Tìm theo từ khóa "Ha"

Thanh Quí
53,891
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Quí: Quí là cách viết khác của từ Quý. Tên "Quý - Quí" có nghĩa là cao quý, quý giá, đáng trân trọng. Cha mẹ đặt tên Quý cho con với mong muốn con sẽ có một cuộc sống giàu sang, sung túc, đầy đủ về vật chất và tinh thần, được mọi người yêu quý và quý mến.

Thái Hiền
53,869
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Hiền: Hiền có nghĩa là tốt lành, có tài có đức, hiền lành. Tên "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh. Có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.

Như Hảo
53,836
Mong muốn con sẽ trở thành người tài giỏi, khéo léo.

Quốc Hạnh
53,784
"Quốc" là đất nước, là quốc gia, dân tộc, mang ý nghĩa to lớn, nhằm gửi gắm những điều cao cả, lớn lao, Theo Hán - Việt, tên "Hạnh" là đức hạnh, là hạnh phúc, may mắn, là phúc lộc, là phước lành. Tên Quốc Hạnh mong con luôn hạnh phúc, may mắn làm nên nghiệp lớn sau này

Hà Huệ
53,742
- "Hà" thường có nghĩa là "sông" hoặc "dòng nước", biểu thị sự mát mẻ, trong lành và gợi lên hình ảnh của thiên nhiên. - "Huệ" thường được hiểu là "hoa huệ", một loại hoa đẹp, biểu tượng cho sự thanh khiết, tinh khiết và cao quý.

Hà Miên
53,690
- "Hà" (河) có nghĩa là sông. Trong văn hóa Á Đông, sông thường biểu trưng cho sự mềm mại, uyển chuyển và sức sống. - "Miên" (眠) có nghĩa là giấc ngủ, sự yên tĩnh hoặc kéo dài. Kết hợp lại, "Hà Miên" có thể được hiểu là một dòng sông yên bình hoặc giấc ngủ êm đềm.

Tuyết Kha
53,639
- "Tuyết" thường được hiểu là tuyết, biểu tượng cho sự tinh khiết, trong sáng và thanh khiết. Tuyết cũng có thể gợi lên hình ảnh của mùa đông, sự lạnh giá nhưng cũng rất đẹp và tráng lệ. - "Kha" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo cách sử dụng trong ngữ cảnh và văn hóa. Trong một số trường hợp, "Kha" có thể được hiểu là một từ chỉ sự mạnh mẽ, kiên cường hoặc có thể liên quan đến trí tuệ, sự thông minh.

Khánh Huyền
53,611
"Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Cái tên "Khánh Huyền" ý chỉ con người luôn vui tươi, khoẻ khoắn, có vẻ đẹp thuỳ mị, nết na.

Mạnh Hà
53,497
"Mạnh" nghĩa là mạnh mẽ, "Hà" còn để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, dịu dàng, tâm tính trong sáng. Đặt tên này mong con luôn mạnh mẽ, xinh đẹp và dịu dàng

Như Hạnh
53,350
Như: Nghĩa đen: Như trong "tự nhiên như vậy", "vốn dĩ là vậy". Ý nghĩa: Thường mang ý chỉ sự chân thật, tự nhiên, không giả tạo, không thay đổi. Nó còn có thể biểu thị sự thanh thản, an nhiên, không vướng bận. Trong Phật giáo, "Như" thường được dùng để chỉ chân lý, bản chất thật của vạn vật. Hạnh: Nghĩa đen: Hạnh kiểm, đạo đức, hành vi, cách cư xử. Ý nghĩa: Thể hiện phẩm chất đạo đức tốt đẹp, lối sống chuẩn mực, ngay thẳng, được mọi người kính trọng. "Hạnh" còn bao hàm ý nghĩa về sự nỗ lực, cố gắng để hoàn thiện bản thân, sống có ích cho xã hội. Tên Như Hạnh mang ý nghĩa về một người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sống chân thật, tự nhiên, luôn hướng đến những điều tốt đẹp và cố gắng hoàn thiện bản thân. Tên này thể hiện mong muốn con người sống một cuộc đời thanh thản, an nhiên, có ích cho xã hội, được mọi người yêu mến và kính trọng.

Tìm thêm tên

hoặc