Tìm theo từ khóa
"Ăn"

Thúy Hằng
75,914
"Thuý" là viên ngọc quý. Thuý Hằng chỉ sự quý giá, nâng niu, bố mẹ mong con sinh ra luôn xinh đẹp, rạng ngời.
Đình Quân
75,852
1. Đình: Trong ngữ cảnh tiếng Việt, "Đình" thường liên quan đến những ngôi đình, nơi thờ cúng, biểu trưng cho văn hóa tâm linh và truyền thống. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là sự ổn định, tĩnh lặng. 2. Quân: Từ "Quân" có nghĩa là quân đội, hoặc có thể hiểu là người đứng đầu, lãnh đạo. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên cường. Khi kết hợp lại, tên "Đình Quân" có thể mang ý nghĩa là một người có tính cách ổn định, mạnh mẽ, có khả năng lãnh đạo, hoặc là một người có vai trò quan trọng trong cộng đồng, giống như một người đứng đầu trong một ngôi đình.
Phương Hạnh
75,836
"Phương" là thông minh, lanh lợi. Tên "Phương Hạnh" là mong con sinh ra luôn thông minh, nhanh nhạy, có nhiều phẩm chất tốt đẹp và có cuộc sống vui vẻ, hạnh phúc.
Quỳnh Anh
75,781
"Quỳnh" là viên ngọc đẹp và thanh tú. Tên "Quỳnh Anh" là mong con xinh đẹp, dịu dàng
Hoàng Thái
75,773
"Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Tên "Hoàng Thái" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu
Mai Thanh
75,723
Mai là tên một loài hoa đẹp, nở vào mùa xuân, hoa mai nằm trong bộ tứ quý :Tùng, Cúc, Trúc, Mai, Theo nghĩa Hán – Việt, Thanh là màu xanh, sự trong sáng, thanh khiết, tuổi trẻ. có thể hiểu là nhành mai xanh. Cái tên Mai Thanh xuất phát từ điển tích Thanh mai trúc mã, đây là cái tên thể hiện một tình yêu đẹp đẽ, trong sáng và gắn bó. Tên Mai Thanh gợi đến hình ảnh người con gái trong sáng, dịu dàng, luôn vui vẻ, yêu đời.
Ksor Han
75,689
Đang cập nhật ý nghĩa...
Du Hằng
75,663
- "Du" (游) thường có nghĩa là "du lịch", "ngao du", thể hiện sự tự do, phóng khoáng. - "Hằng" (恒) có nghĩa là "vĩnh cửu", "bền vững", thể hiện sự ổn định và lâu dài. Khi kết hợp lại, "Du Hằng" có thể mang ý nghĩa là "sự tự do và bền vững", hoặc "điều tốt đẹp sẽ kéo dài mãi".
Nhật Tấn
75,585
Theo nghĩa Hán - Việt, Nhật có nghĩa là mặt trời, vầng thái dương. "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến. Người tên "Tấn" thường là người thông minh, thân thiện, hòa đồng, quan tâm tới người khác, vừa là người có tiền đồ, sự nghiệp thăng tiến, vững mạnh
Tangbao
75,572
Tên "Tangbao" (汤包) trong tiếng Trung có thể dịch là "bánh bao nước" hoặc "bánh bao hấp". Đây là một món ăn truyền thống phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là ở các thành phố như Thượng Hải. Trong ngữ cảnh tên người, "Tangbao" có thể được sử dụng như một biệt danh, thể hiện sự đáng yêu, vui vẻ hoặc sự yêu thích ẩm thực.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái