nữ giới với mong muốn về sự thanh cao và dịu dàng. Tên này được giải thích qua hai thành tố: Thi là thơ ca, văn chương, còn Di là sự vui vẻ, hòa hợp và an lạc. Sự kết hợp này tạo nên một tên gọi mang tính nghệ thuật và cảm xúc tích cực. Sự kết hợp Thi Di gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn lãng mạn, thanh tao và nội tâm phong phú. Nó thể hiện mong muốn người con gái luôn giữ được sự dịu dàng, biết thưởng thức cái đẹp và sống an nhiên tự tại. Tên gọi này hàm chứa vẻ đẹp trí tuệ, phẩm chất cao quý và sự duyên dáng. Thi Di biểu trưng cho vẻ đẹp hài hòa giữa tri thức và cảm xúc, tượng trưng cho sự tao nhã và sự thư thái. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ mang lại niềm vui, sự bình yên cho những người xung quanh bằng sự dịu dàng của mình. Tên gọi này còn là lời chúc phúc về một cuộc đời bình yên, tràn đầy niềm vui và thi vị.
Dung
102,362
Dung mang ý nghĩa tràn đầy là chỉ sự dư giả, tràn đầy, nhiều đến mức phải tràn ra ngoài. Cha mẹ đặt tên con theo nghĩa này là thể hiện mong muốn con có cuộc sống giàu sang, đủ đầy về mọi mặt từ chất cho đến tinh thần, từ đó mang lại sự thoải mái trong tâm hồn và có cuộc sống ung dung tự tại.
Đình Khang
102,351
"Đình": Nghĩa là dinh thự, ngôi đình, sự vững vàng, kiên cố. "Khang": Nghĩa là bình an, khỏe mạnh, thịnh vượng, sung túc, sự thanh thản, nhẹ nhàng. "Đình Khang" là một cái tên đẹp và mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một đứa con khỏe mạnh, bình an, thành công và có ích cho xã hội.
Y Đào
102,194
1. Y: Trong tiếng Việt, "Y" có thể được hiểu là một chữ cái, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa là "yêu" hoặc "tình yêu". Nó cũng có thể gợi lên cảm giác nhẹ nhàng, dịu dàng. 2. Đào: "Đào" thường được liên kết với hoa đào, một biểu tượng của mùa xuân, sự tươi mới và sắc đẹp. Trong văn hóa Việt Nam, hoa đào cũng thường xuất hiện trong các dịp Tết Nguyên Đán, mang lại cảm giác vui tươi và may mắn. Khi kết hợp lại, "Y Đào" có thể hiểu là "tình yêu và sắc đẹp", hoặc "yêu hoa đào", thể hiện sự nhẹ nhàng, dịu dàng và có thể là một cái tên đầy ý nghĩa cho một cô gái.
Đức Đạt
102,141
Đức: Phẩm chất: Đức thường được hiểu là phẩm hạnh tốt đẹp, đạo đức, những giá trị cao quý mà con người hướng tới. Nó bao gồm lòng nhân ái, sự chính trực, trung thực, và những hành vi đúng đắn, tốt đẹp trong cuộc sống. Ý nghĩa: Khi đặt tên con là Đức, cha mẹ mong muốn con trở thành người có đạo đức tốt, sống ngay thẳng, biết yêu thương và giúp đỡ người khác. Tên Đức còn mang ý nghĩa về sự hoàn thiện bản thân, không ngừng trau dồi phẩm chất đạo đức để trở thành người có ích cho xã hội. Đạt: Thành tựu: Đạt thể hiện sự thành công, đạt được mục tiêu, ước mơ và mong muốn trong cuộc sống. Nó mang ý nghĩa về sự nỗ lực, cố gắng để đạt được những thành quả tốt đẹp. Ý nghĩa: Tên Đạt thường được đặt với mong muốn con sẽ là người có chí tiến thủ, luôn nỗ lực vươn lên để đạt được những thành công trong học tập, công việc và cuộc sống. Nó cũng thể hiện niềm tin của cha mẹ vào khả năng của con, mong con sẽ gặt hái được nhiều thành công và có một tương lai tươi sáng. Ý nghĩa chung của tên Đức Đạt: Tên Đức Đạt mang ý nghĩa về một người vừa có đạo đức tốt đẹp, vừa có khả năng đạt được thành công trong cuộc sống. Cha mẹ đặt tên này cho con với mong muốn con sẽ trở thành người có phẩm hạnh tốt, sống ngay thẳng, biết yêu thương và giúp đỡ người khác, đồng thời cũng là người có chí tiến thủ, luôn nỗ lực vươn lên để đạt được những thành công trong cuộc sống. Tên Đức Đạt thể hiện sự kỳ vọng của cha mẹ về một tương lai tốt đẹp, thành công và hạnh phúc cho con.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái