Tìm theo từ khóa
"T"

Út Hậu
76,158
1. Ý nghĩa của "Út": Trong tiếng Việt, "Út" thường được dùng để chỉ người con thứ trong gia đình, đặc biệt là con gái. Tên này thể hiện sự trìu mến, gần gũi và có thể mang ý nghĩa của sự yêu thương, bảo vệ. 2. Ý nghĩa của "Hậu": Từ "Hậu" có thể có nhiều ý nghĩa, nhưng thường được hiểu là "hậu duệ" hoặc "sự phát triển". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự tốt đẹp, thịnh vượng hoặc may mắn. Khi kết hợp lại, "Út Hậu" có thể hiểu là "người con thứ mang lại sự phát triển, thịnh vượng" hoặc "người con thứ được yêu thương và bảo vệ".
Việt Ngọc
76,144
Tên Ngọc thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý, trong trắng, thuần khiết. Vĩnh Ngọc nghĩa là con xinh đẹp, may mắn & giàu có muôn đời
Thúy Liễu
76,132
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thúy" dùng để nói đến viên ngọc đẹp, ngọc quý. "Thúy Liễu" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, quyền quý, được trân trọng và nâng niu
Thành Công
76,124
Mong con luôn sống lạc quan và đạt được ước mơ của mình
Thì Hằng
76,063
Tên "Thì Hằng" có thể được hiểu theo nhiều cách trong ngữ cảnh tên người. Trong tiếng Việt, "Thì" thường được hiểu là thời gian, còn "Hằng" có nghĩa là thường xuyên, liên tục hoặc cũng có thể liên quan đến mặt trăng (Hằng Nga). Khi kết hợp lại, "Thì Hằng" có thể mang ý nghĩa là "thời gian luôn luôn", "mãi mãi" hoặc "vĩnh cửu".
Viết Thuận
76,041
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Tên "Thuận" là mong con sẽ ngoan ngoãn, biết vâng lời, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ, cuộc đời con sẽ thuận buồm xuôi gió, gặp nhiều may mắn.
Thế Bảo
75,960
Thế Bảo: Người thông minh, kiên định, có nhiều thành công trong cuộc sống.
Việt Linh
75,929
Việt: Nguồn gốc: "Việt" thường được liên kết với tên gọi cổ xưa của dân tộc Việt Nam, thể hiện lòng yêu nước, niềm tự hào về văn hóa và lịch sử dân tộc. Ý nghĩa: Nó mang ý nghĩa về cội nguồn, sự trường tồn và bản sắc riêng của người Việt. Linh: Nguồn gốc: "Linh" thường gợi lên sự linh thiêng, tinh túy, những điều kỳ diệu và tốt đẹp. Ý nghĩa: Nó mang ý nghĩa về sự thông minh, nhanh nhẹn, linh hoạt, và đôi khi còn liên quan đến những điều may mắn, phúc lành. Tên "Việt Linh" là sự kết hợp hài hòa giữa lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc ("Việt") và những phẩm chất tốt đẹp, tinh túy ("Linh"). Tên này gợi nên một người con đất Việt thông minh, nhanh nhẹn, mang trong mình những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp, đồng thời cũng có một tương lai tươi sáng, đầy may mắn và thành công.
Triệu Nhi
75,924
- "Triệu" có thể là một họ phổ biến ở Việt Nam, hoặc có thể mang ý nghĩa là triệu phú, triệu đại diện cho sự giàu sang, phú quý. - "Nhi" thường được dùng để chỉ con gái, mang ý nghĩa là nhỏ nhắn, dễ thương, đáng yêu.
Thúy Hằng
75,914
"Thuý" là viên ngọc quý. Thuý Hằng chỉ sự quý giá, nâng niu, bố mẹ mong con sinh ra luôn xinh đẹp, rạng ngời.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái