Tìm theo từ khóa
"Ái"

Hải Nhi
92,517
Hải có nghĩa là biển, như trong 'hải quân', 'hàng hải'. Nhi có nghĩa là đứa bé, đứa trẻ con, nhi nữ, đáng yêu. Hải Nhi có ý nghĩa con là đứa con gái của biển, xinh đẹp, đáng yêu, quý giá mà mọi người luôn yêu thương & che chở
Hoài Vân
91,822
Hoài Vân là đám mây trôi bồng bềnh nhẹ nhàng, từ đó mang ý nghĩa cuộc đời nhàn hạ, thong dong, vô ưu.
Thái Vân
91,811
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là thông thái, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt tên "Thái Vân" là mong muốn con sau này con gái thông minh, có cuộc sống bình yên
Aimee
91,758
Dễ mến và đáng yêu
Chu Tài
91,466
- "Chu" có thể có nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách viết trong tiếng Trung Quốc hoặc tiếng Việt. Trong tiếng Trung, "Chu" (朱) có thể có nghĩa là màu đỏ hoặc chỉ một họ phổ biến. Trong tiếng Việt, "Chu" cũng có thể là một họ hoặc một phần của tên riêng mà không mang ý nghĩa cụ thể. - "Tài" thường có nghĩa là tài năng, tài giỏi, hoặc sự giàu có, thịnh vượng. Đây là một từ mang ý nghĩa tích cực, thường được dùng để chỉ khả năng, năng lực vượt trội hoặc sự thành công về mặt tài chính.
Hàn Ái
91,456
Hàn: Hán Việt: "Hàn" có nghĩa là lạnh, băng giá, thường gợi cảm giác về sự thanh khiết, tinh khôi, không vướng bụi trần. Trong tên gọi: "Hàn" có thể mang ý nghĩa về sự điềm tĩnh, thanh cao, một vẻ đẹp lạnh lùng nhưng quyến rũ, thu hút. Ái: Hán Việt: "Ái" mang nghĩa là yêu, thương, thể hiện tình cảm sâu sắc, sự quan tâm, trân trọng. Trong tên gọi: "Ái" thể hiện mong ước về một cuộc đời được yêu thương, che chở, đồng thời cũng là người biết yêu thương, sẻ chia. Tổng kết: Tên "Hàn Ái" gợi lên hình ảnh một người con gái mang vẻ đẹp thanh khiết, cao quý nhưng ẩn sâu bên trong là một trái tim ấm áp, giàu tình yêu thương. Tên này thể hiện mong ước về một cuộc đời vừa có sự điềm tĩnh, thanh cao, vừa có hạnh phúc trong tình yêu và sự sẻ chia với mọi người.
Quốc Khải
91,450
- Quốc: có nghĩa là "đất nước", "tổ quốc", thể hiện tình yêu quê hương, đất nước và trách nhiệm với cộng đồng. - Khải: có nghĩa là "khai sáng", "mở mang", thường được hiểu là sự phát triển, tiến bộ, hoặc mang lại điều tốt đẹp. Khi kết hợp lại, tên "Quốc Khải" có thể được hiểu là "sự phát triển, khai sáng cho đất nước", thể hiện ước vọng và khát khao cống hiến cho quê hương, dân tộc. Đây là một cái tên thường được ưa chuộng, mang ý nghĩa tốt đẹp và thể hiện sự tự hào về nguồn cội.
Tài Loan
91,435
Tài Loan là một tên gọi mang hàm chứa sự kết hợp giữa năng lực và phẩm chất cao quý. Tài (才) chỉ tài năng, trí tuệ xuất chúng và khả năng làm việc vượt trội. Loan (鸞) là tên của loài chim thần thoại, biểu trưng cho sự thanh cao, duyên dáng và địa vị tôn quý. Tên gọi này bắt nguồn từ truyền thống đặt tên Hán Việt, nơi cha mẹ mong muốn con cái đạt được cả danh vọng và đức hạnh. Nó thường được sử dụng trong các gia đình đề cao học vấn và sự nghiệp. Việc chọn Loan còn thể hiện mong ước về một cuộc sống sung túc, an lành và có địa vị xã hội vững chắc. Tài Loan tượng trưng cho hình ảnh người có tài đức vẹn toàn, vừa có khả năng lãnh đạo vừa giữ được sự khiêm nhường, tao nhã. Tên này gửi gắm hy vọng về một tương lai rạng rỡ, nơi người mang tên sẽ bay cao như chim Loan, dùng tài năng để phụng sự và đạt được thành công lớn.
Hải Đường
91,152
1. Hải: Trong tiếng Việt, "Hải" có nghĩa là biển, đại diện cho sự rộng lớn, tự do và mênh mông. Nó cũng có thể biểu thị cho sự bình yên và tĩnh lặng của biển cả. 2. Đường: Từ "Đường" có thể hiểu là con đường, lối đi, hoặc có thể liên quan đến sự dẫn dắt, hướng đi trong cuộc sống. Khi kết hợp lại, "Hải Đường" có thể được hiểu là "con đường của biển", tượng trưng cho một hành trình rộng lớn và tự do, hoặc có thể là một người có tính cách mạnh mẽ, kiên cường nhưng cũng đầy sự dịu dàng, như vẻ đẹp của biển cả.
Hương Lài
91,105
Hoa Lài được biết đến nhờ hương thơm ngào ngạt vì thế tên Hương Lài mang ý nghĩa cha mẹ mong con sống sẽ tỏa hương, đem đến giá trị tốt đẹp cho đời.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái