Tìm theo từ khóa
"A"

Mai Dung
90,275
1. Mai: Tên "Mai" thường được liên kết với hoa mai, một loại hoa tượng trưng cho sự tươi đẹp, thanh khiết và sự khởi đầu mới. Trong văn hóa Việt Nam, hoa mai thường nở vào dịp Tết Nguyên Đán và mang ý nghĩa của sự thịnh vượng, may mắn. 2. Dung: Tên "Dung" thường có nghĩa là vẻ đẹp, sự dịu dàng, hoặc sự thanh tú. Nó thể hiện sự duyên dáng và nữ tính. Khi kết hợp lại, tên "Mai Dung" có thể hiểu là "vẻ đẹp của hoa mai" hoặc "sự dịu dàng, thanh tú như hoa mai".
Nhã Yến
90,275
Nhã là sự nhẹ nhàng, dịu dàng và thanh nhàn.Nhã Yến là người con gái hiền diệu, thùy mị và xinh đẹp.Cuộc sống êm đềm ít gặp sóng gió
Hằng Mi
90,263
Tên đệm Hằng: Đệm "Hằng" trong chữ Hằng Nga ý chỉ một người con gái xinh đẹp, thanh thoát, nhẹ nhàng. Đệm "Hằng" còn có nghĩa là sự vững bền mãi mãi chỉ người có lòng dạ không đổi, ý chí kiên định vững vàng. Chỉ những người có tính cách kiên định, không thay đổi, luôn giữ vững mục tiêu và lý tưởng. Tên chính Mi: Ôn hòa, hiền hậu, có số thanh nhàn, tuy nhiên cẩn thận gặp họa trong tình ái. Trung niên thành công, hưng vượng.
Chiến Thắng
90,255
Con sẽ luôn tranh đấu và giành chiến thắng
Cao Phương
90,247
1. Cao: Từ "Cao" thường được hiểu là có chiều cao, tầm vóc lớn hoặc có vị thế cao trong xã hội. Nó cũng có thể biểu thị sự cao quý, thanh cao hoặc sự tôn trọng. 2. Phương: Từ "Phương" có thể mang nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là phương hướng, phương pháp, hoặc có thể liên quan đến sự thơ mộng, mỹ lệ (như trong từ "phương hoa"). Khi kết hợp lại, "Cao Phương" có thể được hiểu là một người có chiều cao, tầm vóc lớn và có những phẩm chất cao quý, thanh tao. Ngoài ra, tên này cũng có thể biểu thị sự hướng tới cái đẹp, sự thanh lịch trong cuộc sống.
Xuân An
90,223
"Xuân" tức mùa xuân, mùa của xum vầy hạnh phúc. "An" nghĩa là bình an, an nhiên. Mong muốn cuộc sống của con sau này sẽ an nhiên, hạnh phúc
Hạo Nhiên
90,222
Trong tiếng Hán Việt, Hạo có nghĩa là trắng, sáng, rõ ràng; Nhiên là ngang nhiên, không cả nể. Tên Hạo Nhiên mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, khảng khái
Thiên Thuận
90,216
Tên đệm Thiên: Trong tiếng Việt, chữ "thiên" có nghĩa là "trời" là một khái niệm thiêng liêng, đại diện cho sự cao cả, bao la, rộng lớn vĩnh hằng, quyền lực, và may mắn. Đệm "Thiên" mang ý nghĩa Con là món quà vô giá của trời ban, lớn lên là người có tầm nhìn xa trông rộng, có trí tuệ thông minh, tài giỏi, sức mạnh, quyền lực và có hoài bão lớn, có thể đạt được những thành tựu to lớn trong cuộc sống. Tên chính Thuận: Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Tên "Thuận" là mong con sẽ ngoan ngoãn, biết vâng lời, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ, cuộc đời con sẽ thuận buồm xuôi gió, gặp nhiều may mắn.
Tran My
90,215
Tên Tran My là một tên gọi phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Tran là một họ lớn và lâu đời, gắn liền với nhiều triều đại lịch sử và nhân vật kiệt xuất. My thường là tên đệm hoặc tên chính, mang một hàm nghĩa đặc trưng. Họ Tran có nguồn gốc sâu xa từ lịch sử Việt Nam, đặc biệt nổi bật với triều đại Tran hùng mạnh. Triều đại này đã có công lớn trong việc bảo vệ đất nước và phát triển văn hóa. Do đó, họ Tran thường gợi lên sự kiên cường, truyền thống và niềm tự hào dân tộc. Phần tên My trong Tran My mang hàm nghĩa về vẻ đẹp và sự duyên dáng. Từ My trong tiếng Việt có nghĩa là xinh đẹp, mỹ lệ, thường được dùng để ca ngợi sự thanh tú, cuốn hút. Tên này thường được đặt với mong muốn người con gái sẽ sở hữu dung mạo và tâm hồn đẹp đẽ. Khi kết hợp, Tran My tạo nên một tên gọi vừa mang chiều sâu lịch sử vừa toát lên vẻ đẹp thanh thoát. Tên này biểu trưng cho sự kết nối giữa truyền thống vững chắc và nét duyên dáng hiện đại. Nó thể hiện mong ước về một người con gái không chỉ đẹp về hình thức mà còn có phẩm chất cao quý, kế thừa giá trị văn hóa.
Bambi
90,211
Đang cập nhật ý nghĩa...

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái