Tìm theo từ khóa
"Ú"

Lipu
84,030
Đang cập nhật ý nghĩa...
Tử Nhược
84,030
Tên "Tử Nhược" trong tiếng Trung có thể được phân tích từ hai phần: "Tử" (子) và "Nhược" (若). - "Tử" (子) thường mang ý nghĩa là "con" hoặc "đứa trẻ". Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể biểu thị cho sự quý trọng, như trong từ "Tử Tôn" (子孙) nghĩa là con cháu. - "Nhược" (若) có nghĩa là "như", "giống như" hoặc "nếu". Khi kết hợp lại, "Tử Nhược" có thể hiểu là "như con" hoặc "giống như đứa trẻ", mang ý nghĩa biểu thị sự trong sáng, thuần khiết và có thể là sự tinh nghịch, ngây thơ của tuổi trẻ.
Ghi Quân
83,967
1. Ghi: Trong tiếng Việt, "Ghi" có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là ghi nhớ, ghi chép, hoặc có thể chỉ màu sắc như màu xám (ghi xám). Tên "Ghi" có thể mang ý nghĩa về sự ghi nhớ, kỷ niệm, hoặc sự trầm lắng. 2. Quân: Tên "Quân" thường được hiểu là vua, người lãnh đạo, hoặc có thể mang nghĩa là quân đội, thể hiện sức mạnh, sự quyền uy, và trách nhiệm. Đây là một tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có phẩm chất lãnh đạo và khả năng bảo vệ người khác.
Nhật Phương
83,963
Tên đệm Nhật: Nhật theo tiếng Hán Việt có nghĩa là mặt trời, là ban ngày. Trong đệm gọi Nhật hàm ý là sự chiếu sáng, soi rọi vầng hào quang rực rỡ. Đặt đệm này cha mẹ mong con sẽ là 1 người tài giỏi, thông minh, tinh anh có 1 tương lai tươi sáng, rực rỡ như ánh mặt trời, mang lại niềm tự hào cho cả gia đình. Tên chính Phương: Theo nghĩa Hán Việt, tên Phương được hiểu là “phương hướng”, luôn hướng tới những điều tốt đẹp. Một người sống có tình có nghĩa, chân phương và dịu dàng. Tên Phương có ý nghĩa về sự ổn định và bình dị trong cuộc sống. Cha mẹ chọn tên Phương cho con mong muốn con có một cuộc đời yên ả, không phải lo âu hay gặp nhiều sóng gió, trắc trở. Tên Phương còn biểu thị cho con người thông minh, lanh lợi. Ngoài ra, tên Phương có nghĩa là đạo đức tốt đẹp, phẩm hạnh cao, có lòng yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
Quốc Huy
83,960
Tên Quốc Huy mong muốn con sẽ là người trung hiếu, rực rỡ và huy hoàng
Phúc Tâm
83,954
Tên Phúc Tâm thường thể hiện mong muốn bình yên, hạnh phúc, hiền hòa, luôn hướng thiện, có phẩm chất tốt
Tuấn Khang
83,950
Đệm Tuấn: Tài giỏi, tài trí hơn người, phàm sự vật gì có tiếng hơn đời đều gọi là tuấn. Tên chính Khang: Khỏe mạnh, mạnh giỏi, yên lành
Công Tước
83,948
Tên "Công Tước" trong tiếng Việt có ý nghĩa là một tước hiệu quý tộc trong hệ thống phong kiến. "Công" có thể hiểu là "công lao" hoặc "công trạng", còn "Tước" là một danh hiệu hoặc cấp bậc trong xã hội. Trong lịch sử, Công Tước thường là một danh vị cao quý, chỉ đứng sau Vua và Hoàng Hậu, và được trao cho những người có công lao lớn hoặc thuộc dòng dõi hoàng tộc. Tên này thường gợi lên hình ảnh của quyền lực, uy nghi và danh vọng.
Anh Ruby
83,940
Tên "Ruby" có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được dùng để đặt tên cho nữ giới. Ruby là tên của một loại đá quý màu đỏ, biểu tượng cho sự đam mê, năng lượng và sức mạnh. Trong nhiều nền văn hóa, đá ruby còn được coi là biểu tượng của tình yêu và lòng can đảm. Do đó, tên Ruby thường được liên kết với những phẩm chất như sự quyến rũ, mạnh mẽ và tràn đầy nhiệt huyết.
Diễm Thúy
83,914
"Thuý" là một loại ngọc xinh đẹp và cuốn hút. "Diễm Thuý" là một cái tên yêu kiều, thể hiện sự xinh đẹp, tài trí, có sự hiểu biết rộng

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái