Tìm theo từ khóa
"A"

Phương Trâm
92,051
Thông minh, lanh lợi, xinh đẹp, cả đời yên ổn, bình dị
Neàng Sao
92,036
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thuận Hiền
92,020
Thuận: Nghĩa gốc: Thuận có nghĩa là xuôi theo, thuận theo tự nhiên, không trái ý. Nó thể hiện sự hòa hợp, dễ dàng thích nghi và không gây khó khăn. Ý nghĩa mở rộng: Trong tên gọi, Thuận mang ý nghĩa về một cuộc sống trôi chảy, suôn sẻ, gặp nhiều may mắn và ít gặp trở ngại. Nó còn thể hiện tính cách dễ chịu, hòa đồng, biết lắng nghe và tôn trọng người khác. Hiền: Nghĩa gốc: Hiền có nghĩa là đức hạnh, hiền lành, tốt bụng. Nó thể hiện phẩm chất đạo đức tốt đẹp, lòng nhân ái và sự bao dung. Ý nghĩa mở rộng: Trong tên gọi, Hiền mang ý nghĩa về một người có tâm hồn trong sáng, lương thiện, luôn hướng thiện và giúp đỡ người khác. Nó còn thể hiện sự dịu dàng, ôn hòa và được mọi người yêu mến. Tổng kết: Tên Thuận Hiền mang ý nghĩa về một cuộc đời suôn sẻ, hòa hợp với mọi người xung quanh, đồng thời sở hữu phẩm chất đạo đức tốt đẹp, hiền lành và nhân ái. Tên này gợi lên hình ảnh một người dễ mến, được yêu quý và gặp nhiều may mắn trong cuộc sống.
Harmony
92,011
Tên "Harmony" có nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là "sự hài hòa" hoặc "sự hòa hợp". Từ này thường được sử dụng để chỉ sự cân bằng, đồng điệu và sự kết hợp tốt đẹp giữa các yếu tố khác nhau. Trong âm nhạc, "harmony" đề cập đến sự kết hợp của các âm thanh khác nhau để tạo ra một bản nhạc dễ chịu và đồng nhất.
Papa
91,982
1. Trong gia đình: "Papa" thường được sử dụng để gọi cha hoặc bố trong nhiều ngôn ngữ, như tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, và tiếng Ý. 2. Tôn giáo: Trong tiếng Ý và một số ngôn ngữ khác, "Papa" có thể chỉ Giáo hoàng, người đứng đầu Giáo hội Công giáo La Mã.
Liên Hoa
91,963
"Liên" phàm để chỉ người có tâm tính thanh tịnh, sống ngay thẳng, không vẫn đục bởi những phiền não của sự đời, phẩm chất thanh cao. Cái tên "Liên Hoa" ý chỉ người con gái đẹp, biết kiên nhẫn chịu thương chịu khó, mạnh mẽ sinh tồn để vươn vai giữa đất trời với tấm lòng bác ái, bao dung.
Tất Phát
91,960
Tất: Trong từ điển Hán Việt, "Tất" có nghĩa là tất cả, toàn bộ, trọn vẹn. Nó mang ý nghĩa bao quát, đầy đủ, không thiếu sót. Trong ngữ cảnh tên người, "Tất" thường được dùng để thể hiện sự toàn tâm toàn ý, làm việc gì cũng dốc hết sức mình. Phát: "Phát" có nghĩa là phát triển, hưng thịnh, mở rộng, sinh sôi nảy nở. Nó mang ý nghĩa của sự lớn mạnh, tiến bộ, đạt được thành công. Trong tên người, "Phát" thể hiện mong muốn về sự nghiệp thành công, tài lộc dồi dào, cuộc sống sung túc. Tên "Tất Phát" mang ý nghĩa là sự phát triển toàn diện và mạnh mẽ. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ làm việc gì cũng hết mình, nỗ lực để đạt được thành công lớn, có cuộc sống sung túc và thịnh vượng. Tên này thể hiện mong muốn về một tương lai tươi sáng, đầy hứa hẹn.
Chính Thành
91,947
Đang cập nhật ý nghĩa...
Jack
91,921
Tên Jack là một cái tên phổ biến, có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được coi là một dạng rút gọn hoặc biệt danh của tên John. Tuy nhiên, qua thời gian, Jack đã trở thành một tên độc lập với ý nghĩa và lịch sử riêng. Nó mang ý nghĩa chung là "Chúa nhân từ" hoặc "Chúa đã ban ơn", thừa hưởng từ tên gốc John (tiếng Hebrew: Yehohanan). Phân tích thành phần tên Tên Jack là một từ đơn âm tiết, nhưng nếu phân tích theo nguồn gốc, nó liên quan mật thiết đến tên John. Thành phần "Jo" hoặc "Yeho" trong tên gốc John (Yehohanan) là viết tắt của Yahweh, tên của Chúa trong tiếng Hebrew. Thành phần "hanan" trong tên gốc John có nghĩa là "ân sủng" hay "nhân từ". Khi tên John được chuyển thể sang các ngôn ngữ châu Âu và sau đó rút gọn thành Jack, mặc dù các thành phần âm tiết gốc đã bị mất đi, ý nghĩa cốt lõi về sự nhân từ và ân sủng của Chúa vẫn được giữ lại. Tổng kết Jack là một cái tên mang tính biểu tượng cao trong văn hóa phương Tây, thường gắn liền với hình ảnh người đàn ông mạnh mẽ, tháo vát, và đôi khi là tinh nghịch (như trong các câu chuyện cổ tích hoặc thành ngữ "Jack of all trades"). Mặc dù là một dạng rút gọn, nó đã vượt qua cái bóng của tên gốc John để trở thành một tên gọi độc lập, truyền tải ý nghĩa về sự may mắn, ân sủng thiêng liêng và sự phổ biến rộng rãi.
Lương Trang
91,919
Tên đệm Lương: "Lương" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người đức tính tốt lành, tài giỏi, thể hiện những tài năng, trí tuệ được trời phú. Đệm "Lương" nghĩa là con sẽ được thiên phú các đức tính giỏi giang, thông minh, trí tuệ. Tên chính Trang: Theo nghĩa Hán-Việt, tên Trang có nghĩa là thanh tao, nhẹ nhàng, luôn giữ cho mình những chuẩn mực cao quý. Ngoài ra, tên Trang còn mang nghĩa của một loài hoa, hoa trang có lá giống hoa loa kèn nhưng nhỏ hơn, hoa màu trắng nhỏ xinh, sống ở ao hồ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái