Tìm theo từ khóa
"Uy"

Cẩm Nguyên
101,391
Cẩm Nguyên là một cái tên đẹp để đặt cho con gái với ý nghĩa con là người mang vẻ đẹp đa màu sắc và tinh tế, hiền hòa, giàu đức hạnh & tâm hồn trong sáng, nguyên vẹn, tròn đầy.
Thuý Út
101,329
Tên "Thuý Út" thường được hiểu là một cái tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, trong đó "Thuý" có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự thanh tao, trong sáng, còn "Út" thường được dùng để chỉ người con gái thứ trong gia đình.
Thảo Quyên
101,169
Chữ "Thảo" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là cây cỏ, còn "Quyên" là tên một loài chim có tiếng hót hay, lảnh lót, thường thấy vào mùa hè. "Thảo Quyên" là cái tên được đặt với mong muốn con luôn xinh đẹp, tràn đầy sức sống như cỏ cây, luôn vui tươi, hoạt bát, cuộc đời con sẽ được tự do bay lượn
Thuỳ Nhã
100,903
Tên Thuỳ Nhã là một cái tên đẹp và mang nhiều ý nghĩa tích cực trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là văn hóa Việt Nam. Ý nghĩa của tên này được xây dựng từ sự kết hợp hài hòa của hai thành tố chính: Thuỳ và Nhã. Thành phần Thuỳ Thuỳ (hoặc Thùy) là một từ Hán Việt có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất khi dùng trong tên người là chỉ sự dịu dàng, duyên dáng, và thướt tha. Thuỳ thường gợi lên hình ảnh của những vật mềm mại, rủ xuống một cách nhẹ nhàng, chẳng hạn như cành liễu rủ (liễu thùy) hay mái tóc dài mềm mại. Khi đặt tên, Thuỳ mang ý nghĩa mong muốn người con gái có vẻ ngoài đoan trang, cử chỉ nhẹ nhàng, nết na, và có một tâm hồn hiền hậu, dễ mến. Nó thể hiện sự nữ tính thuần khiết và vẻ đẹp kín đáo, thanh lịch. Thành phần Nhã Nhã là một từ Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc về mặt phẩm chất và phong thái. Nhã có nghĩa là thanh tao, tao nhã, lịch sự, và tinh tế. Nó không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp bên ngoài mà còn nhấn mạnh đến sự cao quý trong tâm hồn và cách ứng xử. Người mang tên Nhã thường được kỳ vọng là người có gu thẩm mỹ tốt, biết cách đối nhân xử thế một cách khéo léo, tế nhị, và luôn giữ được sự trang trọng, thanh cao trong mọi hoàn cảnh. Nhã còn hàm ý sự giản dị nhưng không kém phần sang trọng, tránh xa sự phô trương, ồn ào. Tổng kết ý nghĩa Tên Thuỳ Nhã Sự kết hợp giữa Thuỳ và Nhã tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh về một người phụ nữ lý tưởng. Thuỳ Nhã mang ý nghĩa là sự kết hợp giữa vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng (Thuỳ) và phẩm chất thanh cao, tinh tế (Nhã). Tên Thuỳ Nhã thể hiện mong muốn người con gái không chỉ xinh đẹp, nết na, thướt tha trong cử chỉ mà còn có phong thái lịch thiệp, tao nhã, và một tâm hồn cao quý, thanh lịch. Đây là một cái tên gợi lên sự quý phái, hiền hậu và được mọi người yêu mến, kính trọng.
Uyên Phương
100,840
Theo nghĩa Hán - Việt, "Uyên" dùng để nói đến một loài chim sống dưới nước, trên cổ có lông mã trắng và dài, cánh to và đẹp, "Phương" có nghĩa là phương hướng. Tên "Uyên Phương" nói đến người con gái xinh đẹp, nết na, dáng đi thướt tha, uyển chuyển, có ý chí, có bản lĩnh, luôn vui tươi, tràn đầy sức sống
Duy Long
100,698
Duy Long là tên riêng được đặt cho con trai ở Việt Nam. Theo tiếng Hán, Duy nghĩa là suy nghĩ, Long nghĩa là con rồng- một loài vật linh thiêng và sức mạnh. Duy Long mang ý nghĩa con là con rồng uy nghiêm, tài giỏi & biết tư duy suy nghĩ thấu đáo.
Duy Sơn
100,647
1. Duy: Thường mang nghĩa là "duy nhất", "chỉ có một" hoặc "độc nhất". Tên này thể hiện sự độc đáo, nổi bật hoặc sự kiên định. 2. Sơn: Có nghĩa là "núi". Tên này thường được dùng để biểu thị sự vững chãi, mạnh mẽ và kiên cường như núi non.
Luu Quỳnh
100,642
Tên Quỳnh: Quỳnh có nghĩa là viên ngọc quý, chỉ về những điều tốt đẹp, giá trị cao quý mà ai cũng phải nâng niu, trân trọng, gìn giữ cẩn thận. Quỳnh là loài hoa đẹp, chỉ về vẻ đẹp thanh cao, thuần khiết, dịu dàng của loài hoa quỳnh. Quỳnh cũng thể hiện mong muốn con cái sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, được nhiều người yêu thương, may mắn và thành công. Tên đệm Lưu: Trong tiếng Hán - Việt, "Lưu" là từ để chỉ dòng nước trong vắt. Tựa theo hình ảnh trên tên Lưu mang ý nghĩa người có dung mạo xinh đẹp, trong sáng, tâm thanh cao.
Quỳnh Ngân
100,559
"Ngân" là tiền của, còn có nghĩa là quý báu. Theo nghĩa gốc Hán, "Quỳnh" là một viên ngọc đẹp và thanh tú. Ngoài ra "Quỳnh" còn là tên một loài hoa luôn nở ngát hương vào ban đêm, thể hiện người thanh tú, dung mạo xinh đẹp, bản tính khiêm nhường, thanh cao. Với tên "Quỳnh Ngân" , ba mẹ mong con xinh đẹp, tính tình hiền hòa, sống khiêm nhường, tương lai đầy đủ no ấm
Nguyên Ngọc
100,496
1. Nguyên: Từ này thường có nghĩa là "nguyên bản", "nguyên sơ", hoặc "thuần khiết". Nó thể hiện sự trong sáng, chân thật và không bị pha trộn. 2. Ngọc: Từ này có nghĩa là "ngọc trai", "ngọc quý", biểu trưng cho sự quý giá, đẹp đẽ và sang trọng. Ngọc cũng thường được liên kết với sự tinh khiết và giá trị. Khi kết hợp lại, tên "Nguyên Ngọc" có thể hiểu là "ngọc quý nguyên bản", thể hiện sự quý giá và tinh khiết. Tên này có thể được dùng để thể hiện mong muốn về một cuộc sống tốt đẹp, thanh khiết và có giá trị.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái