Tìm theo từ khóa "A"

Trịnh Anh
108,723
1. Trịnh: Đây là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Họ Trịnh có thể mang ý nghĩa về nguồn gốc gia đình, dòng tộc và thường được coi trọng trong xã hội. 2. Anh: Từ "Anh" trong tiếng Việt có nhiều ý nghĩa. Nó có thể nghĩa là "người anh", biểu thị sự kính trọng, hoặc có thể hiểu là "thông minh", "tài giỏi". Tên "Anh" thường được dùng để chỉ những người có phẩm chất tốt, có năng lực hoặc có sự xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.

Lan Phương
108,720
Theo nghĩa Hán - Việt, "Lan" là cây hoa lan- giống hoa cảnh rất quý, có nhiều loại, thân cỏ, lá thường dài và hẹp, hoa đẹp thường có hương thơm, "Phương" có nghĩa là hương thơm. "Lan Phương" có nghĩa là hương thơm của hoa lan- rất thơm, vậy nên dầu thơm cũng được gọi là "lan du". Tên "Lan Phương" dùng để nói đến người con gái xinh đẹp, đằm thắm, nết na, duyên dáng, với tính cách ngoan hiền, đức hạnh nên luôn được yêu thương, chiều chuộng

Đức Mạnh
108,672
Đức là phẩm chất, đạo đức, là những gì tốt đẹp, cao quý mà con người cần có. Mạnh là mạnh mẽ, cường tráng, là khả năng vượt qua khó khăn, thử thách. Tên "Đức Mạnh" có thể hiểu là người có phẩm chất tốt đẹp, sống nhân nghĩa, có ý chí kiên cường, vượt qua mọi khó khăn, thử thách.

Bảo Quốc
108,668
Con sẽ là một chàng trai mạnh mẽ, dũng cảm để bảo vệ đất nước

Hải Chi
108,651
Hải (海): Ý nghĩa: Chữ Hải có nghĩa là biển cả, đại dương. Nó tượng trưng cho sự rộng lớn, bao la, mênh mông và chứa đựng nhiều điều bí ẩn. Biển còn là nguồn sống, là nơi giao thương, kết nối các nền văn hóa. Liên tưởng: Gợi lên hình ảnh về sự tự do, phóng khoáng, mạnh mẽ, khoáng đạt và giàu tiềm năng. Chi (枝): Ý nghĩa: Chữ Chi có nghĩa là cành cây, nhánh cây. Nó tượng trưng cho sự sinh sôi, nảy nở, phát triển, vươn lên. Cành cây cũng là một phần của cây, tượng trưng cho sự kết nối, sự sống và sự trường tồn. Liên tưởng: Gợi lên hình ảnh về sự tươi mới, sức sống, sự kiên cường và khả năng thích nghi. Tên Hải Chi có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, nhưng nhìn chung đều mang ý nghĩa tốt đẹp: Sự kết hợp giữa sự rộng lớn, bao la của biển cả và sự sinh sôi, phát triển của cành cây. Điều này có thể tượng trưng cho một người có tâm hồn rộng mở, tầm nhìn xa trông rộng, đồng thời có sức sống mãnh liệt, luôn vươn lên trong cuộc sống. Hình ảnh cành cây vươn ra biển khơi. Điều này có thể tượng trưng cho một người có ước mơ lớn, khát vọng chinh phục những điều mới mẻ và sẵn sàng đối mặt với thử thách. Sự hài hòa giữa sự tĩnh lặng của biển cả và sự năng động của cành cây. Điều này có thể tượng trưng cho một người có tính cách cân bằng, biết khi nào cần tĩnh lặng suy ngẫm và khi nào cần năng động hành động. Tóm lại, tên Hải Chi là một cái tên mang ý nghĩa về sự rộng lớn, mạnh mẽ, sinh sôi, phát triển, và tiềm năng vô hạn. Nó thường được dùng để đặt cho con với mong muốn con sẽ có một tương lai tươi sáng, thành công và hạnh phúc. Tên này cũng gợi lên vẻ đẹp tự nhiên, sự thanh khiết và sự kết nối với thiên nhiên.

Ý Lan
108,609
Lan là hoa lan thanh cao xinh đẹp. Ý là ý chí, sự kiên định, có quyết tâm. Ý Lan là hoa lan xinh đẹp, có ý chí. Với tên này cha mẹ mong con có dung mạo xinh đẹp, thanh cao, tâm hồn tinh tế, sống có ý chí vươn lên mạnh mẽ

Achy
108,596

Jiang
108,592
Tên "Jiang" (姜) trong tiếng Trung có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng. Thông thường, "Jiang" là một họ phổ biến trong văn hóa Trung Quốc. Ngoài ra, từ này cũng có thể có nghĩa là "gừng" trong tiếng Trung. Trong văn hóa Trung Quốc, họ "Jiang" (姜) có thể được liên kết với những phẩm chất như sự mạnh mẽ và kiên cường, do gừng là một loại gia vị có vị cay và thường được sử dụng trong ẩm thực để tăng cường hương vị.

Thạch Đara
108,528
Thạch Đara gợi lên hình ảnh một người có tính cách mạnh mẽ, kiên cường, nhưng đồng thời cũng giàu lòng nhân ái, có vẻ đẹp tâm hồn và luôn hướng đến những điều tốt đẹp. Tên này thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc sống vững chắc, hạnh phúc và có ích cho xã hội.

Nam Trang
108,492
Tên "Nam Trang" có thể được phân tích từ hai thành phần: "Nam" và "Trang". 1. Nam: Trong tiếng Việt, "Nam" thường có nghĩa là "phía nam" hoặc "đàn ông". Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể biểu thị sự mạnh mẽ, nam tính hoặc có thể ám chỉ đến phương hướng. 2. Trang: "Trang" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, như "trang trọng", "trang nhã", hoặc "trang sức". Tên này thường được dùng để chỉ sự đẹp đẽ, thanh lịch và quý phái. Khi kết hợp lại, tên "Nam Trang" có thể hiểu là "sự trang trọng, thanh lịch của người đàn ông" hoặc "phía nam thanh nhã".

Tìm thêm tên

hoặc