Tìm theo từ khóa
"Ô"

Vôn
77,805
Tên gọi "Vôn" không chỉ là một đơn vị đo lường điện áp, mà còn là biểu tượng của sự sáng tạo và những đóng góp to lớn của Alessandro Volta trong việc khám phá và ứng dụng điện, một lĩnh vực quan trọng trong cuộc sống hiện đại.
Hoàng Nguyệt
77,790
Tên đệm Hoàng: "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Nguyệt: Con mang nét đẹp thanh cao của vầng trăng sáng, khi tròn khi khuyết nhưng vẫn quyến rũ bí ẩn.
Thuận Phương
77,782
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Tên "Thuận Phương" là mong con sẽ ngoan ngoãn, thông minh, lanh lợi cuộc đời con sẽ thuận buồm xuôi gió, gặp nhiều may mắn
Công Bằng
77,749
Theo điều phải, không thiên vị. Đồng nghĩa với Công Bình. Là thái độ ứng xử trọng nghĩa (tôn trọng điều phải) khi giải quyết các vấn đề phát sinh trong đời sống, không vì thân quen mà bênh vực nhau, theo đúng tinh thần của câu ngạn ngữ “Quân pháp bất vị thân” có nghĩa: luật lệ của vua không vì người thân, tức là không thiên vị ai cả. Mong con sau này sẽ sống nghiêm minh, đức hạnh
Hoà Nhã
77,719
Tên Hoà Nhã là một tổ hợp từ Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc về phẩm chất và phong thái của một người. Tên này thường được đặt cho nữ giới, thể hiện mong muốn người mang tên có được vẻ đẹp nội tâm và cách ứng xử tinh tế, dễ chịu. Phân tích thành phần Tên Thành phần thứ nhất là Hoà. Chữ Hoà trong tiếng Việt mang nhiều lớp nghĩa quan trọng. Nghĩa cơ bản nhất là sự hoà hợp, hoà thuận, chỉ trạng thái cân bằng, không xung đột, sống chung vui vẻ với mọi người. Hoà cũng có nghĩa là ôn hoà, chỉ tính cách dịu dàng, điềm đạm, không nóng nảy, biết kiềm chế cảm xúc. Ngoài ra, Hoà còn gợi lên sự hài hoà, chỉ vẻ đẹp cân đối, nhịp nhàng giữa các yếu tố, tạo nên một tổng thể dễ chịu và hoàn hảo. Thành phần thứ hai là Nhã. Chữ Nhã mang ý nghĩa về sự thanh cao, tao nhã, chỉ phong thái lịch sự, trang trọng, không thô tục. Nhã còn có nghĩa là nhã nhặn, chỉ cách cư xử tế nhị, khéo léo, biết tôn trọng người khác và giữ gìn phép tắc xã giao. Người có tính Nhã thường có gu thẩm mỹ tinh tế, yêu thích cái đẹp giản dị mà sâu sắc, không phô trương. Nhã cũng hàm ý sự thanh lịch, chỉ vẻ ngoài và cách ăn mặc gọn gàng, trang nhã, thể hiện sự tôn trọng bản thân và người đối diện. Tổng kết ý nghĩa Tên Hoà Nhã Khi kết hợp lại, Hoà Nhã tạo nên một ý nghĩa trọn vẹn, mô tả một người có phẩm chất cao quý. Hoà Nhã chỉ người có tính cách ôn hoà, dịu dàng, luôn biết cách duy trì mối quan hệ tốt đẹp với mọi người xung quanh. Họ là người sống hài hoà, biết cân bằng giữa nội tâm và ngoại cảnh. Đồng thời, người mang tên Hoà Nhã còn sở hữu phong thái thanh lịch, nhã nhặn, cách ứng xử tinh tế, khiến người khác cảm thấy dễ chịu và được tôn trọng khi tiếp xúc. Tên này thể hiện mong ước về một cuộc sống bình yên, an lành, và một nhân cách đẹp đẽ, được mọi người yêu mến và kính trọng.
Khôi
77,710
“Khôi” gợi lên những hình dung về người con trai mang dáng vẻ thanh nhã, khôi ngô, tuấn tú, điển trai, thông minh, tài trí. “Khôi” mang ý nghĩa tượng trưng cho sức khỏe tốt, mạnh mẽ.
Hoài Linh
77,705
Hoài Linh: Theo nghĩa Hán – Việt, “hoài' là mãi không thôi, lưu luyến. Ý nghĩa tên Hoài Linh mãi thông minh, khôi ngô, lanh lợi và may mắn hơn người.
Ru Tơ
77,699
Đang cập nhật ý nghĩa...
Tua Nhỏ
77,674
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Tua" có thể hiểu là một phần của cái gì đó, như là tua rua, hoặc có thể là một cách gọi thân mật cho một người nào đó. - "Nhỏ" thường được dùng để chỉ kích thước, độ tuổi hoặc sự dễ thương. Khi kết hợp lại, "Tua Nhỏ" có thể ám chỉ đến một người nhỏ nhắn, dễ thương hoặc một người trẻ tuổi. 2. Biệt danh: - "Tua Nhỏ" có thể là một biệt danh mà bạn bè hoặc gia đình đặt cho một người dựa trên tính cách, ngoại hình hoặc sở thích của họ. Ví dụ, nếu ai đó có tính cách vui vẻ, hoạt bát, hoặc có ngoại hình nhỏ nhắn, họ có thể được gọi là "Tua Nhỏ" như một cách thể hiện sự thân mật và yêu mến.
Ngọc Lý
77,651
Lý là hoa thiên lý, đẹp mộc mạc chân phương hay còn có nghĩa là lẽ phải. Ngọc là ngọc ngà châu báu quý giá. Ngọc Lý có nghĩa con xinh đẹp, tâm tính hiền hòa, chân thật, quý giá, thanh cao như hoa thiên lý bằng ngọc

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái