Tìm theo từ khóa "Hi"

Minh Thiện
97,035
Theo nghĩa gốc Hán, "Minh" có nghĩa là thông minh, hiểu biết, sáng suốt. "Thiện" là lương thiện, tốt lành. Tên "Minh Thiện" thể hiện người thông minh, tài giỏi, minh mẫn, tốt bụng, nhân hậu, có tấm lòng thơm thảo

Tân Nhi
96,997
Tên Tân Nhi mang hàm ý về sự khởi đầu mới mẻ và tinh khôi. Chữ Tân 新 trong Hán Việt có nghĩa là mới mẻ, tươi mới, hoặc là sự đổi mới. Chữ Nhi 兒 thường chỉ con cái, trẻ nhỏ, hoặc mang tính chất thân mật, dịu dàng. Sự kết hợp này tạo nên một cái tên gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn trong sáng, luôn tràn đầy năng lượng của sự khởi đầu. Nguồn gốc của tên gọi này chủ yếu nằm trong văn hóa đặt tên truyền thống của các nước Đông Á, đặc biệt là Việt Nam và Trung Quốc. Việc sử dụng các từ Hán Việt mang tính chất mong ước là phổ biến, trong đó Tân thể hiện hy vọng về một tương lai tốt đẹp, không bị ràng buộc bởi cái cũ. Nhi là hậu tố thường dùng cho tên nữ giới hoặc tên gọi thân mật cho cả nam và nữ, nhấn mạnh sự đáng yêu và được yêu thương. Về mặt biểu tượng, Tân Nhi đại diện cho sự tái sinh và niềm hy vọng không ngừng. Nó biểu trưng cho mùa xuân, thời điểm vạn vật đâm chồi nảy lộc, tượng trưng cho sự phát triển không ngừng và tiềm năng vô hạn. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ là người tiên phong, mang lại luồng gió mới cho gia đình và cộng đồng. Tên gọi này còn hàm chứa mong muốn về một cuộc sống đơn giản, thuần khiết như trẻ thơ. Nhi gợi nhắc đến sự ngây thơ, không vụ lợi, là biểu tượng của sự chân thật và lòng nhân ái. Tân Nhi vì thế là lời chúc phúc cho một cuộc đời luôn giữ được sự tươi mới và lòng tốt ban đầu.

Thanh Chiến
96,871
Sự đấu tranh, bảo vệ: Tên Chiến nói về ý chí chiến đấu, khát vọng chiến thắng. Ngoài ra, cái tên này còn ám chỉ về những ước mơ, hoài bão và ý chí vươn lên để đạt được điều mình mong muốn.

Chivi
96,743

Thiên Khôi
96,742
Thiên Khôi là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp và thường được dùng để đặt cho nam giới với mong muốn về một tương lai thành công, rạng rỡ. Phân tích từng thành phần: Thiên: Trong từ điển Hán Việt, "Thiên" có nghĩa là trời, mang ý nghĩa cao cả, lớn lao, tượng trưng cho sự thông minh, trí tuệ và những điều tốt đẹp. Đặt tên con là Thiên thể hiện mong muốn con có một tương lai tươi sáng, được hưởng những điều tốt lành từ cuộc sống. Khôi: "Khôi" thường được hiểu là khôi ngô, tuấn tú, chỉ vẻ đẹp ngoại hình nổi bật và phẩm chất thông minh, tài giỏi. "Khôi" còn mang ý nghĩa là người đứng đầu, người dẫn dắt, có khả năng thành công và đạt được những vị trí cao trong xã hội. Tổng kết: Tên Thiên Khôi là sự kết hợp hài hòa giữa sự cao cả, trí tuệ của "Thiên" và vẻ đẹp, tài năng của "Khôi". Tên này thể hiện mong muốn con trở thành một người thông minh, tài giỏi, có phẩm chất tốt đẹp, đạt được thành công và có vị trí trong xã hội. Đây là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, phù hợp để đặt cho bé trai với hy vọng về một tương lai tươi sáng và thành công.

Mihi
96,640
Tên Mihi có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang ý nghĩa sâu sắc và tích cực. Nó là một từ thuộc nhóm động từ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo, nhưng cũng xuất hiện trong văn học cổ điển. Thành phần chính của tên Mihi là một đại từ nhân xưng. Trong tiếng Latinh, Mihi có nghĩa là "đối với tôi" hoặc "cho tôi". Đây là dạng cách Dative (tặng cách) của đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít (Ego, nghĩa là tôi). Cách Dative thường chỉ ra người nhận hoặc đối tượng hưởng lợi của một hành động. Ý nghĩa tổng thể của tên Mihi, khi được sử dụng như một tên riêng hoặc một từ mang tính biểu tượng, thường liên quan đến sự cá nhân hóa, sự tập trung vào bản thân, hoặc sự nhận thức về vai trò của mình. Nó có thể gợi lên hình ảnh của một người nhận được ân huệ, sự chú ý, hoặc là trung tâm của một sự kiện nào đó. Trong các cụm từ tôn giáo, Mihi thường xuất hiện trong các lời cầu nguyện hoặc tuyên bố về mối quan hệ cá nhân với thần linh. Một cách hiểu khác, ít phổ biến hơn nhưng vẫn có liên quan, là sự liên tưởng đến động từ "Mihi" trong một số ngôn ngữ khác hoặc sự nhầm lẫn với các từ có âm thanh tương tự. Tuy nhiên, nguồn gốc Latinh là mạnh mẽ và được chấp nhận rộng rãi nhất. Nó nhấn mạnh tính cá nhân và sự sở hữu trong một ngữ cảnh mang tính trao đổi hoặc ban tặng. Tóm lại, tên Mihi mang ý nghĩa cốt lõi là "cho tôi" hoặc "đối với tôi", thể hiện sự tập trung vào cá nhân, sự nhận thức về bản thân và vai trò là người nhận hoặc đối tượng của một hành động hoặc sự kiện. Nó là một cái tên ngắn gọn nhưng chứa đựng sự nhấn mạnh về tính chủ thể và sự tương tác cá nhân.

Huong Nhien
96,625
Hương: Theo nghĩa Hán Việt, "Hương" có nghĩa là mùi thơm, hương thơm ngát, thường gợi đến sự dễ chịu, quyến rũ và tinh khiết. Nó còn mang ý nghĩa về sự lan tỏa, ảnh hưởng tốt đẹp đến mọi người xung quanh. Trong văn hóa Việt Nam, "Hương" thường được dùng để chỉ những điều thanh tao, trang nhã, có giá trị tinh thần cao đẹp. Nhiên: "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, vốn có, không bị gò bó hay ép buộc. Nó thể hiện sự chân thật, giản dị, không giả tạo. "Nhiên" còn mang ý nghĩa về sự an nhiên, tự tại, sống hòa hợp với thiên nhiên và tuân theo quy luật của tạo hóa. Tổng kết: Tên "Hương Nhiên" mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp tự nhiên, thuần khiết, toát ra hương thơm dịu dàng, thanh tao. Người mang tên này thường có tính cách chân thật, giản dị, sống an nhiên, tự tại và hòa mình vào thiên nhiên. Tên gọi này thể hiện mong muốn con lớn lên sẽ là một người có phẩm chất tốt đẹp, được mọi người yêu mến và trân trọng.

Thiện Luân
96,455
Thiên nghĩa là thân thiện, thiện lành. Thiện Luân là người thân thiện, chân thành, tốt đẹp

Nghiêm Hồi
96,440

Chí Thiên
96,337
Đây có thể là một cái tên gợi sự cao quí, tốt lành Từ "thiên" có nghĩa là nghìn, hay nghĩa khác là trời. Chí là ý chí, quyết tâm hoàn thành một việc gì đó. "Chí Thiên" ý chỉ người có chí lớn, bố mẹ đặt tên này cho con với hi vọng sau này con sẽ lập nên cơ nghiệp vinh hiển.

Tìm thêm tên

hoặc