Tìm theo từ khóa
"N"

Hiền Thuý
92,941
Hiền: Ý nghĩa: Thể hiện phẩm chất tốt đẹp, đức hạnh của con người. "Hiền" thường gợi lên sự dịu dàng, hòa nhã, biết đối nhân xử thế, sống thiện lương và được mọi người yêu mến. Trong tên gọi: Mong muốn người mang tên có một nhân cách cao đẹp, sống một cuộc đời thanh thản và được mọi người quý trọng. Thuý: Ý nghĩa: Thường dùng để chỉ vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng, tươi tắn, thường liên tưởng đến hình ảnh những viên ngọc bích quý giá, lấp lánh. Trong tên gọi: Thể hiện mong muốn người mang tên có vẻ ngoài xinh đẹp, tinh tế, có sức hút riêng và một tâm hồn trong sáng, thuần khiết. Tên "Hiền Thúy" là sự kết hợp hài hòa giữa đức hạnh và vẻ đẹp. Nó mang ý nghĩa về một người con gái không chỉ có phẩm chất tốt đẹp, nhân cách cao thượng mà còn sở hữu vẻ ngoài thanh tú, duyên dáng. Tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc đời an yên, hạnh phúc, được mọi người yêu quý và trân trọng cho con mình.
Mẫn Khuê
92,930
Mẫn Khuê là một cái tên mang ý nghĩa sâu sắc, được tạo nên từ sự kết hợp hài hòa giữa trí tuệ và vẻ đẹp. "Mẫn" có nghĩa là sự thông minh, nhanh nhẹn, lanh lợi và tinh tế trong nhận thức. Nó thể hiện một người có khả năng học hỏi nhanh chóng, hiểu biết sâu rộng và có tư duy sắc bén. "Mẫn" còn gợi ý đến sự cần cù, siêng năng trong học tập và công việc. "Khuê" mang ý nghĩa về vẻ đẹp thanh tú, đoan trang, dịu dàng và quý phái. Khuê tượng trưng cho những phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ, như sự duyên dáng, thanh lịch và tinh tế. "Khuê" còn liên quan đến "Khuê các", nơi ở của những người phụ nữ quyền quý, học thức cao, thể hiện sự cao sang và trí tuệ. Tổng kết lại, tên "Mẫn Khuê" mang ý nghĩa về một người phụ nữ vừa thông minh, sắc sảo, vừa xinh đẹp, dịu dàng và quý phái. Cái tên này thể hiện mong muốn con mình sẽ là một người tài giỏi, đức hạnh và có cuộc sống tốt đẹp.
Hến
92,908
Gọi con là Hến mong con lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn
Nhi
92,907
Đang cập nhật ý nghĩa...
Ngọc Mun
92,885
Từ "Mun" trong tiếng Việt có nghĩa là "mặt trăng", một biểu tượng trường tồn và thanh tịnh trong văn hóa của chúng ta. Tên Mun được lấy cảm hứng từ hình dáng tròn và rõ ràng của mặt trăng, mang đến ý niệm về vẻ đẹp và sự thanh tịnh trong cuộc sống
Diệp Linh
92,860
- Diệp: Trong tiếng Việt, "diệp" thường có nghĩa là "lá". Lá cây thường tượng trưng cho sự sống, sự tươi mát và sự phát triển. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự mềm mại, nhẹ nhàng. - Linh: Từ "linh" có nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là "linh hoạt", "nhanh nhẹn" hoặc "thần linh". Tên "Linh" cũng có thể mang ý nghĩa về sự tinh khiết, thông minh và sự nhạy bén.
Tú Nhi
92,855
- "Tú" có thể mang ý nghĩa là tinh tú, ngôi sao, thể hiện sự sáng sủa, thông minh, và nổi bật. Nó cũng có thể biểu thị sự thanh tú, duyên dáng và xinh đẹp. - "Nhi" thường có nghĩa là đứa trẻ, con nhỏ, thể hiện sự đáng yêu, ngây thơ và trong sáng. Kết hợp lại, "Tú Nhi" có thể được hiểu là một cô bé thông minh, xinh đẹp, và đáng yêu
Nguyên Sang
92,828
Tên Nguyên là một cái tên phổ biến ở Việt Nam, có nghĩa là “trọn vẹn, nguyên vẹn, khởi đầu đầy đủ”. Đây là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn của các bậc phụ huynh dành cho con cái của mình. Tên Sang có ý nghĩa là tiền tài và danh vọng. Ngoài ra, tên Sang còn mang những ý nghĩa khác như: Cao quý: Thể hiện những giá trị đáng trân trọng trong cuộc sống đồng thời có được quyền thế và đẳng cấp cao, với mong muốn con cái được người người yêu mến và ngưỡng mộ trong cuộc sống; Giàu có: Thể hiện cuộc sống sung túc không thiếu điều chi, với mong muốn có được sống cuộc sống giàu có và khí chất hơn người.
Justin
92,821
Gọi con với tên Justin có ý nghĩa biểu tượng cho sự công bằng, chính trực, lớn lên thành tài.
Linh Linh
92,812
Linh nghĩa là cái chuông nhỏ: Ba mẹ mong con luôn đáng yêu, gặp được nhiều may mắn, phước lành và có một cuộc sống bình yên. Linh nghĩa là thanh cao: Hy vọng con sẽ trở thành một người cao thượng, liêm khiết, có đạo đức tốt và được mọi người yêu mến.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái