Tìm theo từ khóa "Ỉn"

Tố Trinh
99,984
Tên Tố Trinh mang nhiều ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Việt Nam. Theo quan niệm, "Tố" thường được hiểu là sự tinh khiết, trong sáng, thanh tao, trong khi "Trinh" lại biểu thị cho sự trinh nguyên, thuần khiết và đức hạnh. Khi kết hợp lại, tên Tố Trinh có thể được hiểu là "người con gái thuần khiết, trong sáng và có đức hạnh". Tên gọi này không chỉ đơn thuần là một danh xưng mà còn mang ý nghĩa về vận mệnh và tính cách của người mang tên. Tên Tố Trinh thường được cho là mang lại may mắn, sự thanh cao và được mọi người yêu quý. Ngoài ra, tên Tố Trinh còn thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với những giá trị truyền thống trong gia đình và xã hội. Những người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ trở thành những người có phẩm hạnh tốt đẹp, sống có trách nhiệm và luôn hướng về những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Tóm lại, tên Tố Trinh không chỉ đẹp về mặt âm thanh mà còn chứa đựng nhiều ý nghĩa tích cực, phản ánh những giá trị văn hóa và nhân văn sâu sắc của người Việt Nam. ### Tóm tắt ý nghĩa tên Tố Trinh: - Tố: Tinh khiết, trong sáng. - Trinh: Trinh nguyên, thuần khiết, đức hạnh. - Ý nghĩa tổng thể: Người con gái thuần khiết, trong sáng và có đức hạnh, mang lại may mắn và được yêu quý.

Burin
99,888

Olina
99,804

Loan Chinh
99,720
Tên gọi Loan Chinh có nguồn gốc sâu xa từ hệ thống chữ Hán Việt, mang đậm tính ước lệ và biểu tượng cao quý. Chữ Loan (鸞) chỉ loài chim thần thoại, thường được ví là phượng hoàng cái, đại diện cho vẻ đẹp tuyệt mỹ và sự cao sang vương giả. Sự hiện diện của Loan trong tên thể hiện mong muốn về một cuộc đời thanh tao, quý phái và được tôn kính. Phần Chinh (正) bổ sung cho tên gọi này sự vững vàng về phẩm chất và đạo đức. Chữ này hàm chứa sự ngay thẳng, chính trực và sự kiên định trong lối sống, thể hiện sự thuần khiết và không bị lay chuyển bởi ngoại cảnh. Nó nhấn mạnh rằng vẻ đẹp bên ngoài phải đi đôi với lòng trung thực và sự chuẩn mực bên trong. Khi kết hợp, Loan Chinh tạo nên một hình tượng hoàn chỉnh về người phụ nữ vừa có dung mạo xuất chúng vừa giữ được khí tiết cao thượng. Tên này gửi gắm hy vọng con cái sẽ trở thành người có địa vị xã hội, luôn sống đúng mực và được mọi người kính trọng. Đây là một cái tên mang tính chất chúc phúc sâu sắc về cả tài năng lẫn nhân cách.

Công Định
99,559
1. Công: Từ này thường mang ý nghĩa liên quan đến sự lao động, thành công hoặc công trạng. Nó có thể thể hiện sự nghiêm túc, nỗ lực và cống hiến của người mang tên. 2. Định: Từ này thường có nghĩa là ổn định, quyết định hoặc định hình. Nó có thể thể hiện sự kiên định, vững vàng trong cuộc sống và quyết tâm trong hành động. Khi kết hợp lại, tên "Công Định" có thể được hiểu là một người có sự cống hiến và nỗ lực để đạt được sự ổn định, hoặc một người có quyết tâm và thành công trong những gì mình làm. Tên này có thể mang lại cảm giác về một người có trách nhiệm, đáng tin cậy và có mục tiêu rõ ràng trong cuộc sống.

Pino
99,449

Tina
99,340
Tina là cái tên con gái ở nước ngoài, có nghĩa là nhỏ bé, dễ thương. Nó thường đứng ở phần cuối của tên, ví dụ như Argentina, nhưng càng ngày nó càng phổ biến làm tên chính.

Ánh Ninh
99,266
Tên đệm Ánh: Đệm Ánh gắn liền với những tia sáng do một vật phát ra hoặc phản chiếu lại, ánh sáng phản chiếu lóng lánh, soi rọi ngụ ý chỉ sự khai sáng, chiếu rọi vạn vật. Tên chính Ninh: Nghĩa Hán Việt là trật tự trị an, chỉ về sự ổn định, tốt đẹp.

Vinh
99,253
Tên "Vinh" trong tiếng Việt thường mang ý nghĩa liên quan đến sự vinh quang, danh dự, và thành công. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc sống thành đạt, được tôn trọng và có nhiều thành tựu đáng tự hào. Ngoài ra, "Vinh" cũng có thể gợi lên hình ảnh của sự thịnh vượng và phát triển.

Ðình Ðôn
99,248
"Đình" trong cột đình nghĩa vững chắc, "Đôn" nghĩa Hán Việt là nhân hậu, hiền lành, tốt đẹp. Tên Đình Đôn nghĩa là mong con luôn nhân hậu, là trụ cột vững chắc cho bản thân và gia đình

Tìm thêm tên

hoặc