Tìm theo từ khóa
"Hà"

Thiên Thanh
59,189
Có nghĩa là trời xanh, con gái tên này thường có tầm nhìn rộng, trái tim bao dung
Khánh Nhân
59,120
Khánh trong tên Khánh Nhân mang ý nghĩa của sự vui mừng, hân hoan, những điều tốt đẹp, may mắn và thành công. Nó thường gợi lên hình ảnh của những dịp lễ hội, sự kiện trọng đại, mang đến niềm vui và sự thịnh vượng. Nhân mang ý nghĩa là lòng nhân ái, đức độ, sự yêu thương, quan tâm và giúp đỡ người khác. Nó thể hiện một người có phẩm chất đạo đức tốt, sống có tình nghĩa và luôn hướng đến những điều tốt đẹp cho cộng đồng. Tổng kết lại, Khánh Nhân là một cái tên mang ý nghĩa về một người không chỉ gặp nhiều may mắn, thành công trong cuộc sống mà còn có tấm lòng nhân ái, đức độ, luôn mang đến niềm vui và những điều tốt đẹp cho mọi người xung quanh. Tên này thể hiện mong muốn về một cuộc đời hạnh phúc, thịnh vượng và có ý nghĩa đối với xã hội.
Hanna
59,016
Tên Hanna: Hannah, trong tiếng Hebrew, có nghĩa là "sự rộng lượng". Từ này thể hiện tinh thần hào phóng, lòng nhân từ và sẵn lòng giúp đỡ người khác. Người mang tên Hannah thường được cho là những người hiền lành, tử tế và luôn sẵn lòng chia sẻ, giúp đỡ những người xung quanh. Trong Kinh Thánh, Hannah là một nhân vật quan trọng.
Kim Hậu
59,012
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Hậu: "Hậu" trong phúc hậu, hiền hậu, nhân hậu, ý chỉ người hiền lành, có trái tim lương thiện. Theo nghĩa gốc hán, "hậu" có nghĩa là phía sau, là cái sau cùng nên vì vậy luôn hi vọng những điều sau cùng trong cùng trong cuộc sống luôn là những điều tốt đẹp. Người tên "hậu" thường có tấm lòng hiền hòa, dịu dàng, không bon chen xô bồ hay tính toán và luôn tốt bụng, hết lòng vì mọi người xung quanh.
Nhật Long
59,006
Nhật Long là con rồng ban ngày, ý nói con dũng mãnh, oai phong, trí tuệ tinh tế như con rồng của trời. Ngoài ra tên Long còn thể hiện sự giàu có, quyền uy vì Long là biểu tượng của vua chúa. Nhật Long còn mang ý nghĩa tương lai con sẽ luôn may mắn, hưng thịnh như được rồng chiếu sáng.
Hải Minh
58,993
Hải: nước, đại dương. Minh: thông minh, chiếu sáng. Tên Hải Minh với ý muốn lớn lên con sẽ khám phá thế giới bằng sự thông minh của mình.
Huyên Thảo
58,926
Tên đệm Huyên: Huyên là huyên náo, hoạt bát, ám chỉ con người năng động. Tên chính Thảo: Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, tên "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo.
Thuyền Thân
58,770
Ý nghĩa của từ Thuyền: Danh từ phương tiện giao thông trên mặt nước, thường nhỏ và thô sơ, hoạt động bằng sức người, sức gió. Chữ "thân" có nghĩa là thân thiết, gần gũi, gắn bó. Tên "Thân" thể hiện mong ước của cha mẹ rằng con cái sẽ luôn được yêu thương, chăm sóc, gắn bó với gia đình và người thân. Ngoài ra, tên "Thân" cũng có thể được hiểu là thân thể, sức khỏe. Cha mẹ mong muốn con cái luôn khỏe mạnh, cường tráng, có một thân hình đẹp đẽ.
Anh Khang
58,748
Đệm Anh: Tài năng hơn người, ví dụ như anh hùng, anh hào. Tên chính Khang: Khỏe mạnh, mạnh giỏi, yên lành
Nhật Ly
58,690
- "Nhật" có nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày". Nó thường tượng trưng cho sự tươi sáng, rực rỡ và năng động. - "Ly" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách hiểu và ngữ cảnh, nhưng thường được liên tưởng đến sự thanh thoát, nhẹ nhàng hoặc có thể là một loài hoa (hoa ly). Kết hợp lại, tên "Nhật Ly" có thể được hiểu là "ánh sáng mặt trời nhẹ nhàng" hoặc "ngày mới tươi sáng"

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái