Tìm theo từ khóa
"T"

Tuxedo
82,962
Gọi con với tên Tuxedo mong con lớn lên trở thành một người đàn ông lịch lãm, chín chắn, có cuộc sống thành đạt và giàu sang.
Việt Hải
82,962
"Việt" nghĩa là ưu việt, tinh việt. Tên Việt Hải mong con có tấm lòng rộng mở và ưu việt hơn người
Phúc Thiên
82,959
Tên "Phúc Thiên" trong tiếng Việt thường được hiểu là "Phúc" mang ý nghĩa là hạnh phúc, may mắn, còn "Thiên" có nghĩa là trời, thiên nhiên. Khi kết hợp lại, "Phúc Thiên" có thể hiểu là "hạnh phúc từ trời" hoặc "hạnh phúc của thiên nhiên". Tên này thường được đặt với mong muốn con cái sẽ có cuộc sống hạnh phúc, thuận lợi và được che chở bởi những điều tốt đẹp từ thiên nhiên.
Huyền Tâm
82,951
Huyền: Trong từ điển Hán Việt, "Huyền" mang ý nghĩa sâu xa, kín đáo, khó lường, thường liên quan đến những điều bí ẩn, siêu nhiên hoặc tri thức uyên thâm. Nó cũng có thể gợi sự tĩnh lặng, thâm trầm và một vẻ đẹp khó nắm bắt. "Huyền" còn mang ý nghĩa của sự mầu nhiệm, kỳ diệu, những điều vượt ra ngoài sự hiểu biết thông thường của con người. Tâm: "Tâm" có nghĩa là trái tim, là trung tâm của cảm xúc, suy nghĩ và ý chí. Nó đại diện cho bản chất bên trong, con người thật của mỗi cá nhân. "Tâm" còn biểu thị tấm lòng, sự chân thành, thiện lương và những phẩm chất tốt đẹp khác. Nó là nơi chứa đựng tình yêu thương, sự đồng cảm và lòng trắc ẩn. Tên "Huyền Tâm" gợi lên một người có nội tâm sâu sắc, khó đoán, có thế giới riêng phong phú và bí ẩn. Người này có thể sở hữu trí tuệ uyên thâm, khả năng thấu hiểu và một tâm hồn nhạy cảm, giàu cảm xúc. "Huyền Tâm" cũng có thể mang ý nghĩa về một trái tim ẩn chứa những điều kỳ diệu, một tâm hồn thanh cao, hướng thiện, luôn tìm kiếm những giá trị tinh thần cao đẹp. Tổng kết: Tên "Huyền Tâm" là một cái tên mang tính triết lý, gợi sự tò mò và khám phá về một con người có chiều sâu nội tâm, trí tuệ và một trái tim nhân hậu.
Thu Nhã
82,920
Tên Thu Nhã là sự kết hợp hài hòa của hai từ Hán Việt mang vẻ đẹp thanh tao. "Thu" gợi nhắc mùa thu, thời điểm của sự chuyển mình dịu dàng và lãng mạn. "Nhã" diễn tả sự thanh lịch, tao nhã và tinh tế trong phong thái. Mùa thu trong văn hóa Á Đông thường biểu trưng cho vẻ đẹp chín chắn, sự trầm mặc và bình yên. Nó còn đại diện cho sự thu hoạch, thành quả sau một quá trình nỗ lực, mang đến cảm giác an lành và mãn nguyện. Vì vậy, "Thu" hàm chứa sự trưởng thành, dịu dàng và sâu sắc. Từ "Nhã" lại nhấn mạnh phẩm chất cao quý, sự tinh tế trong cách ứng xử và vẻ đẹp nội tâm. Nó không chỉ là vẻ đẹp bên ngoài mà còn là sự lịch thiệp, khiêm nhường và có chiều sâu. Một người mang tên "Nhã" thường được hình dung là có phong thái đoan trang, thanh thoát. Khi kết hợp, Thu Nhã tạo nên một bức tranh về người con gái mang vẻ đẹp dịu dàng, thanh lịch như tiết trời mùa thu. Tên gọi này gợi lên hình ảnh một nhân cách tinh tế, có chiều sâu, vừa lãng mạn vừa đoan trang. Đây là một cái tên đẹp, thể hiện sự mong muốn về một cuộc đời an nhiên, duyên dáng.
Thanh Julia
82,861
1. Thanh: Trong tiếng Việt, "Thanh" thường mang ý nghĩa liên quan đến sự trong sạch, thanh khiết, hoặc có thể chỉ màu xanh (như trong "thanh niên"). Đây là một tên phổ biến ở Việt Nam, thường được dùng cho cả nam và nữ. 2. Julia: Đây là một tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các nước phương Tây. Tên "Julia" có nguồn gốc từ Latin, thường được hiểu là "trẻ trung" hoặc "trẻ". Nó cũng có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự quý phái hoặc sang trọng.
Thân Trang
82,823
1. Thân: Trong tiếng Việt, "Thân" có thể hiểu là sự gần gũi, thân thiết, hoặc liên quan đến gia đình, bạn bè. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của sự ấm áp và tình cảm. 2. Trang: "Trang" thường được hiểu là đẹp, thanh lịch hoặc trang nhã. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự nghiêm túc, trí thức hoặc sự kiên định. Khi kết hợp lại, "Thân Trang" có thể được hiểu là một người có tính cách thân thiện, gần gũi, nhưng cũng rất trang nhã, đẹp đẽ và có phẩm cách.
Thu Dịu
82,799
Thu: Theo nghĩa Hán Việt, "Thu" là mùa thu, mùa của sự thu hoạch, của sự chín chắn và vẻ đẹp dịu dàng, lãng mạn. Nó gợi lên hình ảnh những hàng cây thay lá, những cơn gió heo may se lạnh, và một không gian tĩnh lặng, thanh bình. "Thu" còn mang ý nghĩa thu gom, tập hợp, hàm ý sự tích lũy những điều tốt đẹp, những kinh nghiệm quý báu trong cuộc sống. Dịu: "Dịu" thể hiện sự nhẹ nhàng, êm ái, dễ chịu. Nó gợi lên cảm giác thoải mái, thư thái, xoa dịu những căng thẳng, mệt mỏi. "Dịu" còn mang ý nghĩa hiền hòa, nhu mì, thể hiện một tính cách ôn hòa, dễ gần, biết cảm thông và chia sẻ. Ý nghĩa chung: Tên "Thu Dịu" mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết như mùa thu, đồng thời sở hữu một tâm hồn hiền hòa, êm ái, mang đến sự bình yên và dễ chịu cho những người xung quanh. Tên gọi này gợi lên hình ảnh một người con gái nhẹ nhàng, tinh tế, biết trân trọng những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
Thu Giang
82,724
"Thu" là mùa thu, là mùa đẹp nhất trong năm, ý chỉ sự trong sáng, xinh đẹp tựa như mùa thu. Khi đặt tên là "Thu Giang" bố mẹ mong con luôn xinh đẹp, trong sáng tựa như những cơn gió mát lành của mùa thu
Ngọc Trường
82,712
Tên đệm Ngọc: Đệm "Ngọc" có ý nghĩa là "viên ngọc quý giá", tượng trưng cho sự cao quý, thanh khiết, tinh tế và hoàn mỹ. Ngọc cũng là biểu tượng của sự giàu sang, phú quý. Tên chính Trường: Theo nghĩa Hán - Việt, "trường" có nghĩa là "dài", "lâu dài", "bền vững". Tên Trường được đặt với mong muốn con cái có một cuộc sống lâu dài, hạnh phúc và thành đạt.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái