Tìm theo từ khóa "Ơ"

Tangbao
75,572
Tên "Tangbao" (汤包) trong tiếng Trung có thể dịch là "bánh bao nước" hoặc "bánh bao hấp". Đây là một món ăn truyền thống phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là ở các thành phố như Thượng Hải. Trong ngữ cảnh tên người, "Tangbao" có thể được sử dụng như một biệt danh, thể hiện sự đáng yêu, vui vẻ hoặc sự yêu thích ẩm thực.

Hồng Nhiên
75,557
Tên đệm Hồng: Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên chính Nhiên: "Nhiên" trong tên gọi thường được đặt theo ý của từ tự nhiên hoặc thiên nhiên. Hàm ý mong muốn con sống vô tư, bình thường như vốn có, không gượng gạo, kiểu cách hay gò bó, giả tạo. Ngoài ra "Nhiên" còn có thể hiểu là lẽ thường ở đời.

Ngọc Tú
75,539
"Ngọc Tú" là mong muốn con trở thành ngôi sao sáng rạng ngời, xinh xắn như ngọc

Bảo Châu
75,520
"Bảo" là quốc bảo, là sự quý báu. "Châu" là chân Châu, ngọc ngà. Mang ý nghĩa là báu vật, là sự quý giá mà ai cũng cần phải trân trọng

Dori
75,495
1. Trong tiếng Hebrew: "Dori" có thể là một dạng viết tắt của "Dorothea" hoặc "Dorothy," có nghĩa là "món quà của Chúa." 2. Trong tiếng Nhật: "Dori" có thể là một phần của từ hoặc tên, chẳng hạn như "dori" trong "omotesando dori" (đường Omotesando), có nghĩa là "đường" hoặc "đại lộ."

Hoàng Tùng
75,476
1. Ý nghĩa từ Hán Việt: - "Hoàng" (黃) thường có nghĩa là màu vàng, tượng trưng cho sự quý phái, sang trọng, hoặc có thể liên quan đến sự thịnh vượng, ánh sáng. - "Tùng" (松) thường chỉ cây thông, biểu trưng cho sự bền bỉ, kiên cường, và trường thọ. Cây thông cũng thường được coi là biểu tượng của sự vững chãi và kiên cường trong văn hóa Á Đông. 2. Tổng hợp ý nghĩa: Khi kết hợp lại, tên "Hoàng Tùng" có thể được hiểu là "cây thông quý giá" hoặc "cây thông vững chãi và thịnh vượng". Nó gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất tốt đẹp, mạnh mẽ và có khả năng vượt qua khó khăn.

Bi Bo
75,446
"Bi Bo" có thể là một biệt danh dễ thương, thể hiện sự gần gũi, thân mật. Trong nhiều trường hợp, biệt danh thường được đặt dựa trên tính cách hoặc sở thích của người đó. "Bi" có thể gợi nhớ đến sự dễ thương, trong khi "Bo" có thể mang lại cảm giác vui tươi, năng động.

Lệ Hoa
75,440
"Lệ" theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái. Cái tên "Lệ Hoa" có ý chỉ người con gái xinh đẹp, có phẩm chất quý hoá, tính cách dễ mến.

Mai Hảo
75,438
Tên đệm Mai: Đệm "Mai" gợi nhắc đến hình ảnh hoa mai xinh đẹp, thanh tao, thường nở vào mùa xuân. Hoa mai tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc và niềm vui trong cuộc sống. Đệm "Mai" còn mang ý nghĩa về một ngày mai tươi sáng, tràn đầy hy vọng và niềm tin vào tương lai tốt đẹp. Đệm "Mai" là một cái đệm đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp và phù hợp với văn hóa Việt Nam. Cha mẹ có thể lựa chọn đệm "Mai" để đặt cho con gái mình với mong muốn con có cuộc sống hạnh phúc, an yên và thành đạt trong tương lai. Tên chính Hảo: Tên "Hảo" bắt nguồn từ tiếng Hán, có nghĩa là tốt lành, tốt đẹp, thường được đặt cho con cái với mong muốn con sẽ trở thành người giỏi giang, khéo léo, có cuộc sống an lành, hạnh phúc.

Mai Sao
75,421
1. Mai: - "Mai" có thể chỉ cây mai, một loài cây có hoa đẹp thường nở vào dịp Tết Nguyên Đán, tượng trưng cho sự tươi mới, may mắn và thịnh vượng. - Ngoài ra, "Mai" cũng có thể có nghĩa là "ngày mai", gợi ý về hy vọng và tương lai. 2. Sao: - "Sao" có thể chỉ ngôi sao trên bầu trời, biểu tượng cho sự sáng lấp lánh, dẫn đường và hy vọng. - "Sao" cũng có thể mang ý nghĩa là "tại sao" hoặc "như thế nào", thể hiện sự tò mò, ham học hỏi. Kết hợp lại, tên "Mai Sao" có thể biểu thị một người mang lại sự may mắn, hy vọng và luôn tỏa sáng như những ngôi sao, đồng thời cũng có thể là người có tư duy sáng tạo và tò mò về thế giới xung quanh.

Tìm thêm tên

hoặc