Tìm theo từ khóa "C"

Táo Choi
55,607
- Trong tiếng Việt, "Táo" thường được hiểu là quả táo, một loại trái cây. Tuy nhiên, "Táo" cũng có thể liên quan đến Táo quân, một nhân vật trong văn hóa dân gian Việt Nam, người cai quản bếp núc và báo cáo với Ngọc Hoàng về tình hình của gia đình vào dịp cuối năm. - "Choi" có thể là một tên riêng hoặc họ phổ biến trong một số nền văn hóa châu Á, chẳng hạn như Hàn Quốc.

Thi Canh
55,603
Tên Thi Canh là một tên gọi mang đậm tính truyền thống và văn hóa phương Đông, thường được dùng để chỉ một hệ thống lịch pháp cổ xưa. Ý nghĩa của nó không chỉ là một danh sách các mốc thời gian mà còn là một triết lý về sự vận động và tương tác của vũ trụ. Phân tích thành phần Tên Thi Canh Thành phần thứ nhất là "Thi" (Thập Thiên Can). "Thi" ở đây là cách gọi tắt của Thiên Can, bao gồm mười ký tự: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Thiên Can đại diện cho các yếu tố dương tính, mang tính chất của Trời (Thiên). Chúng được liên kết với Ngũ Hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) và sự luân chuyển của chúng, thể hiện chu kỳ phát triển và suy thoái của vạn vật theo quy luật tự nhiên. Thành phần thứ hai là "Canh" (Thập Nhị Địa Chi). "Canh" ở đây là cách gọi tắt của Địa Chi, bao gồm mười hai ký tự: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Địa Chi đại diện cho các yếu tố âm tính, mang tính chất của Đất (Địa). Chúng thường được liên kết với mười hai con giáp và chu kỳ của mặt trăng, thể hiện sự biến đổi và sinh trưởng trên mặt đất, cũng như sự phân chia thời gian theo tháng, ngày và giờ. Ý nghĩa tổng hợp Tên Thi Canh Tên Thi Canh (Thiên Can Địa Chi) là sự kết hợp hài hòa giữa Trời và Đất, giữa Âm và Dương. Khi Thiên Can và Địa Chi được ghép đôi theo một quy tắc nhất định (Thiên Can luân chuyển 10 lần, Địa Chi luân chuyển 12 lần), chúng tạo ra một chu kỳ hoàn chỉnh gồm 60 cặp, gọi là Lục Thập Hoa Giáp. Chu kỳ 60 năm này là nền tảng của lịch pháp truyền thống, dùng để tính toán năm, tháng, ngày, giờ, và là công cụ quan trọng trong chiêm tinh học, phong thủy và y học cổ truyền. Sự kết hợp này thể hiện triết lý về sự tương tác và cân bằng vũ trụ. Thiên Can là động lực khởi phát, Địa Chi là nơi tiếp nhận và biểu hiện. Sự giao hòa của chúng tạo nên sự sống và sự vận động không ngừng của thời gian và không gian. Do đó, Thi Canh không chỉ là một hệ thống đếm mà còn là biểu tượng của sự tuần hoàn vĩnh cửu và quy luật nhân quả trong vũ trụ.

Trung Chien
55,555
Tên Trung Chien là một tên riêng có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, thường được phiên âm theo hệ thống Latin hóa (ví dụ như Wade-Giles hoặc Bopomofo) và có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào các ký tự Hán tự (chữ Hán) được sử dụng. Tuy nhiên, nếu xét theo cách phiên âm phổ biến nhất, tên này được cấu tạo từ hai thành phần chính: họ (Trung) và tên đệm/tên riêng (Chien). Phân tích thành phần họ: Trung (Trung) Thành phần đầu tiên, Trung (Trung), thường là họ. Trong tiếng Trung Quốc, họ này có thể được viết bằng nhiều ký tự khác nhau, nhưng phổ biến nhất là 鍾 (Zhōng) hoặc 中 (Zhōng). Nếu là 鍾 (Zhōng), ý nghĩa của họ này liên quan đến chuông, đồng hồ, hoặc một loại dụng cụ bằng đồng. Họ 鍾 là một họ phổ biến và có lịch sử lâu đời. Nếu là 中 (Zhōng), ký tự này có nghĩa là trung tâm, ở giữa, hoặc trung thực, vừa phải. Tuy nhiên, việc sử dụng 中 làm họ ít phổ biến hơn 鍾. Trong bối cảnh tên riêng, Trung thường mang ý nghĩa về sự trung thực, chính trực, hoặc sự cân bằng. Phân tích thành phần tên riêng: Chien (Kiến) Thành phần thứ hai, Chien (Kiến), là phần tên riêng. Tương tự như Trung, Chien cũng có thể được viết bằng nhiều ký tự Hán tự khác nhau, mỗi ký tự mang một ý nghĩa riêng biệt. Các ký tự phổ biến nhất bao gồm: 建 (Jiàn): Ký tự này có nghĩa là xây dựng, thiết lập, hoặc kiến tạo. Khi dùng trong tên, nó thể hiện mong muốn người đó sẽ là người có khả năng xây dựng sự nghiệp, tạo dựng thành công, hoặc có tinh thần tiên phong. 堅 (Jiān): Ký tự này có nghĩa là kiên cố, vững chắc, hoặc kiên cường. Tên này thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có ý chí mạnh mẽ, không dễ bị lay chuyển, và có phẩm chất bền bỉ. 謙 (Qiān): Ký tự này có nghĩa là khiêm tốn, khiêm nhường. Đây là một phẩm chất đạo đức cao quý, thể hiện sự tôn trọng người khác và không tự mãn. Tổng kết ý nghĩa Tên Trung Chien Dựa trên các phân tích thành phần phổ biến nhất, Tên Trung Chien mang ý nghĩa tổng hợp về phẩm chất và khát vọng. Nếu kết hợp ý nghĩa phổ biến nhất (ví dụ: Trung là Trung thực và Chien là Kiên cố/Xây dựng), tên này có thể được hiểu là: Người có phẩm chất trung thực, chính trực (Trung), và có khả năng xây dựng, kiến tạo thành công (Kiến). Người có tinh thần trung thực, chính trực (Trung), và ý chí kiên cường, vững chắc (Kiên). Tên Trung Chien thường thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con có đạo đức tốt, trung thực trong hành động và lời nói, đồng thời có đủ sức mạnh và ý chí để đạt được mục tiêu trong cuộc sống. Ý nghĩa cuối cùng sẽ phụ thuộc vào chính xác ký tự Hán tự được sử dụng.

Nick
55,496
Nick trong tiếng Hy Lạp cổ có ý nghĩa tượng trưng cho sự chiến thắng, gọi con với cái tên Nick với mong muốn con lớn lên làm chủ thành công.

Thao Ngoc
55,387
- Thảo: Thường được hiểu là cỏ, cây cỏ, biểu thị cho sự tươi mát, gần gũi với thiên nhiên, và có thể tượng trưng cho sự dịu dàng, thanh thuần. Nó cũng có thể thể hiện sự hiền hòa, thân thiện. - Ngọc: Nghĩa là ngọc, một loại đá quý, thường được liên kết với vẻ đẹp, sự quý giá và sang trọng. Tên này thường mang ý nghĩa của sự quý giá, tinh khiết và có giá trị. Khi kết hợp lại, "Thảo Ngọc" có thể được hiểu là "cỏ ngọc", biểu thị cho một người con gái vừa dịu dàng, thanh thoát, vừa quý giá và đáng trân trọng. Tên này thường được sử dụng cho các bé gái và mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát.

Duy Thạch
55,316
"Thạch" theo nghĩa tiếng Hán có nghĩa là đá, nói đến những có tính chất kiên cố, cứng cáp. Tựa như đá, người tên "Duy Thạch" thường có thể chất khỏe mạnh, ý chí kiên cường, quyết đoán, luôn giữ vững lập trường

Mộc Yên
55,296
"Mộc" là gỗ, còn có nghĩa là mộc mạc. Ghép chữ "mộc" và chữ "Yên", ba mẹ mong con là người thật thà chân chất, có cuộc sống mộc mạc yên bình.

Việt Bách
55,292
1. Việt: Từ "Việt" thường được liên kết với đất nước Việt Nam, thể hiện niềm tự hào về dân tộc. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên cường và bản sắc văn hóa. 2. Bách: Từ "Bách" có nghĩa là "trăm" hoặc "nhiều", và thường được dùng để biểu thị sự phong phú, đa dạng. Trong một số ngữ cảnh, "Bách" cũng có thể liên quan đến cây bách, biểu trưng cho sự trường thọ và vững bền. Khi kết hợp lại, tên "Việt Bách" có thể mang ý nghĩa là "một người Việt Nam mạnh mẽ, kiên cường, có sự phong phú và đa dạng trong cuộc sống".

Địch Thiện
55,274
- "Địch" có thể mang ý nghĩa là đối thủ, kẻ thù hoặc cũng có thể hiểu là sự đối lập, sự cạnh tranh. Trong một số trường hợp, "Địch" cũng có thể mang ý nghĩa là sự tinh khiết, thanh khiết. - "Thiện" thường mang ý nghĩa là tốt lành, hiền lành, nhân từ, và có lòng tốt.

Trọng Cầu
55,250
1. Ý nghĩa từng phần: - "Trọng": Trong tiếng Việt, từ này thường mang nghĩa là "nặng nề", "quan trọng" hoặc "trọng tâm". Nó có thể thể hiện sự nghiêm túc, sự quý trọng hoặc tầm quan trọng của người mang tên. - "Cầu": Từ này có thể có nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là "cầu mong", "mong muốn" hoặc có thể liên quan đến hình ảnh cây cầu, biểu trưng cho sự kết nối, giao tiếp hoặc vượt qua khó khăn. 2. Ý nghĩa tổng thể: Khi kết hợp lại, "Trọng Cầu" có thể mang ý nghĩa là một người có tầm quan trọng trong việc cầu mong điều gì đó tốt đẹp, hoặc là người có khả năng kết nối mọi người lại với nhau.

Tìm thêm tên

hoặc