Tìm theo từ khóa
"I"

Thảo Mi
84,492
Tên đệm Thảo Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, đệm "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo. Tên chính Mi: Mi trong tiếng Hán Việt là xinh đẹp, dễ thương, kiều diễm, khả ái.
Kim Thanh
84,463
Thanh có ý nghĩa là CAO QUÝ, là người có tâm hồn thanh cao, sống thánh thiện, đạo đức. Cha mẹ mong con sau này sẽ có cuộc sống sung túc, ấm no
Rosie
84,456
Tượng trưng cho tình yêu, sự đẹp đẽ và tình cảm
Châu Giang
84,452
Tên đệm Châu: Là ngọc trai, hay còn gọi là trân châu - với vẻ đẹp tinh khiết và rực sáng của mình, ngọc trai muôn đời vẫn được ngợi ca như một bảo vật tuyệt đẹp mà đại dương bao la đã ban tặng cho con người. Đặt đệm này cho con với ý nghĩa là vật thể vô cùng quí giá của biển cả. Tên chính Giang: Giang là dòng sông, thường chỉ những điều cao cả, lớn lao. Người ta thường lấy tên Giang đặt tên vì thường thích những hình ảnh con sông vừa êm đềm, vừa mạnh mẽ như cuộc đời con người có lúc thăng có lúc trầm.
Vinh Quang
84,449
Theo nghĩa Hán - Việt, "Vinh" có nghĩa là tươi tốt, phồn thịnh, giàu sang, hiển đạt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. "Vinh Quang" có nghĩa chỉ sự thành đạt, thành công. Tên "Vinh Quang" thường được đặt cho các bé trai với mong muốn các bé khi lớn lên sẽ thành đạt, giỏi giang làm rạng danh cho gia đình và dòng tộc.
Minh Thông
84,447
Trong tiếng Hán Việt, bên cạnh nghĩa là ánh sáng, sự thông minh tài trí được ưa dùng khi đặt tên, Minh còn có nghĩa chỉ các loại cây mới nhú mầm, hoặc sự vật mới bắt đầu xảy ra (bình minh) thể hiện sự khởi tạo những điều tốt đẹp. Tên "Minh Thông" hàm ý chỉ người thông minh, hiểu biết, có tấm lòng nhân nhân hệu, cuộc sống ấm êm, hạnh phúc
Viễn Du
84,423
"Viễn" có nghĩa là xa, xa xôi, thường chỉ những nơi xa về mặt địa lý hoặc về mặt thời gian. "Du" có nghĩa là đi chơi, du ngoạn, khám phá. Khi kết hợp lại, "Viễn Du" thường được hiểu là một chuyến đi xa, một hành trình khám phá những vùng đất mới lạ, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa ẩn dụ về việc khám phá, tìm hiểu những điều mới mẻ trong cuộc sống. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của sự phiêu lưu, tự do và khám phá.
Kim Liên
84,414
"Kim" có nghĩa là vàng ,còn "Liên" là hoa sen, biểu tượng của sự thanh cao, trong sáng vô ngần. Tên "Kim Liên" hàm ý con là người có là bông hoa quý báu của bố mẹ, có tâm hồn đôn hậu, tính cách thanh khiết, sáng trong, lòng dạ kiên định
Tử Minh
84,392
- Tử: Trong tiếng Hán, "Tử" có nghĩa là "con" hoặc "người con". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự trưởng thành, sự chín chắn. Trong một số ngữ cảnh, "Tử" còn có thể liên quan đến màu sắc, như "tử vi" (màu tím). - Minh: Từ "Minh" có nghĩa là "sáng", "sáng suốt", "thông minh". Nó thường được dùng để chỉ sự thông thái, trí tuệ và sự rõ ràng. Khi kết hợp lại, "Tử Minh" có thể hiểu là "con người sáng suốt" hoặc "người con thông minh". Tên này thường được ưa chuộng vì mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thông minh, trí tuệ và có thể gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất tốt đẹp.
Iron
84,382
Tên "Iron" trong ngữ cảnh tên người có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và cá nhân. Dưới đây là một số ý nghĩa có thể có: 1. Sức mạnh và bền bỉ: "Iron" có nghĩa là "sắt" trong tiếng Anh, một kim loại nổi tiếng với độ bền và sức mạnh. Tên này có thể được chọn để thể hiện tính cách mạnh mẽ, kiên cường và không dễ bị khuất phục. 2. Biệt danh: Trong một số trường hợp, "Iron" có thể được sử dụng như một biệt danh cho những người có tính cách mạnh mẽ hoặc có thành tích nổi bật trong thể thao, quân đội hoặc các lĩnh vực khác. 3. Văn hóa đại chúng: Tên "Iron" cũng có thể gợi nhớ đến các nhân vật trong văn hóa đại chúng, chẳng hạn như Iron Man (Người Sắt) trong vũ trụ Marvel, một biểu tượng của sức mạnh và công nghệ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái