Tìm theo từ khóa "Ng"

Mỹ Ngọc
74,500
Tên Ngọc thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý, trong trắng, thuần khiết. Mỹ Ngọc nghĩa là con như viên ngọc, xinh đẹp mỹ lệ

Thy Ngân
74,497
- Thy: Từ "Thy" có thể hiểu là "thảo" hay "thùy", thường gợi lên hình ảnh của sự dịu dàng, thanh lịch và nữ tính. Nó cũng có thể biểu thị cho sự hiền hậu và đức hạnh. - Ngân: Từ "Ngân" thường liên quan đến tiền bạc, bạc, hoặc âm thanh ngân vang. Trong nhiều trường hợp, "Ngân" có thể biểu thị cho sự quý giá, sang trọng hoặc sự trong trẻo, thanh thoát. Khi kết hợp lại, tên "Thy Ngân" có thể được hiểu là "người phụ nữ dịu dàng, thanh thoát và quý giá".

Sung San
74,458
Tên Sung San là một tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Hàn Quốc, thường được dùng để chỉ một địa danh cụ thể hoặc mang ý nghĩa tượng trưng. Để hiểu rõ ý nghĩa của tên này, cần phân tích từng thành phần cấu tạo nên nó. Thành phần thứ nhất là "Sung" (성). Trong tiếng Hán-Việt, "Sung" có thể tương ứng với chữ Hán (城) có nghĩa là thành trì, thành quách, tường bao quanh một khu vực. Nó gợi lên hình ảnh của một nơi được bảo vệ, kiên cố hoặc một khu vực đô thị quan trọng. Ngoài ra, "Sung" còn có thể là một họ phổ biến của người Hàn Quốc. Thành phần thứ hai là "San" (산). Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Hàn, có nghĩa là núi, sơn. "San" chỉ rõ địa hình tự nhiên, thường là một ngọn núi hoặc một dãy núi. Nó mang ý nghĩa về sự vững chãi, cao lớn, và thường là nơi có cảnh quan đẹp, linh thiêng hoặc là ranh giới tự nhiên. Tổng hợp lại, "Sung San" (성산) thường được hiểu là "Núi Thành" hoặc "Thành Núi". Ý nghĩa này chỉ một ngọn núi có hình dáng giống như một thành trì, hoặc một ngọn núi đóng vai trò như bức tường thành bảo vệ một khu vực. Trong bối cảnh địa lý, tên này thường được dùng để chỉ những địa danh nổi tiếng, chẳng hạn như "Seongsan Ilchulbong" (Đỉnh Bình minh Thành Sơn) ở đảo Jeju, Hàn Quốc, nơi có một miệng núi lửa hình thành nên một cấu trúc tự nhiên hùng vĩ giống như một pháo đài. Tên gọi này kết hợp giữa yếu tố nhân tạo (thành) và yếu tố tự nhiên (núi), tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ và độc đáo.

Hương Thủy
74,427
Hương mang nét nghĩa là hương thơm thể hiện sự dịu dàng và quyến rũ cùng sự thanh cao và đằm thắm của một người con gái. Đặt tên con là "Hương Thuỷ" tức là mong muốn con lớn lên trở thành một người con gái dịu dàng và xinh đẹp như những bông hoa có sắc và có hương.

Phi Phụng
74,423
Đệm Phi: Lớn lao. Tên chính Phụng: Chỉ chim phượng – một loài chim đẹp

Trọng Khôi
74,329
Tên Trọng Khôi mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện những phẩm chất cao quý và mong muốn về một tương lai rạng rỡ cho người mang tên. Ý nghĩa của tên được xây dựng từ sự kết hợp hài hòa giữa hai chữ Hán Việt này. Phân tích thành phần tên Chữ Trọng Trọng có nghĩa là quan trọng, quý trọng, coi trọng. Nó thể hiện sự đề cao giá trị, sự tôn kính và lòng kính trọng đối với người khác cũng như đối với bản thân. Người mang chữ Trọng thường được kỳ vọng là người có đạo đức, biết giữ lời hứa, và được mọi người tin tưởng, nể phục. Trọng còn mang ý nghĩa là nặng, chỉ sự vững vàng, chắc chắn. Điều này ngụ ý người mang tên là người có lập trường kiên định, có trách nhiệm cao và đáng tin cậy trong mọi việc. Chữ Khôi Khôi có nghĩa là đứng đầu, người tài giỏi xuất chúng, người có vị trí cao. Khôi thường được dùng để chỉ người có tài năng vượt trội, có khả năng lãnh đạo và đạt được thành công lớn trong học vấn hoặc sự nghiệp. Khôi còn mang ý nghĩa là đẹp đẽ, to lớn, rạng rỡ. Nó gợi lên hình ảnh của sự vinh quang, sự nổi bật và vẻ ngoài ưu tú. Người mang chữ Khôi được mong muốn sẽ là người có dung mạo sáng sủa, khí chất hơn người và luôn tỏa sáng trong đám đông. Tổng kết ý nghĩa Tên Trọng Khôi Tên Trọng Khôi là sự kết hợp hoàn hảo giữa phẩm chất và tài năng. Tên này hàm ý người mang tên là người được mọi người kính trọng (Trọng) nhờ vào tài năng xuất chúng và vị trí dẫn đầu (Khôi). Ý nghĩa tổng thể của Trọng Khôi là mong muốn con cái sẽ trở thành người tài đức vẹn toàn, vừa có phẩm chất cao quý, biết coi trọng lẽ phải, vừa là người tài giỏi, đạt được thành tựu lớn, đứng ở vị trí cao trong xã hội. Đây là một cái tên thể hiện sự kỳ vọng lớn lao vào một tương lai vinh hiển và đáng kính.

Hương Thi
74,287
Tượng trưng cho tình cảm dịu dàng và quyến rũ

Hiền Ngọc
74,285
- Hiền: Thường được hiểu là hiền hòa, dịu dàng, thông minh và có phẩm hạnh tốt. Từ này thường gợi lên hình ảnh của một người phụ nữ có tính cách ôn hòa, dễ gần và thân thiện. - Ngọc: Là một từ chỉ đá quý, biểu trưng cho sự quý giá, tinh khiết và đẹp đẽ. Ngọc cũng thường được liên tưởng đến sự sang trọng và giá trị. Khi kết hợp lại, "Hiền Ngọc" có thể hiểu là "viên ngọc hiền hòa", thể hiện một người có tính cách dịu dàng, quý giá như ngọc.

Trung Hợp
74,226
1. "Trung" thường có nghĩa là trung thành, trung thực, hoặc ở giữa. 2. "Hợp" có thể mang ý nghĩa là phù hợp, hòa hợp, hoặc kết hợp.

Nguyên Chery
74,198
1. Nguyên: - Trong tiếng Việt, "Nguyên" là một tên phổ biến và có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là "nguyên bản", "nguyên vẹn", hoặc "khởi nguyên", ám chỉ sự bắt đầu hoặc nguồn gốc. "Nguyên" cũng có thể mang ý nghĩa là sự hoàn chỉnh, trọn vẹn. 2. Chery: - "Chery" không phải là một từ tiếng Việt thông dụng. Nó có thể là một tên riêng hoặc một từ mượn từ ngôn ngữ khác. Trong tiếng Anh, "Cherry" thường được hiểu là quả anh đào, nhưng cách viết "Chery" có thể là một biến thể hoặc một tên riêng.

Tìm thêm tên

hoặc