Tìm theo từ khóa "Ơ"

Hy Vọng
75,419
Cha mẹ gửi những ước mơ, hoài bão vào trong tên của con.

Xuân Sơn
75,389
Con là ngọn núi vững chãi, ấm áp, "đâm chồi nảy lộc" như mùa xuân

Phương Đại
75,389
1. Phương (芳): Thường có nghĩa là hương thơm, mùi thơm hoặc cũng có thể chỉ phương hướng, phương pháp. Tên "Phương" thường được dùng để chỉ sự thanh tao, nhẹ nhàng và tinh tế. 2. Đại (大): Thường có nghĩa là lớn, to lớn, vĩ đại. Tên "Đại" thường được dùng để biểu thị sự mạnh mẽ, rộng lớn hoặc tầm vóc. Kết hợp lại, "Phương Đại" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa của sự thanh cao, tinh tế (Phương) kết hợp với sự mạnh mẽ, vĩ đại (Đại). Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất cao quý và tầm vóc lớn lao.

Hoàng Tử
75,386
Hoàng tử (chữ Hán: 皇子; tiếng Anh: Imperial Prince), mang nghĩa "Con trai của Hoàng thất", là cách gọi những người con trai của Hoàng đế trong vùng văn hóa chữ Hán như Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản cùng Hàn Quốc.

Tuyết Oanh
75,384
Con xinh đẹp như chim hoàng oanh, trắng như tuyết, lanh lợi, đáng yêu, luôn líu lo hót tiếng hót trong trẻo yêu đời

Ánh Dương
75,345
"Ánh" là ánh sáng, là tia sáng, "Dương" là mặt trời. Cái tên "Ánh Dương" tức là vầng mặt trời toả sáng rực rỡ

Đình Khôi
75,318
- Đình: Thường mang ý nghĩa liên quan đến sự ổn định, yên bình, hoặc có thể chỉ một nơi chốn, không gian tĩnh lặng. Trong văn hóa Việt Nam, từ "đình" cũng có thể liên quan đến các công trình kiến trúc truyền thống, nơi thờ cúng hoặc tụ họp của cộng đồng. - Khôi: Có thể được hiểu là sự phát triển, vươn lên, hoặc có thể mang ý nghĩa về sự thông minh, khéo léo. Từ này thường được sử dụng để chỉ những điều tốt đẹp, thành công trong cuộc sống. Khi kết hợp lại, tên "Đình Khôi" có thể mang ý nghĩa là một người có tính cách ổn định, bình tĩnh nhưng cũng đầy khéo léo và thông minh, có khả năng phát triển và đạt được thành công trong cuộc sống. Tên này thường được ưa chuộng vì nó thể hiện những phẩm chất tốt đẹp mà cha mẹ mong muốn cho con cái của mình.

Nhọc
75,264
Tên Nhọc mang một ý nghĩa sâu sắc, thường gắn liền với những phẩm chất về sự kiên trì, chịu đựng và nỗ lực không ngừng trong cuộc sống. Đây là một cái tên gợi lên hình ảnh của sự lao động vất vả nhưng cao quý, phản ánh mong muốn của người đặt tên về một tương lai mà người mang tên sẽ vượt qua mọi khó khăn bằng chính sức lực và ý chí của mình. Phân tích thành phần "Nhọc" Thành phần "Nhọc" trong tiếng Việt có nghĩa là sự vất vả, sự khó khăn, sự lao động nặng nhọc hoặc sự mệt mỏi do phải cố gắng nhiều. Nó không chỉ đơn thuần là sự mệt mỏi thể chất mà còn bao hàm cả sự gian truân, thử thách về mặt tinh thần. Khi được dùng làm tên riêng, "Nhọc" không mang ý nghĩa tiêu cực là sự than phiền, mà lại được chuyển hóa thành một biểu tượng của sự chịu đựng và sự bền bỉ. Ý nghĩa tích cực của sự "Nhọc" Việc đặt tên con là Nhọc thường thể hiện một niềm tin rằng cuộc sống sẽ không dễ dàng, và người mang tên cần phải chuẩn bị tinh thần để đối mặt với những thử thách. Sự "nhọc" ở đây được coi là một bài học, một quá trình rèn luyện để đạt được thành công. Nó hàm ý rằng mọi thành quả đạt được đều phải đổi bằng mồ hôi, công sức và sự kiên trì, từ đó làm tăng giá trị và ý nghĩa của thành công đó. Tổng kết ý nghĩa Tên Nhọc Tên Nhọc là một lời nhắc nhở về giá trị của sự lao động và sự kiên cường. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ là người không ngại khó khăn, luôn sẵn lòng đối mặt với thử thách và dùng chính sự nỗ lực, vất vả của mình để xây dựng cuộc sống. Tên Nhọc mang ý nghĩa về sự bền bỉ, sự chịu đựng phi thường và sự trân trọng đối với những thành quả đạt được sau quá trình gian khổ.

Hoàng Hân
75,240
Bố mẹ mong con luôn được hân hoan, vui vẻ, may mắn, hạnh phúc.

Hoàng Gia
75,211
Tên Hoàng Gia thường được hiểu là những tên gọi hoặc danh hiệu dành cho các thành viên trong gia đình hoàng tộc, đặc biệt là vua, hoàng hậu, và các hoàng tử, công chúa. Ý nghĩa của tên Hoàng Gia có thể bao gồm sự tôn kính, quyền lực, và trách nhiệm lãnh đạo.

Tìm thêm tên

hoặc