Tìm theo từ khóa "Ng"

Duy Cường
107,798
Duy trong tiếng Hán- Việt, có nghĩa là sự tư duy, suy nghĩ thấu đáo. Bên cạnh đó, tên "Cường" phô bày sự lực lưỡng, uy lực, với nghĩa bao hàm sự nổi trội về thể chất, mạnh khỏe trên nhiều phương diện. Sự kết hợp ăn ý giữa "Duy" và "Cường" thể hiện con là người có thể chất mạnh mẽ và suy nghĩ nhanh nhẹn

Bường
107,792

Hồng Hà
107,768
"Hồng" tức là màu hồng. Đặt tên là "Hồng Hà" tức bố mẹ mong con có sinh ra luôn xinh đẹp, nhẹ nhàng, có tính nết, tâm tính dịu dàng, trong sáng.

Hoàng Nhân
107,766
Hoàng: Nghĩa gốc: Màu vàng, tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý, quyền lực tối cao trong văn hóa phương Đông. Màu vàng thường gắn liền với vua chúa, hoàng tộc. Ý nghĩa mở rộng: Sự cao quý, phẩm chất thanh cao, sự chính trực, ngay thẳng. Thể hiện mong muốn về một cuộc sống sung túc, đủ đầy, có địa vị và được mọi người kính trọng. Nhân: Nghĩa gốc: Lòng nhân ái, tình thương người, phẩm chất tốt đẹp trong đạo đức con người. Ý nghĩa mở rộng: Sự bao dung, vị tha, biết yêu thương và giúp đỡ người khác. Thể hiện mong muốn trở thành người có ích cho xã hội, được mọi người yêu mến, kính trọng. Tổng kết: Tên "Hoàng Nhân" mang ý nghĩa về một người vừa có phẩm chất cao quý, vừa có lòng nhân ái bao la. Cha mẹ đặt tên này cho con với mong muốn con lớn lên sẽ trở thành người thành đạt, có địa vị trong xã hội, đồng thời giữ được tấm lòng nhân hậu, biết yêu thương và giúp đỡ mọi người. Tên thể hiện sự kỳ vọng về một cuộc đời vừa vinh hiển, vừa ý nghĩa.

Hoàng Trinh
107,700
Tên đệm Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Trinh Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu.

Orange
107,693
Nghĩa là quả cam trong tiếng Anh

Chinh Chang
107,670
Tên gọi này bắt nguồn từ những âm thanh nhịp nhàng trong đời sống lao động và văn hóa dân gian Việt Nam. Chữ Chinh gợi liên tưởng đến những cuộc hành trình xa xôi hoặc khát vọng chinh phục những đỉnh cao mới trong cuộc sống. Trong khi đó chữ Chang thường mô phỏng tiếng vang của kim loại hoặc sự vững chãi của những bước đi tự tin và quyết đoán. Danh xưng này biểu trưng cho tinh thần kiên cường của một người lữ hành luôn sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách. Nó khắc họa hình ảnh một cá nhân có tâm hồn tự do nhưng vẫn giữ được sự điềm tĩnh trước mọi biến động của thời đại. Sự hòa quyện giữa hai yếu tố này tạo nên một bản sắc riêng biệt vừa mang tính quyết liệt vừa có nét thanh tao. Xét về mặt biểu tượng tên gọi thể hiện sự kết nối giữa truyền thống và hiện đại thông qua những giá trị nhân văn bền vững. Đây là lời khẳng định về một cá tính độc đáo không hòa lẫn và luôn khao khát tỏa sáng theo cách riêng của mình. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có một cuộc đời rực rỡ và gặt hái được nhiều thành tựu vang dội trên con đường đã chọn.

Vương
107,647
Tra từ điển Hán Việt chúng ta có thể hiểu thêm nhiều ý nghĩa về tên Vương. Cụ thể, đây là tên gọi mang ý nghĩa liên quan tới các vị vua chúa, vương giả, quý tộc ngày trước. Vương vốn là tước hiệu lớn và cao quý nhất trong thời đại phong kiến ngày xưa. Đây cũng là từ chỉ những người thủ lĩnh, kẻ đứng đầu lãnh đạo một nhóm người.

Long Te
107,647

Long Zin
107,537

Tìm thêm tên

hoặc