Tìm theo từ khóa "Tá"

Hoàng Tất Bình
70,536
Tên "Tất Bình" mong con sau này có tất cả và sẽ luôn bình an

Tăng Yến
69,731
Yến có ý nghĩa là YÊN BÌNH. Người sống trong cảnh yên bình, thanh tao, mang sự bình yên đến cho người khác

Quang Tạo
69,685
1. Quang: Trong tiếng Việt, "Quang" thường mang nghĩa là ánh sáng, sự sáng sủa, rõ ràng. Nó có thể biểu thị sự thông minh, sáng tạo, hoặc sự trong sáng. 2. Tạo: Từ "Tạo" có thể hiểu là tạo ra, sáng tạo, xây dựng. Nó thường liên quan đến việc tạo ra cái gì đó mới mẻ, có giá trị.

Tạ Nhung
69,648
Tên Tạ Nhung (謝憐) là tên của nhân vật chính trong tiểu thuyết đam mỹ nổi tiếng Thiên Quan Tứ Phúc (Heaven Official's Blessing). Ý nghĩa của cái tên này mang tính biểu tượng sâu sắc, phản ánh thân phận, tính cách và số phận bi kịch của nhân vật. Phân tích thành phần Tạ (謝) Chữ Tạ (謝) có nghĩa là cảm ơn, tạ ơn, hoặc xin lỗi, tạ lỗi. Trong ngữ cảnh cổ điển, nó cũng có thể mang ý nghĩa là từ chối, cáo biệt, hoặc tàn lụi (như trong Tạ Hoa, hoa tàn). Đối với Tạ Nhung, chữ này hàm chứa sự khiêm nhường và lòng biết ơn sâu sắc của một người đã từng ở đỉnh cao nhưng lại rơi xuống vực sâu. Nó cũng gợi lên sự "từ chối" hoặc "buông bỏ" những vinh quang thế tục mà anh đã từng sở hữu. Tạ còn có thể ám chỉ sự "kết thúc" của một kỷ nguyên huy hoàng, báo hiệu sự tàn lụi của vương quốc Tiên Lạc và thân phận Thái tử của anh. Phân tích thành phần Nhung (憐) Chữ Nhung (憐) có nghĩa là thương xót, thương hại, hoặc yêu thương một cách trìu mến, thường dùng để chỉ sự đồng cảm với người yếu thế. Nhung là từ khóa quan trọng nhất định hình tính cách của Tạ Nhung. Nó thể hiện bản chất nhân từ, lòng trắc ẩn vô bờ bến và mong muốn cứu rỗi chúng sinh của anh. Ngay cả khi bị thế gian phản bội và chà đạp, Tạ Nhung vẫn giữ vững lòng thương xót đối với nhân loại. Tuy nhiên, chữ Nhung cũng mang một sắc thái bi kịch, vì nó gợi lên sự "đáng thương" của chính nhân vật. Anh là người đáng được thương xót nhất, phải chịu đựng vô số khổ đau vì lòng trắc ẩn của mình. Tổng kết ý nghĩa Tên Tạ Nhung Tên Tạ Nhung (謝憐) tổng hợp lại thân phận và số phận của nhân vật. Nó có thể được hiểu là "Người đáng thương xót mà thế gian đã từ chối" hoặc "Người biết ơn và đầy lòng trắc ẩn". Cái tên này đối lập giữa sự cao quý của một vị thần và sự bi thảm của một người bị ruồng bỏ. Tạ Nhung là hiện thân của sự thuần khiết bị thử thách bởi nỗi đau tột cùng. Anh là người luôn cảm ơn cuộc đời dù phải chịu đựng mọi bất công, và luôn thương xót người khác dù bản thân anh mới là người cần được thương xót nhất. Tên gọi này là lời tiên tri về hành trình của anh: một vị thần luôn cúi mình tạ ơn và mang trong mình lòng trắc ẩn vô hạn đối với thế giới đã quay lưng lại với anh.

Ngân Tâm
68,973
Tên đệm Ngân Theo nghĩa Hán – Việt, Ngân có nghĩa là tiền, là thứ tài sản vật chất quý giá. Đặt cho con đệm Ngân có ý nghĩa con là tài sản quý giá của cả gia đình. Ngoài ra, ngân còn là đồ trang sức, sang trọng, đẹp đẽ. Ngân còn là tiếng vang. Ba mẹ mong con được thành đạt, vẻ vang. Tên chính Tâm Tâm là trái tim, không chỉ vậy, "tâm" còn là tâm hồn, là tình cảm, là tinh thần. Tên "Tâm" thường thể hiện mong muốn bình yên, hiền hòa, luôn hướng thiện, có phẩm chất tốt.

Xoài Tây
68,667
Danh từ cây ăn quả, lá to hình thuôn mũi mác, quả hình bầu dục chứa một hạt to bên trong, thịt quả thường có màu vàng, vị ngọt và thơm.

Anita
68,220
Duyên dáng và phong nhã

Tân Bình
68,107
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tân" có nghĩa là sự mới lạ, mới mẻ. "Bình" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là công bằng, ngang nhau không thiên lệch, công chính. Tên "Tân Bình" dùng để nói đến người có trí tuệ được khai sáng, thích khám phá những điều hay, điều mới lạ

Hữu Tài
67,080
Theo nghĩa Hán - Việt chữ "Hữu" nghĩa là có, đầy đủ, "Tài" có nghĩa là trí tuệ, tài năng thiên phú. Tên "Hữu Tài" dùng để chỉ người có tài, ở đây là tài năng bẩm sinh, tài năng này sẽ tồn tại mãi mãi theo năm tháng

Tấn Khôi
66,718
Tên đệm Tấn: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến. Người đệm "Tấn" thường là người thân thiện, hòa đồng, quan tâm tới người khác, vừa là người có tiền đồ, sự nghiệp. Tên chính Khôi: Tên "Khôi" cũng như tên "Khoa" thường dùng để chỉ những người tài năng bậc nhất, là người giỏi đứng đầu trong số những người giỏi. Theo tiếng Hán - Việt, "Khôi" còn có nghĩa là một thứ đá đẹp, quý giá. Nghĩa của "Khôi" trong tên gọi thường để chỉ những người xinh đẹp, vẻ ngoài tuấn tú, oai vệ, phẩm chất thông minh, sáng dạ, là người có tài & thi cử đỗ đạt, thành danh.

Tìm thêm tên

hoặc