Tìm theo từ khóa
"Ô"

Thi Hoan
76,852
- "Thi": Có thể hiểu là thơ, nghệ thuật, hoặc liên quan đến sự duyên dáng, thanh thoát. Tên này thường được gắn với những người có tài năng trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật hoặc có tính cách nhẹ nhàng, sâu sắc. - "Hoan": Thường mang ý nghĩa vui vẻ, hạnh phúc, hoặc sự hoan hỉ. Tên này thể hiện sự lạc quan, yêu đời và mong muốn mang lại niềm vui cho người khác. Khi kết hợp lại, "Thi Hoan" có thể được hiểu là "người mang đến niềm vui qua nghệ thuật" hoặc "người vui vẻ, duyên dáng".
Ngọc Hoàn
76,823
"Ngọc" là viên ngọc quý báu. "Hoàn" tức là hoan mỹ, tuyệt vời. Cái tên "Ngọc Hoàn" có nghĩa là mong con lớn lên luôn xinh đẹp, có vẻ đẹp hoàn mỹ, hoàn hảo trong mắt mọi người.
Hoàng Hiệp
76,801
Hoàng Hiệp nghĩa là người hào hiệp cao thượng, cuộc sống phú quý sau này
Ngọc Hằng
76,786
Ngọc Hằng: Con là viên ngọc quý, vừa xinh đẹp vừa giỏi giang.
Trọng Duy
76,769
"Trọng" là người biết quý trọng lẽ phải, sống đạo lý, đứng đắn, luôn chọn con đường ngay thẳng. Đặt tên con là Trọng Duy mong con sống ngay thẳng, đúng đạo lý và có cuộc sống no đủ
Đỗ Ngọc Lệ
76,727
"Ngọc" trong tiếng Hán - Việt là loài đá quý, quý giá & cao sang. "Lệ" nghĩa là đẹp đẽ. Tên "Ngọc Lệ" mang ý nghĩa con có dung mạo xinh đẹp, tâm hồn thanh cao trong sáng như ngọc
Thuý Đỗ
76,682
1. Ý nghĩa từng phần: - Thuý: Trong tiếng Việt, "Thuý" thường được sử dụng để chỉ những điều liên quan đến sự thanh tao, tinh khiết, hoặc có thể liên quan đến màu xanh của nước, cây cỏ. Tên này thường được dùng cho nữ giới và mang ý nghĩa nhẹ nhàng, duyên dáng. - Đỗ: Đây có thể là một họ phổ biến ở Việt Nam. Ngoài ra, "Đỗ" cũng có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự thành công, đạt được, như trong từ "đỗ đạt". 2. Tổng hợp ý nghĩa: - Khi kết hợp lại, "Thuý Đỗ" có thể được hiểu là một người phụ nữ thanh tao, duyên dáng và có khả năng thành công trong cuộc sống.
Khoai Mì
76,680
Tên "Khoai Mì" thường được dùng để chỉ cây sắn (Manihot esculenta), một loại cây nông nghiệp quan trọng ở nhiều nước nhiệt đới. Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Việt, trong đó "khoai" thường dùng để chỉ các loại củ ăn được, và "mì" có thể liên quan đến cách chế biến hoặc sử dụng của cây này trong ẩm thực. Khoai mì được biết đến với phần củ có chứa tinh bột cao, thường được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau như bột mì, bánh, hay món khoai mì hấp. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong sản xuất thực phẩm và các sản phẩm công nghiệp.
Công Hùng
76,677
Tên "Công" thường gợi đến sự công bằng, công lý và những thành tựu lớn lao trong sự nghiệp. Nó còn mang hàm ý về sự đóng góp, công danh và một tinh thần trách nhiệm cao. "Hùng" lại biểu trưng cho sức mạnh, lòng dũng cảm và khí phách anh hùng. Khi kết hợp, "Công Hùng" tạo nên một hình ảnh về người có ý chí kiên cường và khả năng đạt được nhiều thành công. Tên gọi này mong muốn người mang nó sẽ là một cá nhân mạnh mẽ, dũng cảm, luôn hành động chính trực và có tầm ảnh hưởng tích cực. Nguồn gốc của tên "Công Hùng" chủ yếu từ kho tàng từ Hán Việt, vốn rất phổ biến trong văn hóa đặt tên của người Việt. Các từ này được chọn lựa cẩn thận để gửi gắm những ước vọng tốt đẹp của cha mẹ dành cho con cái. Tên gọi này còn mang biểu tượng của một người lãnh đạo, một trụ cột vững chắc trong gia đình và xã hội.
Hoàng Minh
76,673
"Hoàng" là màu vàng, hoặc danh từ chỉ vua chúa, "Minh" là ánh sáng, sự thông minh, sáng suốt. Hoàng Minh có nghĩa là " ánh sáng màu vàng rực rỡ", ý nói con là người xinh đẹp, tỏa sáng thu hút (nghĩa này được dùng để đặt cho bé gái) hoặc "vị vua anh minh sáng suốt", ý so sánh con có trí tuệ & cốt cách như bậc vua chúa (đặt tên cho bé trai)

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái