Tìm theo từ khóa
"T"

Mai Thanh
75,723
Mai là tên một loài hoa đẹp, nở vào mùa xuân, hoa mai nằm trong bộ tứ quý :Tùng, Cúc, Trúc, Mai, Theo nghĩa Hán – Việt, Thanh là màu xanh, sự trong sáng, thanh khiết, tuổi trẻ. có thể hiểu là nhành mai xanh. Cái tên Mai Thanh xuất phát từ điển tích Thanh mai trúc mã, đây là cái tên thể hiện một tình yêu đẹp đẽ, trong sáng và gắn bó. Tên Mai Thanh gợi đến hình ảnh người con gái trong sáng, dịu dàng, luôn vui vẻ, yêu đời.
Kim Tuyết
75,715
Con sẽ là một cô gái trong trắng như tuyết
Vĩnh Trung
75,632
Vĩnh: Thường mang ý nghĩa về sự lâu dài, bền bỉ, vĩnh cửu, trường tồn theo thời gian. Nó gợi lên một phẩm chất ổn định, vững chắc và không dễ bị thay đổi. Trong tên gọi, "Vĩnh" thường được dùng để thể hiện mong muốn về một cuộc sống an yên, hạnh phúc kéo dài, sự nghiệp vững chắc và những giá trị tốt đẹp được lưu giữ mãi mãi. Trung: Gắn liền với sự trung thực, ngay thẳng, chính trực và lòng trung thành. Người mang tên "Trung" thường được kỳ vọng là người có đạo đức, biết giữ chữ tín và luôn hết lòng với những người xung quanh. "Trung" còn có ý nghĩa về sự cân bằng, hài hòa, không thiên vị. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống ổn định, có sự gắn kết với cộng đồng và luôn giữ được sự bình tĩnh trong mọi hoàn cảnh. Ý nghĩa chung: Tên "Vĩnh Trung" có thể được hiểu là sự kết hợp giữa những phẩm chất tốt đẹp như sự trường tồn, trung thực, ngay thẳng và lòng trung thành. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống lâu dài, ổn định, luôn giữ vững được những giá trị đạo đức và được mọi người tin yêu, kính trọng. Tên này thường mang ý nghĩa về sự vững chãi, đáng tin cậy và có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội.
Nhật Tấn
75,585
Theo nghĩa Hán - Việt, Nhật có nghĩa là mặt trời, vầng thái dương. "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến. Người tên "Tấn" thường là người thông minh, thân thiện, hòa đồng, quan tâm tới người khác, vừa là người có tiền đồ, sự nghiệp thăng tiến, vững mạnh
Tangbao
75,572
Tên "Tangbao" (汤包) trong tiếng Trung có thể dịch là "bánh bao nước" hoặc "bánh bao hấp". Đây là một món ăn truyền thống phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là ở các thành phố như Thượng Hải. Trong ngữ cảnh tên người, "Tangbao" có thể được sử dụng như một biệt danh, thể hiện sự đáng yêu, vui vẻ hoặc sự yêu thích ẩm thực.
Ngọc Tú
75,539
"Ngọc Tú" là mong muốn con trở thành ngôi sao sáng rạng ngời, xinh xắn như ngọc
Thanh Hùng
75,495
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Hùng: "Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt tên "Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất được mọi người tán thưởng.
Hoàng Tùng
75,476
1. Ý nghĩa từ Hán Việt: - "Hoàng" (黃) thường có nghĩa là màu vàng, tượng trưng cho sự quý phái, sang trọng, hoặc có thể liên quan đến sự thịnh vượng, ánh sáng. - "Tùng" (松) thường chỉ cây thông, biểu trưng cho sự bền bỉ, kiên cường, và trường thọ. Cây thông cũng thường được coi là biểu tượng của sự vững chãi và kiên cường trong văn hóa Á Đông. 2. Tổng hợp ý nghĩa: Khi kết hợp lại, tên "Hoàng Tùng" có thể được hiểu là "cây thông quý giá" hoặc "cây thông vững chãi và thịnh vượng". Nó gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất tốt đẹp, mạnh mẽ và có khả năng vượt qua khó khăn.
Trúc Nhã
75,462
- Trúc: Là cây trúc, một loại cây biểu trưng cho sự thanh tao, kiên cường và bền bỉ. Cây trúc thường được liên tưởng đến những phẩm hạnh tốt đẹp như sự nhẫn nại, kiên trì và sự thanh khiết. - Nhã: Có nghĩa là nhã nhặn, thanh lịch, tinh tế. Từ này thường được dùng để miêu tả những người có tính cách dịu dàng, lịch thiệp và có văn hóa.
Trúc Vẹn
75,431
"Trúc" mang gốc Hán Việt (竹), gợi hình ảnh cây tre, cây trúc quen thuộc mà cao quý. Đây là biểu tượng của sự thanh tao, kiên cường và dẻo dai, luôn vươn thẳng dù gặp phong ba bão táp, không dễ dàng gục ngã trước thử thách của cuộc đời. Hình ảnh cây trúc còn hàm chứa khí chất của người quân tử: chính trực, không khuất phục nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp thanh mảnh, dịu dàng. Nó thể hiện một tâm hồn trong sáng, gần gũi với thiên nhiên và có sức sống bền bỉ, âm thầm mà mãnh liệt. Chữ "Vẹn" lại là một từ thuần Việt, mang nghĩa trọn vẹn, đầy đủ, không sứt mẻ hay thiếu sót. Nó gợi lên sự hoàn hảo, nguyên lành và sự gìn giữ cẩn trọng những giá trị tốt đẹp, không để bị hư hao hay mất mát. "Vẹn" còn hàm ý về sự thủy chung, son sắt trong tình cảm và sự chu toàn trong mọi việc, mong muốn một cuộc sống không khiếm khuyết. Khi kết hợp với "Trúc", cái tên vẽ nên một con người có phẩm chất cao đẹp, sống một đời trọn vẹn, đủ đầy cả về vật chất lẫn tinh thần. "Trúc Vẹn" là lời gửi gắm sâu sắc của cha mẹ, mong con mình sẽ lớn lên với khí chất thanh cao, chính trực như cây trúc, đồng thời có một cuộc đời viên mãn, đủ đầy và không ngừng gìn giữ những giá trị tốt đẹp của bản thân. Cái tên này là lời chúc phúc cho một tâm hồn trong sáng, một cuộc sống an yên và trọn vẹn mọi điều.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái