Tìm theo từ khóa
"Ý"

Stacey
58,537
Tên "Stacey" có nguồn gốc từ tên "Eustace," có nghĩa là "có sự sống" hoặc "sinh ra." Tên này đã trở nên phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh. Trong một số ngữ cảnh, "Stacey" cũng có thể được xem như là một biến thể của tên "Stacy." Theo một số tài liệu, tên này thường được liên kết với những phẩm chất như sự năng động, sáng tạo và khả năng lãnh đạo. Tuy nhiên, ý nghĩa của tên có thể thay đổi tùy theo văn hóa và ngữ cảnh sử dụng.
Ái Quyên
58,536
- Ái: Từ này có nghĩa là yêu thương, quý mến. Nó thể hiện sự ấm áp, tình cảm và sự gần gũi. - Quyên: Từ này có thể hiểu là sự thông minh, khéo léo hoặc là biểu tượng của sự thanh thoát, duyên dáng. Khi kết hợp lại, "Ái Quyên" có thể được hiểu là "người con gái được yêu thương và quý mến" hoặc "một người phụ nữ duyên dáng, thông minh". Tên này thường được dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ và tình cảm của gia đình, bạn bè đối với người mang tên.
Huy Hà
58,531
Huy Hà thể hiện là người có mưu trí, thao lược, biết nhẫn nhục, tuy có việc khó, nhưng không đáng lo nên sẽ giàu, trí tuệ sung mãn, phú quý song toàn, suốt đời hạnh phúc
Hà Quyên
58,516
- Hà: Trong tiếng Việt, "Hà" có thể được hiểu là dòng sông, mang ý nghĩa của sự mát mẻ, trong trẻo và sự chảy trôi của thời gian. Nó cũng có thể biểu thị cho sự mềm mại, dịu dàng. - Quyên: Tên "Quyên" thường liên quan đến sự thông minh, nhanh nhạy và tinh tế. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của một người con gái xinh đẹp, duyên dáng. Khi kết hợp lại, "Hà Quyên" có thể được hiểu là một người con gái dịu dàng, thông minh và có nét đẹp thanh thoát, như dòng sông mát lạnh.
Lucy
58,421
Lucy là một cái tên nữ tính tiếng Anh và tiếng Pháp có nguồn gốc từ tên nam tính Latinh Lucius với ý nghĩa là ánh sáng (sinh ra vào lúc bình minh hoặc ánh sáng ban ngày, cũng có nghĩa là sáng bóng hoặc nước da sáng). Các cách viết khác là Luci, Luce, Lucie.
Phùng Thuỷ
58,356
1. Phùng: Đây là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Họ này có thể mang ý nghĩa về sự phát triển, thịnh vượng, hoặc sự hội tụ. 2. Thủy: Trong tiếng Việt, "Thủy" thường liên quan đến nước, tượng trưng cho sự linh hoạt, mềm mại và khả năng thích ứng. Trong ngũ hành, Thủy là một trong năm yếu tố cơ bản, thường liên quan đến cảm xúc, trí tuệ, và sự giao tiếp.
Thanh Nguyên
58,299
Theo tiếng Hán, "Nguyên" là nguồn gốc, "Thanh" nghĩa là sự trong sáng, thanh khiết; "Thanh Nguyên " có nghĩa là nguồn gốc trong sáng. Tên "Nguyên Thanh" được đặt với ý nghĩa mong con sẽ có tâm hồn trong sáng, luôn vui tươi, hồn nhiên, cuộc sống con tràn ngập niềm vui và tiếng cười
Mỹ Hậu
58,274
- "Mỹ" có nghĩa là đẹp, tốt, hay, thường được dùng để chỉ vẻ đẹp về ngoại hình hoặc phẩm hạnh. - "Hậu" có nghĩa là sâu sắc, rộng lớn, hoặc có thể hiểu là người phụ nữ có tầm nhìn và tâm hồn phong phú. Khi kết hợp lại, tên "Mỹ Hậu" có thể được hiểu là "người phụ nữ đẹp và có tầm nhìn sâu sắc" hoặc "người phụ nữ vừa xinh đẹp vừa có phẩm hạnh cao quý".
Ray
58,221
1. Tiếng Anh: "Ray" thường được sử dụng như một tên nam và có nghĩa là "tia sáng" hoặc "tia nắng", biểu trưng cho ánh sáng và sự lạc quan. 2. Tiếng Pháp: Trong tiếng Pháp, "Ray" có thể là viết tắt của "Raymond", có nghĩa là "người bảo vệ khôn ngoan". 3. Tiếng Tây Ban Nha: "Ray" có thể là dạng rút gọn của "Rey", nghĩa là "vua".
Thiên Quỳnh
58,172
1. Thiên (天): Trong tiếng Hán-Việt, "Thiên" có nghĩa là trời, thể hiện sự rộng lớn, bao la và cao cả. Nó cũng có thể gợi lên ý tưởng về sự thanh cao và tinh khiết. 2. Quỳnh (琼): "Quỳnh" thường được hiểu là một loại ngọc quý, tượng trưng cho sự quý giá, trong sáng và đẹp đẽ. Ngoài ra, "Quỳnh" cũng có thể liên quan đến hoa quỳnh, một loài hoa nở về đêm, mang vẻ đẹp tinh tế và thanh tao.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái