Tìm theo từ khóa
"Rá"

Thân Trang
82,823
1. Thân: Trong tiếng Việt, "Thân" có thể hiểu là sự gần gũi, thân thiết, hoặc liên quan đến gia đình, bạn bè. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của sự ấm áp và tình cảm. 2. Trang: "Trang" thường được hiểu là đẹp, thanh lịch hoặc trang nhã. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự nghiêm túc, trí thức hoặc sự kiên định. Khi kết hợp lại, "Thân Trang" có thể được hiểu là một người có tính cách thân thiện, gần gũi, nhưng cũng rất trang nhã, đẹp đẽ và có phẩm cách.
An Ran
82,631
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thụy Trâm
82,339
Theo tiếng Hán, "Thụy" là tên chung của ngọc khuê ngọc bích, đời xưa dùng ngọc để làm tin. Tên "Thụy" thể hiện được sự thanh cao, quý phái. Tên "Thụy Trâm" được đặt với mong muốn con sẽ xinh đẹp, sang trọng, cuộc sống sung túc, vinh hoa
Diệu Trân
82,096
Diệu: Mang ý nghĩa đẹp đẽ, kỳ diệu, huyền diệu, vượt lên trên những điều bình thường. Thể hiện sự tinh tế, khéo léo, và có giá trị cao về mặt thẩm mỹ hoặc tinh thần. Trân: Có nghĩa là quý giá, đáng trọng, được xem như báu vật. Thể hiện sự thanh cao, đáng yêu, và được mọi người yêu mến, trân trọng. Ý nghĩa chung: Tên Diệu Trân gợi lên hình ảnh một người con gái xinh đẹp, duyên dáng, có phẩm chất cao quý, tinh tế và được mọi người yêu mến, trân trọng như một báu vật. Tên này thường được đặt với mong muốn con sẽ có một cuộc sống tốt đẹp, được mọi người yêu quý và thành công trong cuộc sống.
Hương Trầm
81,501
Theo nghĩa Hán - Việt, "Hương" chỉ mùi hương thơm. "Hương Trầm" là loại gỗ quý giá, tạo cảm giác thoải mái, tinh thần tươi tỉnh. Tên "Hương Trầm" thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và quý giá của người con gái
Trái Dâu
81,383
Tên "Trái Dâu" thường được hiểu là một loại trái cây có vị ngọt, thường được dùng trong ẩm thực và có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Trong văn hóa Việt Nam, dâu thường được liên kết với sự ngọt ngào, tươi mới và sự phong phú của thiên nhiên.
Trà Ni
81,211
"Trà" trong tên "Trà Ni" mang gốc Hán Việt rõ ràng là 茶, có nghĩa là "chè" hay "trà". Từ này gợi lên hình ảnh của thức uống thanh tao, tinh khiết, gắn liền với sự tĩnh lặng, thư thái và nét đẹp văn hóa truyền thống. Nó hàm chứa sự thanh nhã, dịu dàng và một vẻ đẹp mộc mạc nhưng sâu sắc, như hương trà thoang thoảng mang lại cảm giác bình yên. Chữ "Ni" cũng có gốc Hán Việt là 尼, thường được hiểu là "nữ tu" hay "sư cô". Trong ngữ cảnh tên gọi, "Ni" không chỉ đơn thuần mang nghĩa tôn giáo mà còn gợi lên sự thanh tịnh, an nhiên, một tâm hồn thoát tục và đầy lòng từ bi. Âm "Ni" nhẹ nhàng, êm ái, tạo cảm giác về một người con gái có khí chất điềm đạm, hiền hòa và một vẻ đẹp nội tâm sâu lắng. Khi kết hợp, "Trà Ni" vẽ nên một bức tranh về sự thanh khiết và tĩnh tại tuyệt đối. Cái tên gợi hình ảnh một người con gái mang vẻ đẹp dịu dàng, trong trẻo như giọt sương trên lá trà, với tâm hồn an nhiên, tự tại như chốn thiền môn, toát lên khí chất thanh cao, thoát tục. Nàng mang đến cảm giác bình yên và sự an ủi cho những người xung quanh. Qua tên gọi này, cha mẹ ắt hẳn gửi gắm ước mong con gái mình sẽ lớn lên với một tâm hồn trong sáng, một cuộc sống an lành và tràn đầy sự tĩnh tại. Họ kỳ vọng con sẽ là người có phẩm chất cao đẹp, biết trân trọng những giá trị tinh thần, sống một đời thanh đạm nhưng ý nghĩa, luôn giữ được sự bình yên và an nhiên giữa dòng đời.
Trắm
81,138
Tên một loài cá
Vân Trang
80,775
Mong con xinh đẹp, dáng dấp dịu dàng như mây
Đào Trang
80,629
Tên đệm Đào: trái đào, hoa đào, loại hoa của ngày tết, âm thanh của tiếng sóng vỗ. Tên chính Trang: Theo nghĩa Hán-Việt, tên Trang có nghĩa là thanh tao, nhẹ nhàng, luôn giữ cho mình những chuẩn mực cao quý. Ngoài ra, tên Trang còn mang nghĩa của một loài hoa, hoa trang có lá giống hoa loa kèn nhưng nhỏ hơn, hoa màu trắng nhỏ xinh, sống ở ao hồ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái