Tìm theo từ khóa
"T"

Anh Trâm
80,319
1. Ý nghĩa từ "Anh": "Anh" thường được dùng để chỉ sự thông minh, tài năng, hoặc cũng có thể là một cách gọi thân mật cho người lớn tuổi hơn, thể hiện sự kính trọng. 2. Ý nghĩa từ "Trâm": "Trâm" có thể hiểu là cây trâm, một loại cây nhỏ thường được dùng trong trang trí hoặc làm đồ vật nhỏ. Trong văn hóa Việt Nam, "Trâm" cũng có thể liên quan đến sự thanh nhã, nhẹ nhàng. Khi kết hợp lại, "Anh Trâm" có thể được hiểu là một người phụ nữ thông minh, thanh lịch và có nét đẹp dịu dàng.
Thế Hiền
80,312
Tên đệm Thế: Theo nghĩa gốc Hán, Thế có nghĩa là quyền lực, sức mạnh, uy lực. Đệm Thế thường dùng để nói đến người khỏe mạnh, uy nghi, tài giỏi và có quyền lực trong tay. Tên chính Hiền: Hiền có nghĩa là tốt lành, có tài có đức, hiền lành. Tên "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh. Có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.
Thi Khoa
80,266
- "Thi" có thể mang nhiều ý nghĩa, bao gồm "thơ" (poetry), "thử thách" (exam), hoặc "thực hiện" (to do/perform). - "Khoa" thường có nghĩa là "khoa học" (science), "ngành học" (field of study), hoặc "khoa thi" (examination).
Kim Thương
80,249
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thương: Là tình cảm, sự yêu thương, quý mến, thể hiện tình thương với mọi người, mong muốn hướng đến cuộc sống thanh nhàn, hưởng phúc lộc song toàn, cát tường.
Hùng Tiến
80,178
- "Hùng" thường được hiểu là mạnh mẽ, dũng cảm, và kiên cường. Nó thường liên quan đến sức mạnh và lòng quyết tâm. - "Tiến" có nghĩa là tiến bộ, phát triển, đi lên phía trước. Khi kết hợp lại, tên "Hùng Tiến" có thể được hiểu là sự mạnh mẽ và kiên cường trong việc tiến bộ và phát triển. Tên này có thể mang ý nghĩa của một người có ý chí mạnh mẽ, luôn nỗ lực để đạt được thành công và không ngừng phấn đấu để tiến lên trong cuộc sống.
Thu Đào
80,157
- "Thu"thường liên quan đến mùa thu, một mùa của sự chín muồi, tĩnh lặng và lãng mạn. Mùa thu thường gợi nhớ đến sự thanh bình, nhẹ nhàng và cũng là thời điểm của sự chuyển mình, khi lá cây chuyển màu và rụng xuống. - "Đào"có thể hiểu là hoa đào, biểu trưng cho sự tươi mới, sức sống, và cũng thường liên quan đến Tết Nguyên Đán trong văn hóa Việt Nam. Hoa đào thường nở vào dịp Tết, mang lại không khí vui tươi, ấm áp và hy vọng cho một năm mới. Khi kết hợp lại, "Thu Đào" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa của sự thanh bình, tươi mới, và hy vọng, thể hiện nét đẹp của thiên nhiên và cuộc sống. Tên này có thể được sử dụng như tên thật hoặc biệt danh, thường gợi lên hình ảnh của một người con gái dịu dàng, tinh tế và đầy sức sống.
Tuệ Long
80,140
"Tuệ" theo nghĩa Hán-Việt có ý nghĩa là trí thông minh, tài trí. Khi đặt tên cho con là "Tuệ," cha mẹ đã muốn gửi đi thông điệp rằng họ hi vọng con sẽ phát triển thành một người có trí tuệ vượt trội, có năng lực và tư duy sắc sảo. Tên Long có nghĩa là con rồng ẩn chứa cho sự oai vệ, uy nghiêm, tượng trưng cho bậc vua chúa, quyền lực. Đặt con tên Long với ý nghĩa mong muốn con sẽ trở thành người tài giỏi, tinh anh, phi thường, trở thành bậc lãnh đạo trong tương lai. Tên Long có ý nghĩa là minh mẫn, sáng suốt, thông minh.
Trí Thiện
80,097
"Trí" Thông minh, sáng suốt, có trí tuệ, hiểu biết rộng rãi. "Thiện" Tốt đẹp, hiền lành, nhân hậu, có lòng tốt. "Trí Thiện" thể hiện mong muốn của cha mẹ con mình sẽ là một người. Thông minh, sáng suốt, có trí tuệ và hiểu biết rộng rãi. Hiền lành, nhân hậu, có lòng tốt và phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Sống chan hòa, biết yêu thương và giúp đỡ người khác. Sử dụng trí tuệ của mình để làm những điều tốt đẹp cho bản thân, gia đình và xã hội.
Thế Quân
80,068
Tên đệm Thế: Theo nghĩa gốc Hán, Thế có nghĩa là quyền lực, sức mạnh, uy lực. Đệm Thế thường dùng để nói đến người khỏe mạnh, uy nghi, tài giỏi và có quyền lực trong tay. Tên chính Quân: Theo từ điển Hán Việt, quân có nghĩa là "vua" hoặc "lính" chỉ những người bảo vệ đất nước, dân tộc. Tên Quân thường được đặt cho con trai với mong muốn con sau này sẽ trở thành người có bản lĩnh, mạnh mẽ, có khả năng lãnh đạo, được mọi người kính trọng. Ngoài ra, quân còn mang ý nghĩa là "quân tử", chỉ những người chính trực, nghiêm minh.
Đình Tùng
80,052
"Đình" có nghĩa là ngôi nhà, nơi ở, chốn an cư lạc nghiệp. "Tùng" là một loại cây thân gỗ, có sức sống bền bỉ, luôn xanh tươi. Tên "Đình Tùng" là mong muốn con trai sẽ có một cuộc sống an yên, hạnh phúc, luôn vững vàng trước những khó khăn, thử thách trong cuộc sống.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái