Tìm theo từ khóa
"C"

Quốc Hưng
51,679
Quốc Hưng là cái tên đặt mong muốn con sau này sẽ có cuộc cống hưng thịnh, là người có ích cho quốc gia
Tích San
51,645
Tích: Ý nghĩa: Tích mang ý nghĩa tích lũy, gom góp, vun đắp. Nó thể hiện sự cần cù, siêng năng, chăm chỉ để đạt được thành quả. Ngoài ra, "tích" còn có thể hiểu là sự tích trữ, bảo tồn những giá trị tốt đẹp. San: Ý nghĩa: San có nghĩa là bằng phẳng, san bằng, làm cho đều đặn. Nó tượng trưng cho sự ổn định, cân bằng, hài hòa. "San" cũng có thể mang ý nghĩa loại bỏ những khó khăn, chướng ngại vật để đạt được mục tiêu. Tổng kết: Tên "Tích San" gợi lên hình ảnh một người siêng năng, cần cù tích lũy kiến thức, kinh nghiệm, đồng thời có khả năng giải quyết vấn đề, loại bỏ khó khăn để đạt được sự ổn định và thành công trong cuộc sống. Tên này mang ý nghĩa về sự nỗ lực, kiên trì và khả năng vượt qua thử thách.
Đức Trí
51,638
Tên đệm Đức Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Trí Theo nghĩa Hán - Việt, "Trí" là trí khôn, trí tuệ, hiểu biết. Tên "Trí" là nói đến người thông minh, trí tuệ, tài giỏi. Cha mẹ mong con là đứa con có tri thức, thấu hiểu đạo lý làm người, tương lai tươi sáng.
Cún Thúi
51,500
Tên "Cún Thúi" có thể là một biệt danh dễ thương, thể hiện sự thân mật và gần gũi giữa bạn bè hoặc trong gia đình. "Cún" thường gợi lên hình ảnh dễ thương, đáng yêu, trong khi "Thúi" có thể mang ý nghĩa hài hước hoặc châm biếm, có thể ám chỉ đến một tính cách nghịch ngợm hoặc một thói quen nào đó của người mang tên.
Bảo Chung
51,500
- Bảo: Trong tiếng Việt, "Bảo" thường có nghĩa là "bảo vật", "quý giá", "bảo vệ". Nó thể hiện sự quý trọng, giá trị và sự an toàn. - Chung: Từ "Chung" có thể hiểu là "chung sống", "cùng nhau", hoặc "đồng nhất". Nó thể hiện tính cộng đồng, sự hòa hợp, và tình cảm gắn bó.
Tuyết Chinh
51,479
Tên đệm Tuyết: Là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Tên chính Chinh: Theo nghĩa Hán - Việt, "Chinh" tự trong từ Viễn Chinh ý chỉ đi xa, vươn xa hoặc còn mang nghĩa chinh chiến, hàm ý của sự ngoan cường, bền bỉ và cương quyết. Vì vậy, tên này thường dùng đặt cho con với mong muốn con sẽ có tương lai tươi sáng, vươn cao.
Thuc
51,470
Trong tiếng Việt, "thực" thường có nghĩa là "thực tế," "thực sự," hoặc "chân thực."
Hữu Lộc
51,388
Hữu Lộc nghĩa là người có phước phận hơn đời
Chanh
51,345
Chanh thường mọc theo chùm, phát triển trong cả điều kiện khó khăn nhất, mong con lớn lên sẽ được nhiều người giúp đỡ, thành đạt viên mãn
Mi Chi
51,293
Ý nghĩa tên Mi Chi Tên "Mi Chi" là một cái tên ngắn gọn, dễ thương và mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp. Để hiểu rõ hơn, chúng ta có thể phân tích từng thành phần của tên như sau: "Mi": Trong tiếng Việt, "Mi" có thể gợi đến nhiều hình ảnh và ý nghĩa khác nhau. "Mi" có thể liên tưởng đến đôi mắt, hàng mi cong dài, thể hiện vẻ đẹp dịu dàng, thu hút. Ngoài ra, "Mi" còn có thể mang ý nghĩa nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu, hoặc cũng có thể liên quan đến sự tinh tế, tỉ mỉ. "Chi": "Chi" thường được hiểu là cành cây, nhánh cây, tượng trưng cho sự sinh sôi, phát triển, sự vươn lên. "Chi" cũng có thể mang ý nghĩa là một phần nhỏ bé, một nhánh của gia đình, dòng tộc, thể hiện sự gắn kết, kết nối. Tổng kết: Khi kết hợp lại, tên "Mi Chi" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào cách người đặt tên muốn gửi gắm. Nhìn chung, "Mi Chi" gợi lên hình ảnh một người con gái xinh xắn, đáng yêu, có vẻ đẹp dịu dàng, tinh tế. Đồng thời, tên cũng thể hiện mong muốn về một cuộc sống tươi đẹp, phát triển, gắn bó với gia đình và những người thân yêu. Tên "Mi Chi" là một cái tên vừa mang nét truyền thống, vừa mang nét hiện đại, phù hợp với nhiều người.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái