Tìm theo từ khóa
"Ỉn"

Mộng Bình
101,985
Mộng: Nghĩa đen: Giấc mơ, những hình ảnh, câu chuyện diễn ra trong tâm trí khi ngủ. Nghĩa bóng: Thường được liên tưởng đến những điều tốt đẹp, lãng mạn, những ước mơ, hoài bão, khát vọng trong cuộc sống. Đôi khi, "mộng" còn gợi cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát, thoát tục. Bình: Nghĩa đen: Chỉ sự bằng phẳng, yên ổn, không có biến động. Nghĩa bóng: Thường mang ý nghĩa về sự hòa bình, an lành, ổn định, một cuộc sống êm đềm, không sóng gió. "Bình" còn gợi lên sự giản dị, thanh cao, không bon chen, tranh giành. Tổng kết: Tên "Mộng Bình" gợi lên hình ảnh một người con gái có tâm hồn mơ mộng, lãng mạn, luôn hướng đến những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Đồng thời, tên cũng thể hiện mong muốn về một cuộc đời bình yên, an lành, không phải trải qua nhiều sóng gió, biến động. Tên Mộng Bình có sự kết hợp hài hòa giữa sự mơ mộng và sự ổn định, tạo nên một nét đẹp dịu dàng, thanh tao.
Ngọc Ninh
101,808
Ngọc Ninh là sự an tĩnh của ngọc đá, thể hiện con người có tố chất an định, bình tĩnh, nhu thuần trước cuộc sống.
Ðinh Hương
101,764
"Đinh Hương" là một loài hoa đẹp, có mùi thơm quyến rũ. Đặt tên "Đinh Hương" ba mẹ mong con luôn xinh đẹp và toả sáng như loài hoa đinh hương.
Trung Tính
101,624
Tên đệm Trung: “Trung” là lòng trung thành, là sự tận trung, không thay lòng đổi dạ. Trung thường được đặt đệm cho người con trai với mong muốn luôn giữ được sự kiên trung bất định, ý chí sắt đá, không bị dao động trước bất kỳ hoàn cảnh nào. Tên chính Tính: Nghĩa Hán Việt là bản chất sự việc, chỉ vào thái độ nguyên thủy căn bản của con người.
Tấn Sinh
101,585
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến. Người tên "Tấn Sinh" thường là người thân thiện, hòa đồng, hiểu biết quan tâm tới người khác, vừa là người có tiền đồ, sự nghiệp
Minh Sơn
101,510
Với ngụ ý từ chữ Minh trong hệ "Mặt trời" vã chữ Sơn trong "Núi non", bố mẹ mong con sẽ tỏa sáng và làm ấm áp mọi người như ánh mọi trời chiếu rọi núi non
Gia Linh
101,368
Gia: Ý nghĩa: Thường mang ý nghĩa về gia đình, nhà cửa, sự tốt đẹp, may mắn, hoặc những điều quý giá. Trong tên gọi, "Gia" thường được dùng để chỉ sự trân trọng, yêu thương đối với gia đình, hoặc mong muốn một cuộc sống sung túc, hạnh phúc. Linh: Ý nghĩa: Thường liên quan đến sự linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn, hoặc những điều kỳ diệu, tốt lành. "Linh" trong tên thường gợi ý về một người có tinh thần nhạy bén, trí tuệ, và có khả năng thu hút những điều may mắn. Tổng kết: Tên "Gia Linh" là một cái tên hay, mang ý nghĩa về một người con gái được trân trọng, yêu thương trong gia đình, đồng thời có trí tuệ, sự nhanh nhẹn, và phẩm chất tốt đẹp. Tên này thể hiện mong ước về một cuộc sống hạnh phúc, may mắn và thành công cho người mang tên.
Diễm Trinh
101,352
Theo nghĩa gốc Hán, "Diễm" là một thứ ngọc đẹp, hay dùng để gọi một cô gái đẹp rạng ngời. Tên "Diễm Trinh" là cái tên thuỳ mị, đáng yêu dành cho con gái với ước mong về một vẻ đẹp kiêu sa, mộc mạc, đức hạnh, ngay thẳng, thật thà.
Linh Phượng
101,334
"Linh" nghĩa là lung linh, nhanh nhẹn. Đặt tên con là Linh Phượng mong con nhanh nhẹn, rực rỡ, cao quý như loài chim phượng hoàng
Đăng Bình
101,303
- Đăng: Trong tiếng Việt, "Đăng" thường có nghĩa là "sáng", "tỏa sáng" hoặc "đăng lên", thể hiện sự nổi bật, thành công hoặc khát vọng vươn lên. - Bình: Từ "Bình" có nghĩa là "hoà bình", "ổn định", "bình yên". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự công bằng, hài hòa.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái