Tìm theo từ khóa
"A"

Thiện Hạnh
90,529
- Thiện: có nghĩa là tốt, hiền lành, nhân hậu. Từ này thường được dùng để chỉ những phẩm chất tốt đẹp, lòng tốt và sự tử tế của con người. - Hạnh: có thể hiểu là hạnh phúc, may mắn, hoặc cũng có thể liên quan đến hạnh kiểm, đạo đức. Từ này thường gắn liền với những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Măng Cụt
90,525
Tên ở nhà cho bé. Chữ "măng" là âm của chữ manggis của Mã Lai. Ở Mã Lai và Miến Điện có nhiều măng cụt mọc hoang gọi là manggishutan (hutan: rừng, Manggishutan: rừng cây măng). Người Thái gọi măng cụt là mangkut, Lào: mangkut, Khmer: mongkut v.v... Như vậy tên gọi măng cụt âm từ mangkut của người Thái vậy.
Ái Nhựt
90,523
- "Ái" thường có nghĩa là yêu thương, tình yêu. - "Nhựt" có thể là một biến thể của "Nhật", có nghĩa là mặt trời hoặc ngày.
Nhàng
90,517
Tên "Nhàng" là một cái tên thuần Việt, không mang gốc Hán Việt mà trực tiếp gợi lên từ "nhàn nhã," "thanh nhàn." Từ này khắc họa sự nhẹ nhàng, thư thái, một trạng thái an yên, không vội vã hay bon chen giữa dòng đời, mang đến cảm giác bình yên và dễ chịu. Âm điệu của "Nhàng" êm ái, dịu dàng, tựa như một làn gió thoảng hay dòng suối chảy chậm, gợi lên hình ảnh một con người có tâm hồn thanh thoát, phong thái ung dung. Cái tên này thường được liên tưởng đến vẻ đẹp dịu hiền, sự duyên dáng tự nhiên và một cuộc sống không bị gánh nặng bởi những lo toan trần tục. "Nhàng" vẽ nên bức tranh về một không gian tĩnh lặng, nơi có những buổi chiều êm đềm, những bông hoa hé nở trong sương sớm, hay ánh trăng dịu dàng soi bóng. Nó biểu tượng cho sự thanh tao, sự duyên dáng và một tâm hồn luôn biết cách tận hưởng cuộc sống một cách nhẹ nhàng, tinh tế. Khí chất đặc trưng của người mang tên Nhàng thường là sự điềm đạm, hiền hòa và một trái tim nhân ái, biết sẻ chia. Họ có khả năng mang lại sự bình yên cho những người xung quanh, sống một cách chân thành và luôn giữ được sự thanh lịch, tinh tế trong mọi hành xử. Qua cái tên "Nhàng," cha mẹ gửi gắm lời chúc con gái mình sẽ có một cuộc đời an lành, ít sóng gió, luôn giữ được sự thanh thản trong tâm hồn. Đó là kỳ vọng con sẽ lớn lên với vẻ đẹp dịu dàng, tâm hồn trong sáng và một cuộc sống đầy đủ sự thư thái, hạnh phúc viên mãn.
Doãn Nam
90,507
1. Doãn: Tên "Doãn" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách giải thích và ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, "Doãn" có thể được hiểu là sự rộng rãi, bao dung, hoặc có thể liên quan đến sự lãnh đạo và quản lý. 2. Nam: Tên "Nam" thường được hiểu là phương Nam, hoặc có thể chỉ người con trai. Ngoài ra, "Nam" cũng có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ, kiên định. Khi kết hợp lại, tên "Doãn Nam" có thể được hiểu là một người con trai mạnh mẽ, rộng lượng hoặc có khả năng lãnh đạo.
Công Thái
90,501
Công Thái: Cuộc sống mỹ mãn, làm việc gì cũng thành công.
Nguyệt Hằng
90,498
Nguyệt: Ý nghĩa: Nguyệt có nghĩa là "trăng". Trăng là một hình ảnh đẹp, tượng trưng cho sự tròn đầy, viên mãn, vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết, và sự chiếu sáng, soi rọi. Trong văn hóa phương Đông, trăng còn gắn liền với những câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, mang ý nghĩa lãng mạn, thi vị. Hằng: Ý nghĩa: Hằng mang ý nghĩa "vĩnh cửu", "bền bỉ", "không thay đổi". Nó thể hiện sự trường tồn, vĩnh viễn, và sự kiên định, vững chắc. Tổng kết: Tên Nguyệt Hằng là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết của trăng và sự vĩnh cửu, bền bỉ. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp trong sáng, tâm hồn cao thượng, và tính cách kiên định, vững vàng. Tên này mang ý nghĩa về một cuộc sống viên mãn, hạnh phúc, và một tình yêu vĩnh cửu, trường tồn.
Thiều Lâm
90,492
Tên "Thiều Lâm" thường được biết đến trong ngữ cảnh của "Thiếu Lâm Tự" (Shaolin Temple), một ngôi chùa nổi tiếng ở Trung Quốc, nơi được coi là cái nôi của võ thuật Thiếu Lâm. Trong tiếng Trung, "Thiếu" (少) có nghĩa là ít hoặc trẻ, và "Lâm" (林) có nghĩa là rừng. Do đó, "Thiếu Lâm" có thể được hiểu là "rừng nhỏ" hoặc "rừng trẻ". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử và văn hóa, Thiếu Lâm thường được liên kết với võ thuật, thiền định và Phật giáo.
Hồng Giang
90,459
"Hồng" là màu hồng. Cái tên "Hồng Giang" có nghĩa là vẻ đẹp của người con gái kiều diễm, thuỳ mị, nết na, có tính cách dễ chịu. Trong sự nghiệp có ước mơ, hoài bão lớn.
Xuân Tươi
90,453
Đệm Xuân: Mùa xuân. Tên chính Tươi: Nét mặt vui vẻ phấn khởi, ví dụ: tươi như hoa

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái