Tìm theo từ khóa
"I"

Hằng Mi
90,263
Tên đệm Hằng: Đệm "Hằng" trong chữ Hằng Nga ý chỉ một người con gái xinh đẹp, thanh thoát, nhẹ nhàng. Đệm "Hằng" còn có nghĩa là sự vững bền mãi mãi chỉ người có lòng dạ không đổi, ý chí kiên định vững vàng. Chỉ những người có tính cách kiên định, không thay đổi, luôn giữ vững mục tiêu và lý tưởng. Tên chính Mi: Ôn hòa, hiền hậu, có số thanh nhàn, tuy nhiên cẩn thận gặp họa trong tình ái. Trung niên thành công, hưng vượng.
Quỳnh Bii
90,259
- "Quỳnh" là một tên phổ biến trong tiếng Việt, thường gắn liền với hình ảnh của hoa quỳnh, một loài hoa nở về đêm, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh tao, tinh tế và hiếm có. Tên "Quỳnh" thường được đặt với hy vọng con cái sẽ có những phẩm chất tốt đẹp như sự tinh khiết và thanh cao. - "Bii" có thể là một cách viết cách điệu của "Bi", một từ thường được dùng như biệt danh thân mật, có thể mang ý nghĩa dễ thương hoặc gần gũi. Tuy nhiên, "Bii" không phải là một từ có nghĩa cụ thể trong tiếng Việt mà có thể được sử dụng để tạo âm điệu nhẹ nhàng, đáng yêu cho tên gọi. Kết hợp lại, "Quỳnh Bii" có thể là một cái tên thể hiện sự đáng yêu, nhẹ nhàng và thanh khiết
Chiến Thắng
90,255
Con sẽ luôn tranh đấu và giành chiến thắng
Hạo Nhiên
90,222
Trong tiếng Hán Việt, Hạo có nghĩa là trắng, sáng, rõ ràng; Nhiên là ngang nhiên, không cả nể. Tên Hạo Nhiên mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, khảng khái
Thiên Thuận
90,215
Tên đệm Thiên: Trong tiếng Việt, chữ "thiên" có nghĩa là "trời" là một khái niệm thiêng liêng, đại diện cho sự cao cả, bao la, rộng lớn vĩnh hằng, quyền lực, và may mắn. Đệm "Thiên" mang ý nghĩa Con là món quà vô giá của trời ban, lớn lên là người có tầm nhìn xa trông rộng, có trí tuệ thông minh, tài giỏi, sức mạnh, quyền lực và có hoài bão lớn, có thể đạt được những thành tựu to lớn trong cuộc sống. Tên chính Thuận: Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Tên "Thuận" là mong con sẽ ngoan ngoãn, biết vâng lời, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ, cuộc đời con sẽ thuận buồm xuôi gió, gặp nhiều may mắn.
Bambi
90,211
Đang cập nhật ý nghĩa...
Lệ Viên
90,199
Tên đệm Lệ: Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Đệm "Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Ngoài ra, "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái. Tên chính Viên: "Viên" theo nghĩa Hán Việt là tròn vẹn, diễn nghĩa ý viên mãn, đầy đặn, điều hòa hợp tốt đẹp.
Ali
90,196
Tên "Ali" mang nhiều ý nghĩa sâu sắc, tùy thuộc vào nguồn gốc văn hóa và ngôn ngữ khác nhau. Trong tiếng Ả Rập, "Ali" (علي) có nghĩa là "cao quý," "vĩ đại," "xuất chúng" hoặc "tôn cao." Cái tên này thể hiện phẩm chất về địa vị cao, sự ưu việt và lòng tự trọng. Trong văn hóa Hồi giáo, Ali là một cái tên rất quan trọng vì Ali ibn Abi Talib là người em họ và con rể của Nhà tiên tri Muhammad, đồng thời là vị Khalip thứ tư của đạo Hồi Sunni và là một nhân vật trung tâm trong đạo Hồi Shia. Tóm lại, tên "Ali" là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, tượng trưng cho sự cao quý, vĩ đại và sự tôn trọng. Nó thường được liên kết với những phẩm chất tốt đẹp và những người có địa vị cao.
Thùy Giang
90,194
"Thuỳ" là thuỳ mị, nết na, ý chỉ tính cách của con người. Khi đặt tên con là "Thuỳ Giang" ý muốn con lớn lên có tính cách dễ chịu, thuỳ mị, nết na, có hoài bão, ước mơ lớn
Càri
90,182
Tên "Càri" thường được liên tưởng đến món ăn có nguồn gốc từ Ấn Độ, được chế biến với nhiều loại gia vị và thảo mộc khác nhau, thường có màu vàng và hương vị đặc trưng. Tên này có thể gợi nhớ đến hương vị phong phú và đa dạng của món ăn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái