Tìm theo từ khóa
"Hạ"

An Hạ
54,773
"An" tức là bình an, an nhiên. "Hạ" tức là sự an nhàn, rãnh rỗi, chỉ sự thư thái nhẹ nhàng trong những phút giây nghỉ ngơi. Cái tên "An Hạ" ý chỉ bố mẹ mong con có cuộc sống bình an, luôn an nhiên, tận hưởng trọn vẹn những dư vị của cuộc sống.
Hazel
54,757
Hazel là một cái tên mang nhiều ý nghĩa sâu sắc, vừa gắn liền với thiên nhiên, vừa tượng trưng cho những phẩm chất tốt đẹp. Ý nghĩa từ thực vật: Hazel là tên một loại cây phỉ (cây hazelnut). Cây phỉ từ lâu đã được xem là biểu tượng của sự khôn ngoan, kiến thức và nguồn cảm hứng trong nhiều nền văn hóa. Hình ảnh cây phỉ gợi lên sự tươi mới, sức sống và khả năng thích nghi với môi trường. Ý nghĩa tượng trưng: Ngoài ra, hazel còn mang ý nghĩa về sự bảo vệ và chữa lành. Trong văn hóa Celtic, cây phỉ được coi là cây thiêng, mang lại sự che chở và may mắn. Màu hạt dẻ (hazel) thường được liên tưởng đến đôi mắt màu nâu nhạt, thể hiện sự ấm áp, dịu dàng và đáng tin cậy. Tổng kết: Tên Hazel mang ý nghĩa về sự khôn ngoan, nguồn cảm hứng, sự bảo vệ, và vẻ đẹp tự nhiên. Nó là một cái tên thanh lịch, nhẹ nhàng, phù hợp với những người có tính cách thông minh, ấm áp và giàu lòng trắc ẩn.
Thanh Thu
54,591
"Thanh" là màu xanh, tuổi trẻ, trong sáng. Tên "Thanh Thu" được đặt với ý nghĩa mong con có tâm hồn trong sáng, thanh khiết và luôn gặp may mắn, an lành.
Phúc Nhã
54,555
"Nhã" có nghĩa là nhã nhặn, không cầu kỳ, đẹp đơn giản, không phô trương. "Phúc" chỉ những điều tốt lành, giàu sang, may mắn. Tên "Phúc Nhã" mang ý nghĩa con sẽ xinh đẹp, mộc mạc, đáng yêu, khiêm nhường, luôn gặp may mắn và bình yên trong cuộc sống.
Hữu Thắng
54,495
Mong con chiến thắng, luôn thành công, đạt được nhiều thành tựu
Khả Sơn
54,391
Tên đệm Khả: Khả trong tiếng Hán Việt có nghĩa là có thể. Với đệm này cha mẹ mong con luôn có thể làm được mọi việc, giỏi giang, tài năng đạt được thành công trong cuộc sống. Tên chính Sơn: Theo nghĩa Hán-Việt, "Sơn" là núi, tính chất của núi là luôn vững chãi, hùng dũng và trầm tĩnh. Vì vậy tên "sơn" gợi cảm giác oai nghi, bản lĩnh, có thể là chỗ dựa vững chắc an toàn.
Thanh Nhã
54,326
Tên "Thanh" có nghĩa là trong sạch, liêm khiết, chỉ đến nhân cách cao quý của một con người đáng được tôn trọng, ngưỡng mộ. Kết hợp với "Nhã" chỉ sự nhã nhặn, đằm thắm, đẹp nhưng giản dị, không cầu kỳ, phô trương. Tên này nói đến người đẹp hoàn hảo từ tính cách đến dung nhan, không ai sánh bằng
Hân Hân
54,259
Tên "Hân Hân" trong tiếng Việt thường mang ý nghĩa tích cực và tươi sáng. Từ "Hân" có nghĩa là vui vẻ, hân hoan, thể hiện sự vui mừng và hạnh phúc. Khi lặp lại hai lần như "Hân Hân", tên này thường được dùng để nhấn mạnh thêm sự vui vẻ và lạc quan, tạo cảm giác dễ thương và đáng yêu cho người mang tên. Tên này thường được đặt cho các bé gái với mong muốn cuộc sống của họ sẽ luôn tràn đầy niềm vui và hạnh phúc.
Hà Tiên
54,198
Cô gái xinh đẹp, luôn gặp phúc, được lộc tài, cuộc đời cát tường, vinh hoa phú quý
Hải Cơ
54,082
Theo nghĩa Hán, Hải có nghĩa là biển, thể hiện sự rộng lớn, bao la. Tên Hải thường gợi hình ảnh mênh mông của biển cả, một cảnh thiên nhiên khá quen thuộc. Ý nghĩa của tên Cơ: Nghĩa Hán Việt là nền nhà, căn nguyên, ngụ ý vị trí gốc rễ quan trọng, vai trò quyết định tất cả.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái